Hướng dẫn cách định khoản chi phí tiếp khách

Chi phí tiếp khách được hiểu đơn giản là những khoản phí cho hoạt động giao lưu, tiếp đón khách hàng của doanh nghiệp trên thực tế. Trong bối cảnh kinh doanh ngày nay, việc hiểu rõ về chi phí tiếp khách là một yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa tài chính, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Bài viết này Kế toán Kiểm toán Thuế ACC sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về định khoản chi phí tiếp khách và cách quản lý nó để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả.

Hướng dẫn cách định khoản chi phí tiếp khách
Hướng dẫn cách định khoản chi phí tiếp khách

1. Chi phí tiếp khách trong kinh doanh là gì?

Chi phí tiếp khách trong kinh doanh là các khoản chi mà doanh nghiệp sử dụng để tiếp đón, duy trì mối quan hệ với khách hàng, đối tác hoặc những người tham gia sự kiện, cuộc họp kinh doanh. Đây là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh, giúp doanh nghiệp thể hiện sự chuyên nghiệp và tăng cường kết nối với đối tác.

Các khoản chi phí này có thể bao gồm:

  • Chi phí ẩm thực: Gồm chi phí ăn uống, đồ uống trong các cuộc họp, hội nghị, tiếp đón khách hàng hoặc đối tác.
  • Chi phí vận chuyển và chỗ ở: Nếu khách hàng hoặc đối tác đến từ xa, doanh nghiệp có thể chi trả phí di chuyển, khách sạn.
  • Chi phí tổ chức sự kiện: Bao gồm trang trí, thuê địa điểm, thiết bị hội nghị để tạo không gian tiếp đón chuyên nghiệp.
  • Chi phí giải trí: Các hoạt động như biểu diễn nghệ thuật, sự kiện thể thao, chương trình giải trí nhằm tăng cường sự gắn kết.
  • Chi phí quà tặng và phần thưởng: Tặng quà hoặc phần thưởng cho khách hàng, đối tác trong các dịp đặc biệt.

Chi phí tiếp khách đóng vai trò quan trọng trong chiến lược xây dựng quan hệ kinh doanh, góp phần duy trì sự hợp tác lâu dài và tạo dựng uy tín cho doanh nghiệp.

2. Quy định liên quan đến chi phí tiếp khách

Căn cứ Luật số 71/2014/QH13, ngày 26/11/2014 của Quốc hội khóa XIII sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 32/2013/QH13 quy định:

“Bãi bỏ điểm m khoản 2 Điều 9”.

m) Phần chi quảng cáo, tiếp thị, khuyến mại, hoa hồng môi giới, tiếp tân, khánh tiết, hội nghị, hỗ trợ tiếp thị, hỗ trợ chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh vượt quá 15% tổng số chi được trừ. Tổng số chi được trừ không bao gồm các khoản chi quy định tại điểm này; đối với hoạt động thương mại, tổng số chi được trừ không bao gồm giá mua của hàng hoá bán ra.

Do vậy, chi phí tiếp khách không bị khống chế về định mức nữa. Điều này mang lại sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc quản lý chi phí tiếp khách.

Quy định liên quan đến chi phí tiếp khách là một phần quan trọng của chính sách quản lý của một tổ chức hay doanh nghiệp. Đây là những quy tắc và hướng dẫn nhằm đảm bảo rằng việc tiếp đón khách hàng được thực hiện một cách có tổ chức và hiệu quả. Dưới đây là một số điều quan trọng cần lưu ý:

  • Chi phí tiếp khách cơ bản: Bao gồm các khoản chi như ăn uống, quà tặng, tiếp đón đối tác. Các khoản này cần được xác định rõ ràng, hợp lý và tuân thủ theo ngân sách được duyệt trước.
  • Chính sách đặc quyền: Đối với khách hàng quan trọng hoặc đối tác chiến lược, doanh nghiệp có thể áp dụng chính sách tiếp khách linh hoạt hơn nhằm duy trì và phát triển quan hệ hợp tác.
  • Yêu cầu xác nhận và duyệt chi phí: Mọi khoản chi phí tiếp khách cần có phê duyệt từ cấp quản lý có thẩm quyền để đảm bảo tính minh bạch và hợp lệ.
  • Chính sách hoàn trả chi phí: Nếu nhân viên ứng trước chi phí tiếp khách, cần có quy trình rõ ràng về việc hoàn trả, đảm bảo hợp lệ theo quy định kế toán.
  • Quy định về bổ sung chi phí: Trong trường hợp phát sinh chi phí ngoài kế hoạch, cần có sự xem xét và phê duyệt bổ sung trước khi thực hiện.
  • Báo cáo và đánh giá hiệu quả: Doanh nghiệp cần có cơ chế báo cáo và đánh giá định kỳ để kiểm soát chi phí tiếp khách, tránh lãng phí và sử dụng ngân sách một cách tối ưu.

Việc thực hiện chặt chẽ các quy định liên quan đến chi phí tiếp khách không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách hiệu quả mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng và đối tác.

>>> Tham khảo Hướng dẫn định khoản môn nguyên lý kế toán mới nhất tại đây.

3. Hướng dẫn cách định khoản chi phí tiếp khách

Hướng dẫn cách định khoản chi phí tiếp khách
Hướng dẫn cách định khoản chi phí tiếp khách

Chi phí tiếp khách được hạch toán vào Tài khoản 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp. Đây là khoản chi phí hợp lý phục vụ hoạt động kinh doanh, cần tuân thủ theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp lệ và được khấu trừ thuế.

3.1. Hạch toán chi phí tiếp khách theo Thông tư 200/2014/TT-BTC

Theo quy định, doanh nghiệp ghi nhận chi phí tiếp khách như sau:

Nợ TK 642/641 – Chi phí quản lý doanh nghiệp

→ Hạch toán vào tài khoản 642 (quản lý doanh nghiệp) hoặc 641 (bán hàng) tùy theo mục đích chi tiêu.

Nợ TK 1331 – Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

→ Nếu có hóa đơn VAT hợp lệ, thuế GTGT đầu vào sẽ được ghi nhận.

Có TK 111/112/331 – Tổng số tiền thanh toán

→ Ghi nhận theo phương thức thanh toán:

  • TK 111: Nếu thanh toán bằng tiền mặt
  • TK 112: Nếu thanh toán qua ngân hàng
  • TK 331: Nếu là công nợ phải trả nhà cung cấp

3.2. Hạch toán chi phí tiếp khách theo Thông tư 133/2016/TT-BTC

Hệ thống tài khoản theo Thông tư 133/2016/TT-BTC tương tự như Thông tư 200/2014/TT-BTC, với cách hạch toán như sau:

  • Nợ TK 642/641 – Chi phí tiếp khách
  • Nợ TK 1331 – Thuế GTGT đầu vào (nếu có)
  • Có TK 111/112/331 – Tổng số tiền thanh toán

3.3. Hạch toán chi phí tiếp khách dựa trên hoạt động cụ thể

Tùy theo tính chất hoạt động, doanh nghiệp có thể linh hoạt sử dụng tài khoản phù hợp. Tuy nhiên, cần đảm bảo chi phí được ghi nhận đúng quy định để tránh bị loại trừ khi quyết toán thuế.

3.4. Văn bản pháp luật liên quan

Việc hạch toán chi phí tiếp khách cần tuân thủ các văn bản pháp luật sau:

  • Thông tư 96/2015/TT-BTC – Hướng dẫn về thuế thu nhập doanh nghiệp
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC – Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp
  • Thông tư 133/2016/TT-BTC – Hướng dẫn kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa

Tuân thủ đúng quy định giúp doanh nghiệp hợp thức hóa chi phí tiếp khách, đảm bảo tính minh bạch và hợp lệ trong báo cáo tài chính.

4. Điều kiện để chi phí tiếp khách được xem là hợp lý

Để chi phí tiếp khách được chấp nhận là chi phí hợp lý và được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện sau:

4.1. Điều kiện theo quy định pháp luật

Có đầy đủ chứng từ hợp lệ: Bao gồm hóa đơn, hợp đồng, phiếu xác nhận dịch vụ hoặc các giấy tờ chứng minh khoản chi thực tế phục vụ hoạt động kinh doanh.

Phục vụ mục đích sản xuất, kinh doanh: Chi phí tiếp khách phải liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, không được sử dụng cho mục đích cá nhân.

Tuân thủ quy định về nghĩa vụ thuế: Khoản chi cần đảm bảo tính hợp lệ theo luật thuế, tránh bị loại trừ khi quyết toán.

Thanh toán đúng quy định: Nếu giá trị trên 20 triệu đồng, doanh nghiệp phải thanh toán qua ngân hàng để được khấu trừ thuế GTGT.

4.2. Các yếu tố đánh giá tính hợp lý của chi phí tiếp khách

Chất lượng dịch vụ: Nếu dịch vụ tiếp khách đáp ứng mong đợi và mang lại lợi ích thực sự cho doanh nghiệp, chi phí này được coi là hợp lý.

Tiện ích đi kèm: Các tiện ích như không gian họp, wifi, đồ uống miễn phí có thể là yếu tố hợp lý hóa chi phí.

So sánh với thị trường: Mức chi phí không nên quá cao so với mặt bằng chung để tránh bị coi là không hợp lý.

Phản hồi từ khách hàng, đối tác: Nếu việc tiếp khách giúp tăng cường mối quan hệ và mang lại lợi ích kinh doanh, đây cũng là cơ sở để chứng minh tính hợp lý.

Tính linh hoạt của dịch vụ: Việc doanh nghiệp có chính sách chi tiêu phù hợp, tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sẽ giúp khoản chi này dễ dàng được chấp nhận hơn.

Việc đảm bảo chi phí tiếp khách hợp lý không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định thuế mà còn góp phần tối ưu chi tiêu, nâng cao hiệu quả tài chính.

5. Một số lưu ý đối với định khoản chi phí tiếp khách

Dưới đây là một số lưu ý quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ khi định khoản chi phí tiếp khách để đảm bảo tính hợp lệ, minh bạch và tuân thủ đúng các quy định kế toán – thuế hiện hành:

Hóa đơn giấy: Nếu doanh nghiệp sử dụng hóa đơn giấy cho các khoản chi phí tiếp khách, cần đảm bảo rằng hóa đơn đáp ứng đầy đủ các quy định theo Thông tư 39/2014/TT-BTC. Nội dung hóa đơn phải rõ ràng, hợp lệ và có đầy đủ các thông tin bắt buộc.

– Hóa đơn điện tử: Trường hợp doanh nghiệp áp dụng hóa đơn điện tử, cần tuân thủ đúng theo Thông tư 32/2011/TT-BTC, đảm bảo tính pháp lý và khả năng sử dụng trong kê khai thuế.

– Nội dung trên hóa đơn: Để tránh tranh chấp hoặc bị loại trừ khi quyết toán thuế, hóa đơn chi phí tiếp khách cần ghi rõ các mặt hàng, dịch vụ đã sử dụng. Nếu là chi phí ăn uống, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp đính kèm bảng kê chi tiết nhằm đảm bảo tính minh bạch.

– Kê khai thuế: Chi phí tiếp khách chỉ được tính vào chi phí hợp lệ khi có đầy đủ chứng từ hợp lệ, phù hợp với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nếu không đáp ứng các yêu cầu theo quy định thuế, khoản chi này có thể bị loại khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN.

– Chứng từ thanh toán: Theo quy định, nếu hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên, thanh toán phải thực hiện qua ngân hàng để đảm bảo đủ điều kiện khấu trừ thuế GTGT và được tính vào chi phí hợp lý.

– Ghi nhận kế toán: Khi hạch toán chi phí tiếp khách, doanh nghiệp cần phân loại đúng tài khoản, chẳng hạn:

  • Nếu phục vụ cho hoạt động chung của doanh nghiệp: Hạch toán vào TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Nếu liên quan đến hoạt động bán hàng, tiếp thị: Hạch toán vào TK 641 – Chi phí bán hàng.

Nắm rõ và tuân thủ các quy định trên không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí tiếp khách mà còn hạn chế rủi ro khi quyết toán thuế với cơ quan chức năng.

>>> Xem thêm Hướng dẫn cách định khoản kế toán mới nhất

6. Câu hỏi thường gặp

Hóa đơn chi phí tiếp khách có bắt buộc phải là hóa đơn VAT không?

Không. Có thể là hóa đơn VAT hoặc hóa đơn bán hàng thông thường, miễn là hợp lệ.

Có cần bảng kê danh sách người tham gia tiếp khách để hạch toán không?

Có. Doanh nghiệp cần có bảng kê danh sách khách mời để chứng minh tính hợp lý của chi phí.

Có thể hạch toán chi phí tiếp khách vào tài khoản 641 (Chi phí bán hàng) không?

Có. Nếu chi phí tiếp khách liên quan đến hoạt động bán hàng, có thể hạch toán vào tài khoản 641.

Chi phí tiếp khách có thể được ghi nhận vào tài khoản 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) không?

Có. Nếu chi phí tiếp khách phục vụ hoạt động quản lý doanh nghiệp, có thể hạch toán vào tài khoản 642.

Nắm rõ về định khoản chi phí tiếp khách và cách hạch toán nó sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật và tối ưu hóa tài chính. Hãy thực hiện quy trình hạch toán chi phí tiếp khách một cách chính xác để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp. Trên đây là thông tin từ Kế toán Kiểm toán Thuế ACC cung cấp đến bạn. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ về kế toán, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và đáng tin cậy.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *