0764704929

Phương pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả

Hàng tồn kho là một bộ phận quan trọng trong tài sản của doanh nghiệp, có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Vậy phương pháp giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả như thế nào ? Bài viết này của ACC sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn 

1. Kế toán hàng tồn kho là gì ?

Phương pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả
Phương pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả

Kế toán hàng tồn kho là quá trình theo dõi, ghi chép và phản ánh tình hình nhập, xuất, tồn kho của hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm, phụ tùng, vật tư tiêu hao trong doanh nghiệp. Hàng tồn kho là một trong những tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp, do đó việc hạch toán hàng tồn kho chính xác là rất cần thiết.

Kế toán hàng tồn kho bao gồm các công việc sau:

  • Định nghĩa hàng tồn kho: Hàng tồn kho là những tài sản được giữ cho mục đích bán, sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ hoặc để tiêu hao trong quá trình sản xuất, cung cấp dịch vụ.
  • Xác định giá trị hàng tồn kho: Giá trị hàng tồn kho là giá mua thực tế của hàng tồn kho, hoặc giá trị ước tính của hàng tồn kho, bao gồm chi phí vận chuyển, bốc dỡ, bảo hiểm và các chi phí khác có liên quan đến việc mua hàng tồn kho.
  • Phản ánh nghiệp vụ nhập, xuất, tồn kho hàng tồn kho: Kế toán cần ghi chép đầy đủ, chính xác các nghiệp vụ nhập, xuất, tồn kho hàng tồn kho.

Tính giá vốn hàng bán: Giá vốn hàng bán là chi phí của hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm đã tiêu hao để tạo ra doanh thu bán hàng. Giá vốn hàng bán được xác định theo giá trị thực tế của hàng tồn kho xuất bán.

Có hai phương pháp hạch toán hàng tồn kho chính được sử dụng trong doanh nghiệp, đó là:

  • Phương pháp kê khai thường xuyên: Phương pháp này theo dõi và cập nhật thông tin về nhập, xuất và tồn kho hàng hóa liên tục trên sổ kế toán.
  • Phương pháp kiểm kê định kỳ: Phương pháp này chỉ ghi nhận giá trị hàng tồn kho cuối kỳ theo kết quả kiểm kê thực tế.

Việc lựa chọn phương pháp hạch toán hàng tồn kho phụ thuộc vào quy mô, đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp.

Đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động kinh doanh phức tạp, thì nên áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên để phản ánh kịp thời tình hình nhập, xuất, tồn kho hàng hóa.

Đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, hoạt động kinh doanh đơn giản, thì có thể áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ để đơn giản hóa công tác hạch toán, giảm chi phí.

2. Phương pháp quản lý hàng tồn kho 

2.1. Cách đặt mức tồn kho

Mức tồn kho là số lượng hàng hóa tối thiểu hoặc tối đa mà doanh nghiệp cần duy trì trong kho để đáp ứng nhu cầu bán hàng và sản xuất. Việc đặt mức tồn kho hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí tồn kho, tránh tình trạng thiếu hàng hoặc tồn hàng quá nhiều.

Có hai loại mức tồn kho chính, đó là mức tồn kho tối thiểu (min) và mức tồn kho tối đa (max).

Mức tồn kho tối thiểu là số lượng hàng hóa tối thiểu mà doanh nghiệp cần có trong kho để đảm bảo đáp ứng nhu cầu bán hàng và sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Khi mức tồn kho xuống dưới mức tối thiểu, doanh nghiệp cần đặt hàng mới để bổ sung.

Mức tồn kho tối đa là số lượng hàng hóa tối đa mà doanh nghiệp có thể lưu trữ trong kho. Khi mức tồn kho vượt quá mức tối đa, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp giảm tồn kho, chẳng hạn như giảm giá, khuyến mãi, hoặc đẩy mạnh tiêu thụ.

Để đặt mức tồn kho hợp lý, doanh nghiệp cần cân nhắc các yếu tố sau:

  • Nhu cầu bán hàng và sản xuất: Doanh nghiệp cần ước tính nhu cầu bán hàng và sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định để xác định mức tồn kho tối thiểu.
  • Thời gian đặt hàng và thời gian vận chuyển: Thời gian đặt hàng và thời gian vận chuyển cũng cần được tính đến để xác định mức tồn kho tối thiểu, đảm bảo doanh nghiệp có đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu bán hàng và sản xuất trong thời gian chờ đợi.
  • Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho: Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho cũng là những yếu tố cần được cân nhắc khi đặt mức tồn kho. Chi phí đặt hàng cao thì mức tồn kho tối thiểu cần được đặt cao hơn để giảm số lần đặt hàng. Chi phí lưu kho cao thì mức tồn kho tối đa cần được đặt thấp hơn để giảm chi phí lưu kho.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến các yếu tố khác như:

  • Tính chất hàng hóa: Hàng hóa có giá trị cao, dễ hư hỏng thì mức tồn kho tối thiểu cần được đặt cao hơn.
  • Quy mô doanh nghiệp: Doanh nghiệp lớn, có nhiều hàng hóa thì mức tồn kho tối thiểu cần được đặt cao hơn.

Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ và phần mềm quản lý kho hàng để hỗ trợ việc đặt mức tồn kho. Các công cụ này sẽ giúp doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu về nhu cầu bán hàng, thời gian đặt hàng, thời gian vận chuyển, chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho,… để đưa ra mức tồn kho hợp lý.

2.2.  Cách đặt cảnh báo mức tồn kho tối thiểu giúp quản lý kho tốt hơn

Cảnh báo mức tồn kho tối thiểu là một công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp quản lý kho hiệu quả hơn. Cảnh báo này sẽ được kích hoạt khi số lượng tồn kho của một mặt hàng xuống dưới một mức nhất định. Khi đó, doanh nghiệp sẽ nhận được thông báo để có thể kịp thời bổ sung hàng hóa, tránh tình trạng thiếu hụt hàng hóa, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Để đặt cảnh báo mức tồn kho tối thiểu, doanh nghiệp cần thực hiện theo các bước sau:

  1. Xác định mức tồn kho tối thiểu cho từng mặt hàng. Mức tồn kho tối thiểu là mức số lượng hàng hóa mà doanh nghiệp cần phải duy trì trong kho để đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Mức tồn kho tối thiểu này cần được xác định dựa trên các yếu tố sau:
  • Tốc độ tiêu thụ hàng hóa
  • Thời gian giao hàng của nhà cung cấp
  • Yêu cầu của khách hàng
  1. Thiết lập cảnh báo mức tồn kho tối thiểu. Doanh nghiệp có thể thiết lập cảnh báo mức tồn kho tối thiểu bằng cách sử dụng phần mềm quản lý kho hoặc bằng phương pháp thủ công.
  • Thiết lập cảnh báo mức tồn kho tối thiểu bằng phần mềm quản lý kho

Các phần mềm quản lý kho hiện nay đều có chức năng thiết lập cảnh báo mức tồn kho tối thiểu. Doanh nghiệp chỉ cần nhập mức tồn kho tối thiểu cho từng mặt hàng vào phần mềm là có thể thiết lập cảnh báo thành công.

  • Thiết lập cảnh báo mức tồn kho tối thiểu bằng phương pháp thủ công

Nếu doanh nghiệp không sử dụng phần mềm quản lý kho, có thể thiết lập cảnh báo mức tồn kho tối thiểu bằng phương pháp thủ công. Doanh nghiệp cần lập bảng theo dõi tồn kho, trong đó bao gồm cột “Mức tồn kho tối thiểu”. Doanh nghiệp sẽ tự theo dõi số lượng tồn kho của từng mặt hàng và khi số lượng tồn kho xuống dưới mức tối thiểu thì sẽ thực hiện bổ sung hàng hóa.

Sau khi đã thiết lập cảnh báo mức tồn kho tối thiểu, doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra lại mức tồn kho của các mặt hàng để đảm bảo rằng cảnh báo luôn được kích hoạt khi cần thiết.

Việc đặt cảnh báo mức tồn kho tối thiểu mang lại những lợi ích sau cho doanh nghiệp:

  • Giúp doanh nghiệp kiểm soát được tình hình tồn kho, tránh tình trạng thiếu hụt hàng hóa.
  • Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tránh việc nhập quá nhiều hàng hóa.
  • Giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

2.3. Nhập trước xuất trước (FIFO)

Nhập trước xuất trước (FIFO) là một phương pháp định giá hàng tồn kho, giả định những mặt hàng cũ nhất trong kho của công ty sẽ được bán trước, trong khi những mặt hàng mới nhất vẫn còn trong kho. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc dòng tự nhiên của hàng tồn kho, theo đó những mặt hàng được nhập kho trước sẽ được bán trước.

Theo phương pháp FIFO, giá trị hàng xuất kho được tính theo giá của lô hàng nhập kho ở thời điểm đầu kỳ hoặc gần đầu kỳ, giá trị của hàng tồn kho được tính theo giá của lô hàng nhập kho cuối cùng.

Ví dụ, một công ty có 10 sản phẩm, được nhập kho theo thứ tự sau:

  • Ngày 1: 5 sản phẩm với giá 100.000 đồng/sản phẩm
  • Ngày 3: 5 sản phẩm với giá 120.000 đồng/sản phẩm

Nếu công ty xuất kho 3 sản phẩm vào ngày 5, thì giá trị của 3 sản phẩm này sẽ được tính theo giá của 5 sản phẩm nhập kho ngày 1, là 100.000 đồng/sản phẩm.

Ưu điểm của phương pháp FIFO:

  • Tuân theo nguyên tắc dòng tự nhiên của hàng tồn kho, phù hợp với thực tế.
  • Dễ dàng thực hiện và theo dõi.

Nhược điểm của phương pháp FIFO:

  • Giá trị của hàng tồn kho cuối kỳ có thể không phản ánh đúng giá trị thị trường thực tế.
  • Có thể dẫn đến lợi nhuận không chính xác, đặc biệt trong trường hợp giá cả hàng hóa biến động.

2.4. Quản lý quan hệ với Nhà cung cấp

Trong kế toán hàng tồn kho, quản lý quan hệ với nhà cung cấp (SRM) là một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo hàng tồn kho luôn sẵn có, đáp ứng nhu cầu của khách hàng, đồng thời giảm thiểu chi phí.

SRM là một phương pháp toàn diện để quản lý sự tương tác của doanh nghiệp với các tổ chức cung cấp hàng hóa, dịch vụ. SRM bao gồm các hoạt động như:

  • Lựa chọn nhà cung cấp: Doanh nghiệp cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có chất lượng sản phẩm/dịch vụ tốt, đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp và có giá cả cạnh tranh.
  • Phát triển mối quan hệ với nhà cung cấp: Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với nhà cung cấp, dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và chia sẻ lợi ích.
  • Quản lý hợp đồng: Doanh nghiệp cần xây dựng và quản lý hợp đồng với nhà cung cấp một cách chặt chẽ, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả của nhà cung cấp: Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi và đánh giá hiệu quả của nhà cung cấp, để kịp thời điều chỉnh hợp đồng hoặc lựa chọn nhà cung cấp mới nếu cần thiết.

Quản lý quan hệ với nhà cung cấp hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được các lợi ích sau:

  • Đảm bảo hàng tồn kho luôn sẵn có: Doanh nghiệp sẽ có nhiều lựa chọn nhà cung cấp, giúp đảm bảo hàng tồn kho luôn sẵn có, đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  • Giảm thiểu chi phí: Doanh nghiệp có thể đàm phán với nhà cung cấp để được hưởng giá cả cạnh tranh, giảm thiểu chi phí hàng tồn kho.
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ: Doanh nghiệp có thể hợp tác với nhà cung cấp để cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ, nâng cao giá trị sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.

Để quản lý quan hệ với nhà cung cấp hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:

  • Xác định mục tiêu SRM: Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu của SRM, là giảm thiểu chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ hay cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.
  • Xây dựng kế hoạch SRM: Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch SRM cụ thể, bao gồm các hoạt động, thời gian thực hiện và ngân sách.
  • Thực hiện kế hoạch SRM: Doanh nghiệp cần triển khai kế hoạch SRM một cách hiệu quả, đảm bảo đạt được các mục tiêu đã đề ra.
  • Kiểm tra và đánh giá SRM: Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra và đánh giá hiệu quả của SRM, để kịp thời điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết.

Dưới đây là một số lưu ý khi quản lý quan hệ với nhà cung cấp:

  • Xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng: Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với nhà cung cấp, dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng. Điều này sẽ giúp hai bên cùng có lợi và đạt được mục tiêu chung.
  • Làm việc hiệu quả với nhà cung cấp: Doanh nghiệp cần làm việc hiệu quả với nhà cung cấp, đảm bảo thông tin được trao đổi kịp thời và chính xác. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hợp tác.
  • Giải quyết các vấn đề phát sinh: Doanh nghiệp cần giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này sẽ giúp duy trì mối quan hệ hợp tác tốt đẹp giữa hai bên.

2.5. Thực hiện các bước lên kế hoạch dự phòng

Bước 1: Xác định các rủi ro

Bước đầu tiên trong việc lập kế hoạch dự phòng là xác định các rủi ro có thể xảy ra đối với tổ chức của bạn. Các rủi ro này có thể là thiên tai, thảm họa nhân tạo, sự cố công nghệ, hoặc các sự kiện khác có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của tổ chức.

Để xác định cái rủi ro, bạn có thể thực hiện các bước sau:

  • Tập hợp nhóm lập kế hoạch

Bạn cần tập hợp một nhóm gồm các nhân viên từ các bộ phận khác nhau trong tổ chức để cùng tham gia vào quá trình lập kế hoạch dự phòng. Nhóm này sẽ giúp bạn xác định các rủi ro có thể xảy ra từ nhiều góc độ khác nhau.

  • Động não các rủi ro

Bạn có thể tổ chức một buổi động não để các thành viên trong nhóm cùng đưa ra các ý tưởng về các rủi ro có thể xảy ra. Bạn cũng có thể tìm kiếm thông tin về các rủi ro đã xảy ra trong quá khứ hoặc đang xảy ra ở các tổ chức khác.

  • Phân loại các rủi ro

Sau khi xác định được các rủi ro, bạn cần phân loại chúng theo mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra. Điều này sẽ giúp bạn xác định các rủi ro cần ưu tiên trong việc xây dựng kế hoạch dự phòng.

Bước 2: Phân tích tác động kinh doanh

Sau khi xác định được các rủi ro, bạn cần phân tích tác động kinh doanh của chúng. Điều này sẽ giúp bạn xác định mức độ ảnh hưởng của các rủi ro đến hoạt động của tổ chức.

Phân tích tác động kinh doanh bao gồm các bước sau:

  • Xác định các hoạt động kinh doanh quan trọng
  • Bạn cần xác định các hoạt động kinh doanh quan trọng đối với tổ chức của mình. Các hoạt động này có thể bao gồm sản xuất, bán hàng, tiếp thị, dịch vụ khách hàng, hoặc các hoạt động khác.

Xác định mức độ ảnh hưởng của rủi ro

Bạn cần xác định mức độ ảnh hưởng của rủi ro đến từng hoạt động kinh doanh quan trọng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách đánh giá các yếu tố sau:

  • Thời gian gián đoạn hoạt động
  • Chi phí khôi phục hoạt động
  • Mức độ ảnh hưởng đến khách hàng, nhà cung cấp, và các bên liên quan khác

Bước 3: Xây dựng chiến lược ứng phó và phục hồi

Sau khi phân tích tác động kinh doanh của các rủi ro, bạn cần xây dựng chiến lược ứng phó và phục hồi. Chiến lược này sẽ giúp tổ chức của bạn ứng phó với các rủi ro và khôi phục hoạt động sau khi các rủi ro xảy ra.

Chiến lược ứng phó và phục hồi bao gồm các bước sau:

Xác định các mục tiêu của chiến lược

Bạn cần xác định các mục tiêu của chiến lược ứng phó và phục hồi. Các mục tiêu này có thể bao gồm:

  • Duy trì hoạt động kinh doanh ở mức tối thiểu trong thời gian gián đoạn
  • Khôi phục hoạt động kinh doanh trong thời gian ngắn nhất
  • Giảm thiểu thiệt hại do rủi ro gây ra

Xây dựng các kế hoạch ứng phó

Bạn cần xây dựng các kế hoạch ứng phó cho từng rủi ro. Các kế hoạch này sẽ xác định các hành động cần thực hiện để ứng phó với rủi ro.

Xây dựng các kế hoạch phục hồi

Bạn cũng cần xây dựng các kế hoạch phục hồi cho từng rủi ro. Các kế hoạch này sẽ xác định các hành động cần thực hiện để khôi phục hoạt động kinh doanh sau khi rủi ro xảy ra.

Bước 4: Kiểm tra các kế hoạch và đào tạo nhân viên

Sau khi xây dựng các kế hoạch, bạn cần kiểm tra các kế hoạch để đảm bảo chúng đầy đủ và khả thi. Bạn cũng cần đào tạo nhân viên về các kế hoạch dự phòng để họ có thể thực hiện các kế hoạch một cách hiệu quả khi rủi ro xảy ra.

Bước 5: Thường xuyên xem xét các rủi ro mới và cập nhật kế hoạch

Thế giới luôn thay đổi và các rủi ro cũng có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, bạn cần thường xuyên xem xét các rủi ro mới và cập nhật kế

2.6. Kiểm kê thường xuyên

Kiểm kê thường xuyên là việc kiểm tra, đối chiếu số lượng và giá trị hàng tồn kho thực tế với số liệu trên sổ sách kế toán một cách thường xuyên, liên tục, có hệ thống. Phương pháp này được áp dụng với các doanh nghiệp có giá trị hàng tồn kho cao, lưu trữ những sản phẩm, hàng hóa, thiết bị có tính chất dễ hư hỏng, mất mát hoặc có nguy cơ rủi ro cao.

Kiểm kê thường xuyên có những ưu điểm sau:

  • Giúp doanh nghiệp nắm bắt được chính xác số lượng và giá trị hàng tồn kho thực tế, từ đó có thể đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.
  • Giúp doanh nghiệp phát hiện kịp thời các sai sót trong việc quản lý hàng tồn kho, từ đó có thể khắc phục kịp thời, tránh gây thiệt hại cho doanh nghiệp.
  • Giúp doanh nghiệp kiểm soát được tình hình biến động của hàng tồn kho, từ đó có thể đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời.

Kiểm kê thường xuyên được thực hiện theo các bước sau:

  1. Lập kế hoạch kiểm kê

Kế hoạch kiểm kê cần xác định rõ thời gian, địa điểm, phương pháp kiểm kê, nhân sự tham gia kiểm kê,…

  1. Thực hiện kiểm kê

Tùy thuộc vào phương pháp kiểm kê mà doanh nghiệp áp dụng, có thể thực hiện kiểm kê theo các cách sau:

  • Kiểm kê trực quan: Đây là phương pháp kiểm kê đơn giản, được thực hiện bằng cách trực tiếp đếm số lượng hàng hóa, kiểm tra chất lượng hàng hóa.
  • Kiểm kê bằng máy: Đây là phương pháp kiểm kê hiện đại, được thực hiện bằng cách sử dụng các thiết bị máy móc để đếm số lượng hàng hóa, kiểm tra chất lượng hàng hóa.
  1. Lập biên bản kiểm kê

Sau khi kiểm kê xong, cần lập biên bản kiểm kê để ghi nhận kết quả kiểm kê. Biên bản kiểm kê cần có đầy đủ các thông tin sau:

  • Thời gian, địa điểm kiểm kê
  • Danh mục hàng hóa được kiểm kê
  • Số lượng, chất lượng hàng hóa thực tế
  • So sánh số lượng, chất lượng hàng hóa thực tế với số liệu trên sổ sách kế toán
  • Chênh lệch số lượng, chất lượng hàng hóa (nếu có)
  1. Xử lý chênh lệch

Nếu có chênh lệch giữa số lượng, chất lượng hàng hóa thực tế với số liệu trên sổ sách kế toán, cần xác định nguyên nhân và xử lý chênh lệch theo quy định của doanh nghiệp.

Kiểm kê thường xuyên là một công việc quan trọng trong quản lý hàng tồn kho. Việc thực hiện kiểm kê thường xuyên sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính chính xác của số liệu hàng tồn kho, từ đó có thể đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.

2.7. Phương pháp Dropshipping

Dropshipping là một mô hình kinh doanh trực tuyến trong đó người bán không cần giữ hàng trong kho. Thay vào đó, họ sẽ tạo danh sách sản phẩm trên trang web của mình và khi có đơn đặt hàng, họ sẽ mua sản phẩm từ một nhà cung cấp bên thứ ba và nhà cung cấp đó sẽ giao hàng trực tiếp cho khách hàng.

Dropshipping có một số ưu điểm, bao gồm:

  • Chi phí thấp: Người bán không cần đầu tư vào kho bãi hoặc vận chuyển, vì vậy họ có thể bắt đầu kinh doanh với ít vốn hơn.
  • Khởi động nhanh chóng: Dropshipping là một mô hình kinh doanh tương đối dễ bắt đầu, vì bạn không cần phải xây dựng kho hàng hoặc quy trình vận chuyển của riêng mình.
  • Tiềm năng lợi nhuận cao: Người bán có thể kiếm được lợi nhuận bằng cách tính thêm giá cho sản phẩm so với giá mà họ mua từ nhà cung cấp.

Tuy nhiên, dropshipping cũng có một số nhược điểm, bao gồm:

  • Cạnh tranh cao: Dropshipping đang trở nên ngày càng phổ biến, vì vậy thị trường ngày càng cạnh tranh.
  • Kiểm soát chất lượng: Người bán không có quyền kiểm soát chất lượng sản phẩm mà họ bán, vì vậy họ phải dựa vào nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng.
  • Dịch vụ khách hàng: Người bán có thể phải chịu trách nhiệm về dịch vụ khách hàng, ngay cả khi họ không trực tiếp giao hàng.

Dưới đây là một số bước để bắt đầu kinh doanh dropshipping:

  1. Chọn sản phẩm: Bước đầu tiên là chọn sản phẩm để bán. Bạn nên chọn sản phẩm có nhu cầu cao, có lợi nhuận và phù hợp với thị trường mục tiêu của bạn.
  2. Tìm nhà cung cấp: Khi bạn đã chọn sản phẩm, bạn cần tìm nhà cung cấp. Có rất nhiều nhà cung cấp dropshipping trên thị trường, vì vậy bạn nên so sánh giá cả và dịch vụ trước khi đưa ra quyết định.
  3. Tạo cửa hàng trực tuyến: Bạn cần tạo một cửa hàng trực tuyến để bán sản phẩm của mình. Có nhiều nền tảng thương mại điện tử khác nhau mà bạn có thể sử dụng, chẳng hạn như Shopify hoặc WooCommerce.
  4. Tiếp thị cửa hàng của bạn: Sau khi bạn đã tạo cửa hàng của mình, bạn cần tiếp thị nó để thu hút khách hàng. Bạn có thể sử dụng các kênh tiếp thị khác nhau, chẳng hạn như SEO, tiếp thị xã hội và quảng cáo trả tiền.
  5. Cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời: Dịch vụ khách hàng là điều cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp nào, nhưng điều đó đặc biệt quan trọng đối với dropshipping. Bạn cần phản hồi kịp thời và giải quyết vấn đề của khách hàng một cách chuyên nghiệp.

Dropshipping có thể là một cách tuyệt vời để bắt đầu kinh doanh trực tuyến. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu những ưu và nhược điểm của mô hình trước khi bạn bắt đầu.

Trên đây là một số thông tin về Phương pháp giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn 

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    0764704929