Chứng từ kế toán hợp lệ là nền tảng quan trọng trong quá trình ghi nhận và kiểm soát tài chính của một doanh nghiệp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự minh bạch, trung thực và tính chính xác của thông tin tài chính. Chứng từ kế toán hợp lệ bao gồm hóa đơn, biên lai, phiếu thu/chi, và nhiều tài liệu khác, đảm bảo rằng mọi giao dịch được ghi nhận đúng cách theo quy định và tiêu chuẩn kế toán, từ đó đảm bảo sự tin cậy trong quản lý tài chính của doanh nghiệp. Sau đây Công ty Kế toán Kiểm toán Thuế ACC xin được cung cấp những thông tin liên quan đến chứng từ kế toán hợp lệ.

1. Đặc điểm của chứng từ kế toán hợp pháp
Chứng từ kế toán hợp pháp có một số đặc điểm quan trọng, bao gồm:
1. Đầy đủ thông tin: Chứng từ kế toán cần cung cấp đủ thông tin liên quan đến giao dịch, bao gồm ngày thực hiện, mô tả chi tiết về giao dịch, giá trị, và các bên liên quan.
2. Đúng quy định: Chứng từ phải tuân theo quy định và tiêu chuẩn kế toán hiện hành, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật.
3. Được ký duyệt: Chứng từ cần được ký duyệt bởi người có thẩm quyền hoặc người quản lý để xác nhận tính hợp pháp và chính xác của thông tin.
4. Bảo quản lâu dài: Chứng từ kế toán phải được bảo quản một cách an toàn trong một khoảng thời gian quy định để phục vụ kiểm toán và kiểm tra.
5. Liên quan đến giao dịch kinh doanh: Chứng từ kế toán phải liên quan trực tiếp đến các hoạt động kinh doanh và giao dịch của doanh nghiệp.
6. Tính minh bạch: Chứng từ phải thể hiện tính minh bạch và trung thực trong ghi nhận tài sản, nợ, và vốn của doanh nghiệp.
7. Được số hóa: Trong thời đại số hóa, việc lưu trữ và quản lý chứng từ kế toán thông qua hệ thống máy tính và phần mềm kế toán đã trở nên quan trọng để tăng cường tính hiệu quả và tiện lợi.
2. Những lưu ý đối với chứng từ kế toán hợp pháp
Khi xử lý chứng từ kế toán, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo tính hợp pháp của chứng từ. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý:
1. Đảm bảo tính chính xác
- Thông tin trên chứng từ phải đầy đủ, rõ ràng, không có sai sót về số liệu, ngày tháng, nội dung giao dịch.
- Kiểm tra kỹ trước khi lập và lưu trữ chứng từ để tránh nhầm lẫn, sai sót có thể ảnh hưởng đến việc hạch toán và quyết toán thuế.
2. Tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán
- Chứng từ kế toán phải được lập theo đúng quy định của Luật Kế toán và các văn bản hướng dẫn liên quan.
- Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành để chứng từ có giá trị pháp lý và được cơ quan thuế, kiểm toán chấp nhận.
3. Bảo mật và lưu trữ an toàn
- Chứng từ kế toán cần được lưu trữ cẩn thận, tránh thất lạc, hư hỏng.
- Chỉ những người có thẩm quyền mới được phép tiếp cận và xử lý chứng từ.
4. Chứng minh rõ ràng các giao dịch tài chính
- Chứng từ phải thể hiện rõ nội dung nghiệp vụ kinh tế phát sinh, tránh tình trạng mơ hồ, không minh bạch.
- Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu, kiểm tra và bảo vệ quyền lợi trước cơ quan thuế hoặc kiểm toán.
5. Đảm bảo nguyên vẹn, không tẩy xóa, sửa chữa trái phép
- Chứng từ không được chỉnh sửa hoặc tẩy xóa làm sai lệch nội dung ban đầu.
- Nếu có sai sót, cần hủy bỏ chứng từ cũ và lập chứng từ mới theo đúng quy định.
6. Kiểm tra và xác thực trước khi sử dụng
- Chứng từ phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi ghi sổ kế toán.
- Đảm bảo tính hợp lệ và có đầy đủ chữ ký của các bên liên quan trước khi đưa vào hệ thống.
7. Số hóa và ứng dụng công nghệ quản lý chứng từ
- Doanh nghiệp nên áp dụng công nghệ số để lưu trữ và quản lý chứng từ điện tử, giúp tối ưu quy trình kế toán.
- Sử dụng phần mềm kế toán để tự động hóa việc nhập liệu, giảm thiểu rủi ro sai sót.
8. Tuân thủ thời hạn bảo quản chứng từ
- Chứng từ kế toán phải được lưu trữ theo thời hạn quy định, tùy vào loại chứng từ mà thời gian bảo quản có thể từ 5 năm đến vĩnh viễn.
- Cần nắm rõ quy định về thời gian lưu trữ để tránh bị xử phạt khi cơ quan thuế kiểm tra.
9. Đào tạo nhân viên về quy trình chứng từ kế toán
- Nhân viên kế toán cần được hướng dẫn đầy đủ về cách lập, xử lý và lưu trữ chứng từ đúng chuẩn.
- Việc đào tạo giúp đảm bảo tính chuyên nghiệp, tránh sai sót ảnh hưởng đến hoạt động kế toán của doanh nghiệp.
10. Tích hợp chứng từ với hệ thống kế toán doanh nghiệp
- Chứng từ kế toán cần được liên kết với hệ thống kế toán tổng thể để đảm bảo dữ liệu tài chính chính xác và dễ truy xuất.
- Việc này giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả hơn và đáp ứng tốt các yêu cầu báo cáo.
Việc tuân thủ các lưu ý trên giúp doanh nghiệp đảm bảo tính hợp pháp của chứng từ kế toán, tránh rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
>>>> Tham khảo Danh mục hệ thống chứng từ kế toán TT200 chuẩn nhất để biết thêm thông tin.
3. Thế nào là chứng từ kế toán hợp lệ?

Chứng từ kế toán hợp lệ có các đặc điểm sau:
1. Đầy đủ thông tin: Chứng từ cung cấp đủ thông tin cần thiết để hiểu và ghi nhận giao dịch tài chính, bao gồm ngày thực hiện, mô tả chi tiết về giao dịch, giá trị, và các bên liên quan.
2. Chính xác: Thông tin trên chứng từ phải chính xác và phản ánh đúng thực tế. Điều này đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
3. Hợp pháp: Chứng từ cần tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán hiện hành, đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ.
4. Ký duyệt: Chứng từ thường phải được ký duyệt bởi người có thẩm quyền hoặc người quản lý để xác nhận tính hợp pháp và chính xác của thông tin.
5. Liên quan đến giao dịch kinh doanh: Chứng từ phải liên quan trực tiếp đến các hoạt động kinh doanh và giao dịch của doanh nghiệp.
6. Nguyên vẹn: Chứng từ không nên bị sửa đổi một cách trái phép sau khi đã được tạo ra, và nếu có sự thay đổi cần có sự kiểm tra, ký duyệt, và lý do rõ ràng.
7. Bảo quản lâu dài: Chứng từ cần được lưu trữ một cách an toàn trong một khoảng thời gian quy định để phục vụ kiểm toán, kiểm tra, và quản lý tài chính của doanh nghiệp.
8. Mục đích xác định: Chứng từ phải dễ dàng xác định mục đích sử dụng và tạo ra để đảm bảo rõ ràng trong việc quản lý và sử dụng chúng.
9. Số hóa: Trong thời đại số hóa, chứng từ kế toán có thể được lưu trữ và quản lý thông qua hệ thống máy tính và phần mềm kế toán để tối ưu hóa hiệu quả và tiện lợi.
4. Cách xử lý chứng từ kế toán bị sai sót để đảm bảo hợp lệ
Trong quá trình ghi chép và quản lý chứng từ kế toán, sai sót là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, để đảm bảo chứng từ kế toán hợp lệ và không vi phạm các quy định pháp luật, doanh nghiệp cần xử lý sai sót đúng cách theo các bước sau:
1. Xác định loại sai sót và mức độ ảnh hưởng
- Kiểm tra kỹ nội dung chứng từ để xác định lỗi thuộc nhóm nào: sai sót về số liệu, thông tin người ký, ngày tháng, diễn giải, hoặc sai quy trình lập chứng từ.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của sai sót đối với báo cáo tài chính, nghĩa vụ thuế và các nghiệp vụ liên quan.
2. Cách xử lý sai sót tùy theo loại chứng từ
a. Đối với chứng từ viết tay (hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi, v.v.)
- Nếu chưa giao dịch hoặc chưa hạch toán kế toán: Hủy bỏ chứng từ sai bằng cách gạch chéo toàn bộ chứng từ, lưu trữ lại và lập chứng từ mới đúng quy định.
- Nếu đã hạch toán hoặc giao dịch nhưng chưa kê khai thuế: Lập biên bản điều chỉnh sai sót, có chữ ký của các bên liên quan và lập chứng từ mới thay thế.
- Nếu đã kê khai thuế: Lập hóa đơn điều chỉnh kèm theo biên bản điều chỉnh giữa các bên, gửi báo cáo thuế bổ sung nếu cần.
b. Đối với chứng từ điện tử
- Nếu sai sót nhỏ (lỗi nhập sai thông tin nhưng không ảnh hưởng đến nội dung chính), có thể chỉnh sửa ngay trên hệ thống kế toán trước khi hoàn tất nghiệp vụ.
- Nếu sai sót ảnh hưởng đến số liệu quan trọng, phải lập chứng từ điều chỉnh hoặc chứng từ bổ sung theo quy định, đồng thời gửi thông báo đến cơ quan thuế nếu cần.
3. Lập biên bản điều chỉnh sai sót
- Biên bản điều chỉnh cần ghi rõ nội dung sai sót, phương án điều chỉnh, chữ ký xác nhận của các bên liên quan (kế toán, người lập chứng từ, giám đốc).
- Đính kèm chứng từ cũ và chứng từ điều chỉnh để làm bằng chứng khi cần đối chiếu.
4. Bảo quản và lưu trữ chứng từ sau khi điều chỉnh
- Cả chứng từ cũ và chứng từ điều chỉnh phải được lưu trữ theo đúng quy định của pháp luật kế toán (thường từ 5 – 10 năm).
- Nếu sai sót ảnh hưởng đến báo cáo tài chính hoặc thuế, cần ghi chú rõ ràng và đảm bảo có đủ tài liệu chứng minh khi cần kiểm tra.
5. Áp dụng các biện pháp phòng tránh sai sót trong tương lai
- Xây dựng quy trình kiểm tra và phê duyệt chứng từ kế toán chặt chẽ trước khi lưu hành.
- Sử dụng phần mềm kế toán để tự động hóa việc nhập liệu, giảm thiểu lỗi thủ công.
- Đào tạo nhân viên kế toán về các quy định kế toán, thuế và kỹ năng kiểm soát sai sót trong chứng từ.
Xử lý chứng từ kế toán bị sai sót cần tuân theo các quy định pháp luật để tránh ảnh hưởng đến báo cáo tài chính, nghĩa vụ thuế và các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
>>>> Xem thêm Mẫu chứng từ kế toán theo thông tư 200 mới nhất
5. Câu hỏi thường gặp
Một chứng từ kế toán viết bằng tay có thể được coi là hợp lệ không?
Có. Nếu chứng từ viết tay đảm bảo đầy đủ nội dung, chữ ký và tuân thủ quy định thì vẫn hợp lệ.
Chứng từ kế toán có thể không ghi rõ nội dung nghiệp vụ kinh tế phát sinh không?
Không. Nội dung nghiệp vụ kinh tế phát sinh phải được mô tả rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch của chứng từ.
Một hóa đơn không có số hóa đơn có được coi là chứng từ hợp lệ không?
Không. Hóa đơn phải có số hóa đơn theo thứ tự liên tục để đảm bảo tính hợp lệ và dễ dàng tra cứu.
Việc nắm rõ các tiêu chí về tính hợp lệ, hợp pháp và hợp lý của chứng từ giúp doanh nghiệp tránh được các sai sót trong hạch toán, đồng thời đáp ứng yêu cầu kiểm tra, quyết toán thuế từ cơ quan chức năng. Hy vọng qua bài viết Kế toán Kiểm toán Thuế ACC đã cung cấp những thông tin hữu ích, giúp doanh nghiệp tổ chức và quản lý chứng từ kế toán hợp lệ, hiệu quả, góp phần nâng cao sự chuyên nghiệp trong công tác kế toán và tài chính.
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN