Nguyên lý kế toán là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc hiểu về lĩnh vực kế toán. Để giúp bạn nắm vững những kiến thức cơ bản này, Kế toán Kiểm toán Thuế ACC đã sưu tập và trình bày “Full Bài Tập Trắc nghiệm Nguyên Lý Kế Toán (Đáp án)” trong bài viết này. Bạn sẽ được tiếp cận đáp án chi tiết, giúp bạn tự kiểm tra và tự đánh giá mình về kiến thức kế toán. Hãy cùng bắt đầu!

1. Các kiến thức chung về nguyên lý kế toán

Nguyên lý kế toán là nền tảng quan trọng trong lĩnh vực kế toán, giúp xác định cách thức ghi nhận, xử lý và báo cáo các thông tin tài chính của doanh nghiệp. Dưới đây là những kiến thức cơ bản cần nắm vững.
1.1. Bản chất và vai trò của kế toán
Kế toán là quá trình thu thập, xử lý, ghi chép và cung cấp thông tin tài chính về tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh của một tổ chức.
Vai trò của kế toán:
- Ghi nhận, đo lường và phản ánh chính xác các nghiệp vụ kinh tế.
- Cung cấp thông tin tài chính giúp quản lý doanh nghiệp ra quyết định.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán và thuế.
- Giúp kiểm soát tài chính, tránh thất thoát tài sản.
1.2. Đối tượng của kế toán
Kế toán ghi nhận và theo dõi ba đối tượng chính:
- Tài sản: Bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho, máy móc thiết bị, công nợ phải thu, v.v.
- Nguồn vốn: Gồm vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.
- Quá trình kinh doanh: Bao gồm doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
1.3. Nguyên tắc kế toán cơ bản
Các nguyên tắc kế toán giúp đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính:
- Nguyên tắc giá gốc: Tài sản được ghi nhận theo giá mua ban đầu, không điều chỉnh theo giá thị trường.
- Nguyên tắc phù hợp: Doanh thu và chi phí phải ghi nhận cùng kỳ kế toán.
- Nguyên tắc thận trọng: Chỉ ghi nhận doanh thu khi chắc chắn có thể thu được và ghi nhận chi phí khi có khả năng phát sinh.
- Nguyên tắc nhất quán: Phương pháp kế toán phải áp dụng nhất quán trong nhiều kỳ kế toán.
- Nguyên tắc trọng yếu: Chỉ ghi nhận những thông tin có ảnh hưởng đến quyết định kinh tế.
- Nguyên tắc trung thực và hợp lý: Báo cáo tài chính phải phản ánh đúng thực trạng tài chính của doanh nghiệp.
1.4. Phương trình kế toán
Phương trình kế toán thể hiện mối quan hệ giữa tài sản, nguồn vốn và nợ phải trả:
Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Công thức này luôn cân bằng và giúp kế toán kiểm tra tính chính xác của các bút toán.
1.5. Hệ thống tài khoản kế toán
Hệ thống tài khoản kế toán được phân loại thành 5 nhóm chính:
- Tài khoản tài sản (Loại 1, 2): Tiền mặt, hàng tồn kho, công nợ phải thu, tài sản cố định,…
- Tài khoản nợ phải trả (Loại 3): Các khoản vay, công nợ phải trả nhà cung cấp,…
- Tài khoản vốn chủ sở hữu (Loại 4): Vốn góp, lợi nhuận chưa phân phối,…
- Tài khoản doanh thu (Loại 5, 7): Doanh thu bán hàng, doanh thu tài chính,…
- Tài khoản chi phí (Loại 6, 8): Giá vốn hàng bán, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính,…
1.6. Ghi nhận và định khoản kế toán
Nguyên tắc ghi chép sổ sách kế toán:
Bên Nợ: Ghi nhận tài sản tăng, chi phí tăng.
Bên Có: Ghi nhận nguồn vốn tăng, doanh thu tăng.
Ví dụ: Khi mua hàng hóa nhập kho trị giá 10 triệu đồng, chưa thanh toán:
- Nợ TK 156 (Hàng hóa): 10.000.000
- Có TK 331 (Phải trả người bán): 10.000.000
1.7. Báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là sản phẩm cuối cùng của kế toán, bao gồm:
- Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tài sản, nguồn vốn tại một thời điểm nhất định.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Thể hiện doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ.
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Cho biết dòng tiền vào và ra trong doanh nghiệp.
1.8. Chu trình kế toán
Quy trình kế toán bao gồm các bước:
- Thu thập chứng từ kế toán (hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi,…).
- Ghi sổ nhật ký chung.
- Ghi sổ cái theo từng tài khoản.
- Lập bảng cân đối số phát sinh.
- Lập báo cáo tài chính.
Nguyên lý kế toán là nền tảng giúp kế toán viên hiểu rõ cách thức ghi nhận, xử lý và báo cáo các nghiệp vụ tài chính. Việc nắm vững các nguyên tắc, phương trình kế toán, hệ thống tài khoản và quy trình kế toán giúp đảm bảo báo cáo tài chính chính xác, minh bạch và tuân thủ pháp luật.
>>> Tìm hiểu Hướng dẫn tài khoản 152 – Nguyên liệu, vật liệu theo Thông tư 200 để biết thêm thông tin bạn nhé!
2. Bài tập trắc nghiệm Nguyên lý kế toán (Đáp án)
Câu 1: Đối tượng của kế toán là gì?
A. Các hiện tượng, sự kiện kinh tế, tài chính của một đơn vị.
B. Các hoạt động kinh tế, tài chính của một đơn vị.
C. Các thông tin về tình hình tài chính, kinh doanh của một đơn vị.
D. Các đối tượng sử dụng thông tin kế toán.
Đáp án: A
Câu 2: Mục đích của kế toán là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kinh doanh của một đơn vị cho các đối tượng sử dụng thông tin kế toán.
B. Ghi chép, xử lý thông tin về các hoạt động kinh tế, tài chính của một đơn vị.
C. Tính toán, phân tích các chỉ tiêu kinh tế, tài chính của một đơn vị.
D. Kiểm soát các hoạt động kinh tế, tài chính của một đơn vị.
Đáp án: A
Câu 3: Các nguyên tắc kế toán là gì?
A. Những quy định chung, có tính bắt buộc đối với các đơn vị kế toán khi ghi chép, xử lý thông tin kế toán.
B. Những quy định về cách thức, thủ tục ghi chép, xử lý thông tin kế toán.
C. Những quy định về nội dung, hình thức của thông tin kế toán.
D. Những quy định về đối tượng, phạm vi áp dụng của kế toán.
Đáp án: A
Câu 4: Các phương pháp kế toán là gì?
A. Những quy định chung, có tính bắt buộc đối với các đơn vị kế toán khi ghi chép, xử lý thông tin kế toán.
B. Những quy định về cách thức, thủ tục ghi chép, xử lý thông tin kế toán.
C. Những quy định về nội dung, hình thức của thông tin kế toán.
D. Những quy định về đối tượng, phạm vi áp dụng của kế toán.
Đáp án: B
Câu 5: Bảng cân đối kế toán là gì?
A. Là báo cáo phản ánh tình hình tài chính của một đơn vị tại một thời điểm nhất định.
B. Là báo cáo phản ánh tình hình tài chính của một đơn vị trong một thời kỳ nhất định.
C. Là báo cáo phản ánh tình hình tài chính của một đơn vị tại một thời điểm nhất định và trong một thời kỳ nhất định.
D. Là báo cáo phản ánh tình hình tài chính của một đơn vị trong một thời kỳ nhất định và chỉ có giá trị tham khảo.
Đáp án: A
Câu 6: Công thức tính giá vốn hàng bán là gì?
A. Giá vốn hàng bán = Giá mua hàng hóa + Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản + Chi phí thu mua + Chi phí khác có liên quan trực tiếp đến việc thu mua hàng hóa.
B. Giá vốn hàng bán = Giá mua hàng hóa + Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản + Chi phí thu mua + Chi phí khác có liên quan trực tiếp đến việc mua hàng hóa.
C. Giá vốn hàng bán = Giá mua hàng hóa + Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản + Chi phí thu mua + Chi phí khác có liên quan trực tiếp đến việc bán hàng hóa.
D. Giá vốn hàng bán = Giá mua hàng hóa + Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản + Chi phí thu mua + Chi phí khác có liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa.
Đáp án: A
Câu 7: Công thức tính lợi nhuận gộp là gì?
A. Lợi nhuận gộp = Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ – Giá vốn hàng bán.
B. Lợi nhuận gộp = Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ – Giá mua hàng hóa.
C. Lợi nhuận gộp = Giá vốn hàng bán – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ.
D. Lợi nhuận gộp = Giá mua hàng hóa – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ.
Đáp án: A
Câu 8: Tài khoản kế toán là gì?
A. Là một bảng kê các khoản mục tài sản, nguồn vốn và tình hình kinh doanh của một đơn vị.
B. Là một bảng kê các khoản mục tài sản, nguồn vốn và tình hình kinh doanh của một đơn vị trong một thời kỳ nhất định.
C. Là một bảng kê các khoản mục tài sản, nguồn vốn và tình hình kinh doanh của một đơn vị, được sử dụng để ghi chép các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh.
D. Cả A, B và C đều đúng.
Đáp án: C
Câu 9: Tài khoản kế toán có mấy loại?
A. 2 loại: Tài khoản tài sản và tài khoản nguồn vốn.
B. 3 loại: Tài khoản tài sản, tài khoản nguồn vốn và tài khoản kết quả kinh doanh.
C. 4 loại: Tài khoản tài sản, tài khoản nguồn vốn, tài khoản kết quả kinh doanh và tài khoản điều chỉnh.
D. 5 loại: Tài khoản tài sản, tài khoản nguồn vốn, tài khoản kết quả kinh doanh, tài khoản điều chỉnh và tài khoản khác.
Đáp án: B
>>>> Tham khảo Các bài tập kế toán vận tải có lời giải chi tiết
3. Câu hỏi thường gặp
Nguyên lý kế toán có quy định cụ thể về từng nghiệp vụ kế toán không?
Không, nguyên lý kế toán chỉ đưa ra các nguyên tắc chung, còn quy định chi tiết do các chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán quy định.
Nguyên tắc giá gốc có yêu cầu ghi nhận tài sản theo giá mua ban đầu không?
Có, theo nguyên tắc giá gốc, tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc tại thời điểm mua, không điều chỉnh theo giá thị trường.
Tất cả các nguyên tắc kế toán đều áp dụng giống nhau cho mọi loại hình doanh nghiệp?
Không, các nguyên tắc kế toán có thể được điều chỉnh phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp và chế độ kế toán áp dụng.
Việc hiểu và áp dụng nguyên lý kế toán là quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin tài chính trong kế toán. “Full Bài Tập Trắc nghiệm Nguyên Lý Kế Toán (Đáp án)” trong bài viết này của Công ty Kế toán Kiểm toán Thuế ACC sẽ giúp bạn tự kiểm tra kiến thức và áp dụng nguyên lý này vào thực tế. Hãy luôn tự học và nắm vững kiến thức kế toán để trở thành một chuyên gia đáng tin cậy trong lĩnh vực này!
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN