Mô hình Thuế Thu Nhập Âm (NIT)

Thuế thu nhập âm (Negative Income Tax – NIT) là một mô hình thuế được thiết kế để hỗ trợ những người có thu nhập thấp thông qua việc chuyển giao thu nhập từ chính phủ thay vì thu thuế. Theo cơ chế này, những cá nhân có thu nhập vượt qua ngưỡng nhất định sẽ phải nộp thuế, trong khi những người có thu nhập thấp hơn mức đó sẽ nhận được trợ cấp từ chính phủ.
Mô hình này được giới thiệu lần đầu tiên bởi Giáo sư Milton Friedman trong cuốn sách Capitalism and Freedom (Chủ nghĩa Tư bản và Tự do) xuất bản năm 1962. Friedman đã chỉ ra rằng việc cung cấp tiền mặt trực tiếp cho người dân là cách hỗ trợ hiệu quả nhất, vì nó trao quyền cho cá nhân tự quyết định chi tiêu.
NIT có thể thay thế hoặc đơn giản hóa các chương trình trợ cấp hiện có, giảm chi phí và sự phức tạp của bộ máy hành chính, đồng thời giúp giảm méo mó thị trường và cải thiện hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, một trong những lo ngại phổ biến về NIT là liệu nó có làm giảm động cơ làm việc hay không. Friedman cho rằng, nếu thiết kế hợp lý, NIT không làm mất đi động lực lao động của người dân. Mặc dù mức trợ cấp từ NIT sẽ giảm dần khi thu nhập tăng lên, người có thu nhập trước thuế cao hơn vẫn sẽ có thu nhập sau thuế cao hơn so với người có thu nhập thấp hơn.
NIT đã được nhiều nhà kinh tế học nổi tiếng như James Tobin, Joseph Pechman và Jim Gray ủng hộ, và được thử nghiệm tại Mỹ và Canada trong giai đoạn 1968-1982. Một trong những ứng dụng thực tiễn đáng chú ý của mô hình này là chương trình tín dụng thuế thu nhập kiếm được (EITC), được Tổng thống Gerald Ford đưa vào thực hiện vào năm 1975 và mở rộng dưới thời Tổng thống Ronald Reagan. Chương trình này hoạt động tương tự như NIT và hiện nay là một trong những trụ cột chính của chính sách thuế tại Mỹ.
Ở Trung Quốc, mặc dù không áp dụng mô hình tín dụng thuế, nhưng vẫn có các khoản khấu trừ thuế cho các chi phí như nuôi con, chi phí giáo dục, chi phí y tế cho người mắc bệnh nặng, chi phí chăm sóc người cao tuổi, và lãi suất vay mua nhà.
Tại Mỹ, các thử nghiệm với NIT cho thấy một số nhóm người nhận trợ cấp có thể giảm số giờ làm việc, nhưng nhiều người lại chọn sử dụng thời gian này để nâng cao kỹ năng và trình độ thông qua các khóa đào tạo lại, từ đó tăng cơ hội việc làm và thu nhập lâu dài.
Lợi ích của NIT tại Việt Nam
Tại Việt Nam, hệ thống thuế thu nhập cá nhân hiện nay chủ yếu áp dụng với những người có thu nhập trên 11 triệu đồng/tháng, nhưng không có biện pháp hỗ trợ đối với những người có thu nhập dưới mức này. Điều này đặt ra câu hỏi: Những người có thu nhập dưới mức 11 triệu đồng/tháng sẽ sống như thế nào nếu không đủ điều kiện nộp thuế và cũng không nhận được hỗ trợ tài chính từ chính phủ?
Ví dụ, một người có thu nhập 15 triệu đồng/tháng sẽ nộp thuế trên phần vượt quá 11 triệu đồng, trong khi một người có thu nhập 7 triệu đồng/tháng (dưới mức giảm trừ 4 triệu đồng) sẽ không nhận được trợ cấp tương ứng từ chính phủ. NIT có thể giúp giải quyết tình trạng này bằng cách chuyển tiền trực tiếp đến những người có thu nhập thấp, giúp họ cải thiện mức sống mà không phải thông qua các chương trình trợ cấp hành chính phức tạp.
Bên cạnh đó, NIT cũng sẽ khuyến khích động lực làm việc và giảm tâm lý ỷ lại. Một trong những vấn đề của các chương trình trợ cấp hiện nay là tạo ra “bẫy nghèo”, khi người dân không có động lực làm việc vì có thể nhận trợ cấp mà không cần lao động. NIT giảm dần trợ cấp khi thu nhập của người dân tăng lên, điều này đảm bảo rằng làm việc luôn có lợi hơn là không làm việc.
Thêm vào đó, hệ thống thuế NIT sẽ giúp giảm chi phí hành chính và tinh giản bộ máy cung cấp phúc lợi xã hội. Việt Nam hiện có nhiều chương trình hỗ trợ người thu nhập thấp, nhưng chi phí quản lý của các chương trình này khá cao và dễ dẫn đến tham nhũng và trục lợi chính sách.
Áp dụng NIT cũng có thể cải thiện tính công bằng trong hệ thống thuế, khi tính đến các yếu tố đặc thù như chi phí nuôi con, chăm sóc người già, hay chi phí y tế, thay vì chỉ dựa vào mức thu nhập đơn thuần. Cuối cùng, việc thực hiện NIT sẽ thúc đẩy tăng trưởng và bình ổn kinh tế, khi những người thu nhập thấp chi tiêu nhiều hơn cho các nhu cầu cơ bản, từ đó thúc đẩy tổng cầu trong nền kinh tế.
Tóm lại, áp dụng nguyên lý của NIT tại Việt Nam có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng cần được thiết kế hợp lý, minh bạch và đảm bảo dữ liệu thu nhập chính xác. Nếu thực hiện đúng cách, NIT sẽ giúp cải thiện hệ thống thuế thu nhập cá nhân, đồng thời tạo ra một nền kinh tế công bằng và hiệu quả hơn.
Nguồn: Báo Kinh tế Sài Gòn online
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN