087.790.7790

Tư cách pháp nhân tiếng anh là gì ?

Tư cách pháp nhân của Thừa phát lại là khả năng, quyền năng và nghĩa vụ của Thừa phát lại trong việc thực hiện các công việc được giao theo quy định của pháp luật. Vậy Tư cách pháp nhân tiếng anh là gì ? Hãy để bài viết này của ACC giúp bạn hiểu rõ hơn 

1. Tư cách pháp nhân trong tiếng anh là gì ?

Tư cách pháp nhân trong tiếng Anh có thể được dịch là:

  • Legal entity
  • Juridical person
  • Legal person
  • Corporate person

Cách sử dụng:

Legal entity là cách dịch phổ biến nhất, dùng cho mọi loại tổ chức có tư cách pháp nhân.

  • Juridical person mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý.
  • Legal person thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế.
  • Corporate person chỉ các tổ chức có tư cách pháp nhân là doanh nghiệp.

Ngoài ra, một số từ ngữ khác cũng có thể được sử dụng để diễn tả khái niệm “tư cách pháp nhân” tùy theo ngữ cảnh cụ thể, ví dụ:

  • Body corporate
  • Artificial person
  • Entity with legal personality

Lưu ý:

  • Việc lựa chọn cách dịch phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và đối tượng giao tiếp.
  • Nên sử dụng từ ngữ nhất quán trong một văn bản.

Ví dụ:

  • Công ty Cổ phần XYZ là một legal entity. (XYZ Corporation is a legal entity.)
  • Juridical person này có quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. (This juridical person has rights and obligations as prescribed by law.)
  • Legal person A đã ký hợp đồng với legal person B. (Legal person A has signed a contract with legal person B.)
Tư cách pháp nhân trong tiếng anh là gì ?
Tư cách pháp nhân trong tiếng anh là gì ?

2. Các từ vựng liên quan đến tư cách pháp nhân trong tiếng anh

Một số từ vựng khác:

  • Legal capacity: Khả năng pháp lý.
  • Legal rights: Quyền lợi pháp lý.
  • Legal obligations: Nghĩa vụ pháp lý.
  • Legal status: Tình trạng pháp lý.
  • Legal standing: Tư cách pháp lý.

Ví dụ sử dụng:

  • The company has been granted legal entity status. (Công ty đã được cấp tư cách pháp nhân.)
  • The partnership does not have legal capacity to enter into contracts. (Hợp danh không có khả năng pháp lý để ký kết hợp đồng.)
  • The non-profit organization has been granted tax-exempt status. (Tổ chức phi lợi nhuận đã được cấp tư cách miễn thuế.)

Lưu ý:

  • Các từ vựng trên chỉ là một số ví dụ phổ biến. Có rất nhiều từ vựng khác liên quan đến tư cách pháp nhân trong tiếng Anh.
  • Việc sử dụng từ vựng phù hợp sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Các từ vựng liên quan đến tư cách pháp nhân trong tiếng anh
Các từ vựng liên quan đến tư cách pháp nhân trong tiếng anh

Trên đây là một số thông tin về Tư cách pháp nhân tiếng anh là gì ?. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng