Tiền đặt cọc đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch thương mại, đảm bảo cam kết giữa các bên. Việc hạch toán tiền đặt cọc theo Thông tư 200/2014/TT-BTC là cần thiết để quản lý tài chính doanh nghiệp một cách chính xác. Bài viết này của ACC sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình hạch toán tiền đặt cọc. Hãy cùng khám phá để hiểu rõ hơn vấn đề nhé!

1. Tiền đặt cọc là gì?
Tiền đặt cọc là khoản tiền mà một bên trong hợp đồng thương mại hoặc giao dịch thanh toán cho bên kia để đảm bảo thực hiện cam kết trong tương lai.
Khoản tiền này thường được sử dụng như một hình thức bảo đảm cho bên nhận cọc, thể hiện sự nghiêm túc và cam kết của bên đặt cọc đối với giao dịch.
Nếu bên đặt cọc không thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng, số tiền này có thể bị mất hoặc được giữ lại làm khoản bồi thường cho bên nhận cọc.
2. Cách hạch toán tiền đặt cọc theo thông tư 200
Cách hạch toán tiền đặt cọc được thực hiện qua một số bước cơ bản. Khi doanh nghiệp nhận tiền đặt cọc, cần ghi nhận vào tài khoản tiền mặt hoặc tài khoản ngân hàng và tài khoản ghi nhận tiền đặt cọc.
Nếu sau đó trả lại tiền đặt cọc, hạch toán lại vào tài khoản tiền mặt hoặc ngân hàng và giảm số dư tài khoản tiền đặt cọc. Trong trường hợp vi phạm hợp đồng dẫn đến việc phạt tiền đặt cọc, cần ghi giảm tài khoản tiền đặt cọc và tăng thu nhập khác.
Đối với khoản tiền đặt cọc được coi là khoản trả trước, hạch toán sẽ được thực hiện qua tài khoản công nợ (131, 331).
2.1 Hạch toán đối với bên đặt tiền đặt cọc
Khi thực hiện đặt tiền đặt cọc:
- Nợ TK 244 (theo Thông tư 200)
- Nợ TK 1386 (theo Thông tư 133)
- Có TK 111 (tiền mặt) hoặc TK 112 (tiền gửi ngân hàng)
Khi nhận lại tiền đặt cọc:
- Nợ TK 111 hoặc TK 112
- Có TK 244 (theo Thông tư 200)
- Có TK 1386 (theo Thông tư 133)
Khi sử dụng khoản tiền đặt cọc để thanh toán cho người bán:
- Nợ TK 331 – Phải trả cho người bán
- Có TK 244 (theo Thông tư 200)
- Có TK 1386 (theo Thông tư 133)
2.2 Hạch toán nhận tiền đặt cọc
Khi nhận tiền đặt cọc:
- Nợ TK 111 hoặc TK 112
- Có TK 344 (theo Thông tư 200)
- Có TK 3386 (theo Thông tư 133)
Khi trả lại tiền đặt cọc:
- Nợ TK 344 (theo Thông tư 200)
- Nợ TK 3386 (theo Thông tư 133)
- Có TK 111 hoặc TK 112
Trong trường hợp vi phạm hợp đồng và bị phạt:
Nếu tiền phạt được khấu trừ từ tiền đặt cọc:
- Nợ TK 344 (theo Thông tư 200)
- Nợ TK 3386 (theo Thông tư 133)
- Có TK 711 – Thu nhập khác
2.3 Hạch toán trả lại tiền đặt cọc cho khách hàng
Khi hoàn trả tiền đặt cọc cho khách hàng, hạch toán như sau:
- Nợ TK 3388 (Các khoản phải trả, phải nộp khác) hoặc TK 3381 (Tiền đặt cọc từ khách hàng): Số tiền đặt cọc đã nhận.
- Có TK 111 (Tiền mặt) hoặc TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): Số tiền thực tế trả lại cho khách hàng.
Ví dụ: Doanh nghiệp hoàn trả 10 triệu đồng tiền đặt cọc cho khách hàng:
- Nợ TK 3388 (Các khoản phải trả, phải nộp khác): 10,000,000 VND
- Có TK 111 (Tiền mặt) hoặc TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 10,000,000 VND
>>> Xem thêm: Cách hạch toán chuyển nhượng cổ phần doanh nghiệp
3. Những lưu ý khi đặt cọc
Việc đặt cọc đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều giao dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực mua bán bất động sản. Để bảo vệ quyền lợi của mình, bạn cần lưu ý một số điểm sau khi thực hiện giao dịch đặt cọc:
– Hợp đồng đặt cọc:
+ Nội dung hợp đồng: Hợp đồng cần phải nêu rõ các thông tin cơ bản, bao gồm:
- Tên và địa chỉ của các bên tham gia giao dịch.
- Tài sản đặt cọc (có thể là tiền mặt, vàng, hoặc tài sản khác).
- Giá trị của tài sản đặt cọc.
- Mục đích của việc đặt cọc.
- Thời gian thực hiện hợp đồng chính thức.
- Hậu quả pháp lý trong trường hợp một trong hai bên vi phạm.
+ Chữ ký xác nhận: Cả hai bên cần ký và ghi rõ họ tên, cũng như ngày tháng ký kết.
– Mức đặt cọc:
- Thỏa thuận hợp lý: Mức đặt cọc thường được thống nhất giữa hai bên, nhưng không nên vượt quá một tỷ lệ hợp lý so với tổng giá trị giao dịch.
- Tham khảo thông lệ: Bạn nên tìm hiểu thông lệ của thị trường để đưa ra mức đặt cọc hợp lý.
– Hình thức đặt cọc:
- Tiền mặt: Đây là hình thức phổ biến nhất cho việc đặt cọc.
- Chuyển khoản: Nếu sử dụng hình thức chuyển khoản, hãy yêu cầu bên nhận đặt cọc cung cấp thông tin tài khoản chính xác để tránh nhầm lẫn.
- Tài sản khác: Có thể sử dụng vàng hoặc sổ tiết kiệm làm tài sản đặt cọc, nhưng cần có biên bản giao nhận rõ ràng.
– Biên bản giao nhận:
- Chi tiết biên bản: Biên bản cần ghi rõ số tiền hoặc tài sản đã đặt cọc, ngày tháng nhận, cùng với thông tin của người giao và người nhận.
- Chứng kiến: Nên có người làm chứng để đảm bảo tính minh bạch của giao dịch.
– Thời hạn hiệu lực của hợp đồng đặt cọc:
- Xác định rõ: Hợp đồng nên ghi rõ thời gian hiệu lực để tránh xảy ra tranh chấp trong tương lai.
- Gia hạn: Nếu cần gia hạn hợp đồng, hai bên cần lập thêm phụ lục để ghi nhận sự thay đổi.
– Quyền và nghĩa vụ của các bên:
- Đọc kỹ hợp đồng: Cả hai bên nên đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng để hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
- Yêu cầu giải thích: Nếu có bất kỳ điều khoản nào không rõ ràng, hãy yêu cầu bên kia giải thích chi tiết.
– Trường hợp vi phạm hợp đồng:
- Hậu quả vi phạm: Hợp đồng cần quy định rõ ràng các hậu quả pháp lý trong trường hợp một trong hai bên vi phạm.
- Tiền phạt: Bên vi phạm có thể bị yêu cầu nộp phạt một khoản tương ứng với giá trị tài sản đặt cọc hoặc theo tỷ lệ phần trăm nhất định.
>>> Xem thêm: Cách hạch toán thuế tiêu thụ đặc biệt chi tiết
4. Có phải xuất hóa đơn khi nhận tiền đặt cọc không?
Theo hướng dẫn tại Công văn số 13675/BTC-CST ngày 14/10/2013 từ Bộ Tài chính gửi Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam về việc hạch toán tiền đặt cọc:
Trong trường hợp các tổ chức cung cấp dịch vụ như kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính, thuế, thẩm định giá, khảo sát thiết kế kỹ thuật, tư vấn giám sát, và lập dự án đầu tư xây dựng nhận tiền đặt cọc hoặc tạm ứng nhằm đảm bảo thực hiện hợp đồng (trước khi cung cấp dịch vụ hoặc tiến hành hợp đồng), các tổ chức này không cần phải xuất hóa đơn GTGT cho khoản tiền đặt cọc hoặc tạm ứng đó.
Bộ Tài chính cũng đã thông báo cho Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam để hướng dẫn các hội viên và doanh nghiệp thực hiện đúng theo quy định.
Do đó, khi nhận tiền đặt cọc để đảm bảo thực hiện hợp đồng, việc lập hóa đơn không cần thiết. Tuy nhiên, để phòng tránh các vấn đề pháp lý có thể phát sinh trong tương lai, các bên tham gia nên lập một văn bản xác nhận giao dịch để ghi nhận rõ ràng các điều khoản liên quan.
5. Tiền đặt cọc mất do vi phạm hợp đồng có thể ghi nhận vào chi phí không?
Hạch toán tiền đặt cọc dựa theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Thông tư 96/2015/TT-BTC quy định rằng:
Doanh nghiệp có thể trừ mọi khoản chi nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
- Khoản chi có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định của pháp luật.
- Khoản chi có hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ từ 20 triệu đồng trở lên (bao gồm thuế GTGT) cần phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Thông tư 96/2015/TT-BTC:
Các khoản tiền phạt do vi phạm hành chính bao gồm vi phạm luật giao thông, chế độ đăng ký kinh doanh, chế độ kế toán thống kê, cũng như vi phạm pháp luật về thuế, bao gồm cả tiền chậm nộp thuế theo quy định của Luật Quản lý thuế và các khoản phạt hành chính khác theo quy định của pháp luật.
Do đó, trong quy định này không đề cập đến khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng kinh tế. Điều này có nghĩa rằng khoản tiền đặt cọc bị mất do vi phạm hợp đồng kinh tế được coi là khoản phạt do vi phạm hợp đồng, không phải là tiền phạt hành chính. Vì vậy, khoản này có thể được đưa vào chi phí hợp lý khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
6. Một số câu hỏi liên quan
Khi nào tiền đặt cọc trở thành doanh thu của doanh nghiệp?
Tiền đặt cọc sẽ được chuyển thành doanh thu khi hợp đồng được thực hiện đầy đủ và doanh nghiệp hoàn tất các nghĩa vụ hợp đồng. Nếu bên đặt cọc vi phạm và doanh nghiệp giữ lại tiền cọc, khoản này có thể được ghi nhận là thu nhập khác.
Nếu doanh nghiệp sử dụng tiền đặt cọc để thanh toán cho nhà cung cấp, có cần điều chỉnh gì trong hạch toán không?
Khi sử dụng tiền đặt cọc để thanh toán cho nhà cung cấp, doanh nghiệp cần ghi giảm tài khoản tiền đặt cọc và ghi nhận khoản phải trả cho nhà cung cấp. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác trong hạch toán công nợ.
Khi trả lại tiền đặt cọc, có cần lập hợp đồng mới không?
Không cần lập hợp đồng mới khi trả lại tiền đặt cọc, nhưng doanh nghiệp nên lập biên bản hoàn trả để ghi nhận rõ ràng thông tin giao dịch. Biên bản này cần được ký xác nhận bởi cả hai bên để đảm bảo tính pháp lý.
Trên đây là một số thông tin về cách hạch toán tiền đặt cọc theo thông tư 200. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán Thuế ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng.
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN