0764704929

Ưu đãi thuế tiếng anh là gì ?

Ưu đãi thuế tiếng anh là gì? Ưu đãi thuế là một phần quan trọng của bất kỳ chiến dịch marketing nào nhằm khuyến khích mọi người đăng ký hoặc sử dụng ưu đãi đó. Vậy ưu đãi thuế trong tiếng anh là gì ? Bài viết này của ACC sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn 

Ưu đãi thuế tiếng anh là gì
Ưu đãi thuế tiếng anh là gì

1. Ưu đãi thuế tiếng anh là gì?

Ưu đãi thuế trong tiếng Anh là tax incentive. Đây là một chính sách của một đất nước được đưa ra nhằm khuyến khích các hoạt động kinh tế chuyên biệt của một công ty bằng việc cắt giảm một khoản thuế đối với công ty được áp dụng chính sách ưu đãi tại đất nước đó.

Ưu đãi thuế có thể được áp dụng cho các loại thuế khác nhau, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng, thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu, v.v.

Ưu đãi thuế có thể được áp dụng cho các đối tượng khác nhau, bao gồm:

  • Các doanh nghiệp đầu tư mới, mở rộng, nâng cấp, đổi mới công nghệ, quy mô, năng lực sản xuất, kinh doanh.
  • Các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực, địa bàn được hưởng ưu đãi đầu tư.
  • Các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có khả năng cạnh tranh quốc tế.
  • Các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động nghiên cứu, phát triển khoa học và công nghệ.
  • Các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường.

Ưu đãi thuế có vai trò quan trọng trong việc khuyến khích đầu tư, phát triển kinh tế – xã hội. Ưu đãi thuế giúp giảm chi phí sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, nâng cao đời sống nhân dân.

2. Ý nghĩa của ưu đãi thuế 

Ý nghĩa của ưu đãi thuế

Ưu đãi thuế là một trong những chính sách kinh tế quan trọng của Nhà nước, được áp dụng đối với các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân nhằm mục đích khuyến khích, hỗ trợ các hoạt động kinh tế, xã hội, phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.

Ý nghĩa của ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp

Ưu đãi thuế có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp, cụ thể như sau:

  • Giảm chi phí sản xuất, kinh doanh: Ưu đãi thuế giúp giảm chi phí sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó tăng lợi nhuận, khả năng cạnh tranh trên thị trường.
  • Tạo động lực phát triển: Ưu đãi thuế tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư, sản xuất, kinh doanh, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa: Ưu đãi thuế đặc biệt hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp doanh nghiệp này phát triển, đóng góp tích cực vào nền kinh tế.

Ý nghĩa của ưu đãi thuế đối với Nhà nước

Ưu đãi thuế cũng có ý nghĩa quan trọng đối với Nhà nước, cụ thể như sau:

  • Khuyến khích phát triển các ngành, lĩnh vực ưu tiên: Ưu đãi thuế giúp khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên của Nhà nước, góp phần phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
  • Thu hút đầu tư nước ngoài: Ưu đãi thuế là một trong những yếu tố quan trọng thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội: Ưu đãi thuế giúp hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, nâng cao đời sống của nhân dân.

Các hình thức ưu đãi thuế

Các hình thức ưu đãi thuế được quy định tại Luật Thuế, bao gồm:

  • Miễn thuế: Miễn thuế là việc không phải nộp thuế đối với một số loại thuế, khoản thu nào đó theo quy định của pháp luật.
  • Giảm thuế: Giảm thuế là việc giảm mức thuế phải nộp đối với một số loại thuế, khoản thu nào đó theo quy định của pháp luật.
  • Hoàn thuế: Hoàn thuế là việc hoàn trả lại số tiền thuế đã nộp cho người nộp thuế theo quy định của pháp luật.
  • Chiết khấu thuế: Chiết khấu thuế là việc giảm số thuế phải nộp bằng cách trừ đi một khoản tiền từ số thuế phải nộp theo quy định của pháp luật.

Thủ tục đăng ký ưu đãi thuế

Thủ tục đăng ký ưu đãi thuế được quy định tại Luật Thuế, cụ thể như sau:

  • Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân được hưởng ưu đãi thuế phải đáp ứng các điều kiện được quy định tại pháp luật về thuế.
  • Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân được hưởng ưu đãi thuế phải làm hồ sơ đăng ký ưu đãi thuế theo quy định của pháp luật về thuế.
  • Cơ quan thuế có trách nhiệm xem xét, quyết định việc cho phép doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân được hưởng ưu đãi thuế.

3. Hình thức ưu đãi thuế

Hình thức ưu đãi thuế là các phương thức cụ thể mà Nhà nước áp dụng để giảm bớt nghĩa vụ thuế của các đối tượng được hưởng ưu đãi thuế.

Theo quy định của pháp luật, hình thức ưu đãi thuế được phân thành 4 loại chính, bao gồm:

Ưu đãi về thuế suất

Ưu đãi về thuế suất là hình thức ưu đãi thuế phổ biến nhất, được áp dụng với nhiều loại thuế khác nhau, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng,…

Ưu đãi về thuế suất được thể hiện ở việc giảm mức thuế suất thông thường áp dụng cho đối tượng được hưởng ưu đãi. Ví dụ, đối với thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp thuộc địa bàn ưu đãi được áp dụng thuế suất 10% trong thời gian 15 năm, thấp hơn mức thuế suất thông thường là 20%.

Ưu đãi về thời gian miễn thuế, giảm thuế

Ưu đãi về thời gian miễn thuế, giảm thuế là hình thức ưu đãi thuế được áp dụng với một số loại thuế, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng,…

Ưu đãi về thời gian miễn thuế, giảm thuế được thể hiện ở việc miễn, giảm thuế trong một khoảng thời gian nhất định cho đối tượng được hưởng ưu đãi. Ví dụ, đối với thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp mới thành lập từ dự án đầu tư tại địa bàn ưu đãi được miễn thuế 4 năm, giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo.

Ưu đãi về miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất

Ưu đãi về miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất là hình thức ưu đãi thuế được áp dụng với một số loại thuế, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân,…

Ưu đãi về miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất được thể hiện ở việc miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất cho đối tượng được hưởng ưu đãi. Ví dụ, đối với doanh nghiệp mới thành lập từ dự án đầu tư tại địa bàn ưu đãi được miễn tiền thuê đất, tiền sử dụng đất trong thời gian 3 năm, giảm 50% tiền thuê đất, tiền sử dụng đất trong 7 năm tiếp theo.

Ưu đãi khác

Ưu đãi khác là hình thức ưu đãi thuế được áp dụng với một số đối tượng đặc thù, bao gồm:

  • Hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng nhân lực.
  • Hỗ trợ xúc tiến thương mại, đầu tư.
  • Hỗ trợ đầu tư hạ tầng kỹ thuật.
  • Hỗ trợ khác.

Ưu đãi khác được thể hiện ở việc hỗ trợ các đối tượng được hưởng ưu đãi trong các lĩnh vực đào tạo, bồi dưỡng nhân lực, xúc tiến thương mại, đầu tư, hạ tầng kỹ thuật,…

Việc áp dụng hình thức ưu đãi thuế cho từng đối tượng được hưởng ưu đãi được căn cứ vào các yếu tố sau:

  • Ngành nghề, quy mô dự án đầu tư.
  • Địa bàn thực hiện dự án đầu tư.
  • Mục tiêu của chính sách ưu đãi thuế.

Ngoài ra, pháp luật cũng quy định một số điều kiện cụ thể mà đối tượng được hưởng ưu đãi thuế cần đáp ứng để được hưởng ưu đãi thuế. Ví dụ, đối với doanh nghiệp mới thành lập từ dự án đầu tư tại địa bàn ưu đãi thì cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Dự án đầu tư thuộc ngành nghề ưu đãi đầu tư theo quy định của pháp luật.
  • Dự án đầu tư thực hiện tại địa bàn ưu đãi theo quy định của pháp luật.
  • Dự án đầu tư đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của pháp luật.

4. Các thuật ngữ ưu đãi thuế tiếng anh là gì?

Dưới đây là một số thuật ngữ ưu đãi thuế tiếng Anh phổ biến:Tax incentive – Ưu đãi thuế
Tax exemption – Miễn thuế
Tax deduction – Giảm thuế
Tax credit – Chế độ giảm thuế
Tax deferral – Tạm hoãn nộp thuế
Tax holiday – Miễn thuế trong một thời gian nhất định
Investment tax credit – Chế độ giảm thuế đầu tư
Research and development tax credit – Chế độ giảm thuế nghiên cứu và phát triển
Export tax credit – Chế độ giảm thuế xuất khẩu
Ngoài ra, còn có một số thuật ngữ ưu đãi thuế khác như:

Tax abatement – Giảm thuế
Tax break – Giảm thuế
Tax relief – Giảm thuế
Tax holiday – Miễn thuế trong một thời gian nhất định
Tax exemption – Miễn thuế
Tax deduction – Giảm thuế
Tax credit – Chế độ giảm thuế
Các thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tài liệu kinh tế,… để mô tả các hình thức ưu đãi thuế.

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng các thuật ngữ ưu đãi thuế tiếng Anh:

The government offers tax incentives to encourage investment in new businesses. (Chính phủ đưa ra các ưu đãi thuế để khuyến khích đầu tư vào các doanh nghiệp mới.)
The company is eligible for a tax exemption on its new factory. (Công ty đủ điều kiện được miễn thuế đối với nhà máy mới của mình.)
The government has introduced a new tax credit for research and development. (Chính phủ đã đưa ra một chế độ giảm thuế mới cho nghiên cứu và phát triển.)
The company is deferring tax on its profits until next year. (Công ty đang tạm hoãn nộp thuế trên lợi nhuận của mình cho đến năm sau.)

Trên đây là một số thông tin về ưu đãi thuế tiếng anh là gì. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    0764704929