087.790.7790

Hướng dẫn cách tính thuế quan nhập khẩu theo quy định

Thuế quan nhập khẩu là một loại thuế mà một quốc gia hay vùng lãnh thổ đánh vào hàng hóa có nguồn gốc từ nước ngoài trong quá trình nhập khẩu. Thuế quan nhập khẩu có vai trò quan trọng trong nền kinh tế của một quốc gia, vừa là công cụ để bảo vệ hàng hóa sản xuất trong nước, vừa là nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước. Vậy cách tính thuế quan nhập khẩu theo quy định như thế nào ? Hãy để bài viết này của ACC giúp bạn hiểu rõ hơn 

1. Thuế quan nhập khẩu là gì ?

Hướng dẫn cách tính thuế quan nhập khẩu theo quy định
Hướng dẫn cách tính thuế quan nhập khẩu theo quy định

Thuế quan nhập khẩu là một loại thuế đánh vào hàng hóa khi được nhập khẩu vào một quốc gia. Thuế quan nhập khẩu thường được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị của hàng hóa nhập khẩu. Ví dụ, một quốc gia có thể áp dụng thuế quan nhập khẩu 10% đối với ô tô nhập khẩu.

Thuế quan nhập khẩu có thể được sử dụng để:

  • Bảo vệ ngành công nghiệp trong nước: Thuế quan nhập khẩu có thể làm tăng giá của hàng hóa nhập khẩu, khiến cho hàng hóa sản xuất trong nước trở nên cạnh tranh hơn.
  • Thu ngân sách nhà nước: Thuế quan nhập khẩu là một nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước của nhiều quốc gia.
  • Kiểm soát nhập khẩu: Thuế quan nhập khẩu có thể được sử dụng để kiểm soát lượng hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia.
  • Thuế quan nhập khẩu có thể có tác động đáng kể đến thương mại quốc tế. Chúng có thể làm tăng chi phí của hàng hóa nhập khẩu, khiến cho hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn và ít cạnh tranh hơn. Thuế quan nhập khẩu cũng có thể khiến cho việc giao thương giữa các quốc gia trở nên khó khăn hơn.

Có nhiều loại thuế quan nhập khẩu khác nhau, bao gồm:

  • Thuế quan đơn giá: Thuế quan đơn giá là thuế quan được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị của hàng hóa nhập khẩu.
  • Thuế quan trọng lượng: Thuế quan trọng lượng là thuế quan được tính theo trọng lượng của hàng hóa nhập khẩu.
  • Thuế quan hỗn hợp: Thuế quan hỗn hợp là thuế quan bao gồm cả thuế quan đơn giá và thuế quan trọng lượng.
  • Thuế quan nhập khẩu là một vấn đề quan trọng trong thương mại quốc tế. Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực để giảm thiểu tác động của thuế quan nhập khẩu thông qua các cuộc đàm phán thương mại quốc tế, chẳng hạn như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).

2. Đối tượng nộp thuế quan nhập khẩu là ai ?

Theo quy định tại Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, đối tượng nộp thuế quan nhập khẩu bao gồm:

  • Người nhập khẩu: Là tổ chức, cá nhân có hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam.
  • Người khai hải quan: Là người khai báo hải quan theo quy định của pháp luật về hải quan.
  • Trong trường hợp người nhập khẩu ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục hải quan thì người khai hải quan là người được ủy quyền.

Người nhập khẩu hoặc người khai hải quan là người nộp thuế quan nhập khẩu theo quy định của pháp luật.

Một số lưu ý về đối tượng nộp thuế quan nhập khẩu:

  • Người nhập khẩu:

Là tổ chức, cá nhân có hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam.

Có thể là tổ chức, cá nhân Việt Nam hoặc tổ chức, cá nhân nước ngoài.

Có thể là tổ chức, cá nhân trực tiếp nhập khẩu hoặc ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục hải quan.

  • Người khai hải quan:

Là người khai báo hải quan theo quy định của pháp luật về hải quan.

Có thể là người nhập khẩu hoặc người được ủy quyền thực hiện thủ tục hải quan.

Trách nhiệm của đối tượng nộp thuế quan nhập khẩu:

  • Người nhập khẩu:

Có trách nhiệm kê khai, nộp thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.

Có trách nhiệm nộp thuế quan theo đúng thời hạn quy định.

  • Người khai hải quan:

Có trách nhiệm khai báo đầy đủ, chính xác các thông tin về hàng hóa nhập khẩu.

Có trách nhiệm nộp thuế quan theo đúng quy định.

3. Hướng dẫn cách tính thuế quan nhập khẩu 

Cách tính thuế quan nhập khẩu phụ thuộc vào phương pháp tính thuế và thuế suất áp dụng cho từng mặt hàng.

Phương pháp tính thuế

Có hai phương pháp tính thuế quan nhập khẩu, bao gồm:

Phương pháp tính thuế theo tỷ lệ phần trăm

Theo phương pháp này, thuế quan nhập khẩu được tính bằng cách nhân trị giá tính thuế với thuế suất áp dụng.

Trị giá tính thuế là giá thực tế trả hoặc giá sẽ phải trả khi hàng hóa được bán từ nước xuất khẩu sang nước nhập khẩu (gọi là giá giao dịch).

Thuế suất là tỷ lệ phần trăm (%) được quy định cho từng mặt hàng theo Biểu thuế xuất nhập khẩu.

Công thức tính thuế quan nhập khẩu theo phương pháp tính thuế theo tỷ lệ phần trăm:

Thuế quan nhập khẩu = Trị giá tính thuế * Thuế suất

Ví dụ: Giá giao dịch của một lô hàng điện thoại di động nhập khẩu là 10.000.000 đồng. Thuế suất áp dụng cho mặt hàng điện thoại di động là 20%.

Thuế quan nhập khẩu cho lô hàng điện thoại di động này là:

Thuế quan nhập khẩu = 10.000.000 * 20% = 2.000.000 đồng

Phương pháp tính thuế tuyệt đối

Theo phương pháp này, thuế quan nhập khẩu được tính bằng số tiền tuyệt đối được quy định cho từng mặt hàng.

Công thức tính thuế quan nhập khẩu theo phương pháp tính thuế tuyệt đối:

Thuế quan nhập khẩu = Số tiền tuyệt đối

Ví dụ: Số tiền tuyệt đối áp dụng cho mặt hàng rượu vang nhập khẩu là 100.000 đồng/lít. Một lô hàng rượu vang nhập khẩu có trọng lượng 100 lít.

Thuế quan nhập khẩu cho lô hàng rượu vang này là:

Thuế quan nhập khẩu = 100.000/lít * 100 lít = 10.000.000 đồng

Thuế suất áp dụng

Thuế suất áp dụng cho từng mặt hàng được quy định tại Biểu thuế xuất nhập khẩu. Biểu thuế xuất nhập khẩu được ban hành bởi Bộ Tài chính và được cập nhật định kỳ.

Để biết thuế suất áp dụng cho một mặt hàng cụ thể, người nộp thuế có thể tra cứu tại Biểu thuế xuất nhập khẩu hoặc liên hệ với cơ quan hải quan.

4. Mức thuế suất thuế quan nhập khẩu là bao nhiêu 

Mức thuế suất thuế quan nhập khẩu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại hàng hóa, nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa và các cam kết quốc tế của Việt Nam.

Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi hiện hành, mức thuế suất thuế quan nhập khẩu được chia thành ba loại:

  • Mức thuế suất ưu đãi (MFN): Đây là mức thuế suất áp dụng chung cho hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các nước và vùng lãnh thổ. Mức thuế suất ưu đãi của Việt Nam được quy định trong Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (GATT) và Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN (AFTA).
  • Mức thuế suất ưu đãi đặc biệt (GSP): Đây là mức thuế suất thấp hơn mức thuế suất ưu đãi áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các nước đang phát triển và kém phát triển. Mức thuế suất ưu đãi đặc biệt của Việt Nam được quy định trong các chương trình ưu đãi thương mại của các nước và tổ chức quốc tế.
  • Mức thuế suất ngoài hạn ngạch: Đây là mức thuế suất áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu vượt quá hạn ngạch thuế quan. Hạn ngạch thuế quan là giới hạn về số lượng hàng hóa được nhập khẩu với mức thuế suất ưu đãi.

Ngoài ra, mức thuế suất thuế quan nhập khẩu còn có thể được điều chỉnh theo các chính sách thương mại của Việt Nam, chẳng hạn như chính sách chống bán phá giá, chống trợ cấp, bảo vệ ngành sản xuất trong nước, v.v.

Để biết mức thuế suất thuế quan nhập khẩu cụ thể của một mặt hàng, bạn có thể tra cứu tại Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi hiện hành hoặc liên hệ với cơ quan hải quan.

Trên đây là một số thông tin về Hướng dẫn cách tính thuế quan nhập khẩu theo quy định . Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng