087.790.7790

Người đại diện theo pháp luật tiếng anh là gì ?

Người đại diện theo pháp luật của Văn phòng Thừa phát lại là Trưởng Văn phòng Thừa phát lại. Vậy Người đại diện theo pháp luật tiếng anh là gì ? Hãy để bài viết này của ACC giúp bạn hiểu rõ hơn 

1. Người đại diện theo pháp luật trong tiếng anh là gì?

Người đại diện theo pháp luật trong tiếng Anh có thể được dịch là:

  • Legal representative
  • Authorized representative
  • Representative

Cách sử dụng:

  • Legal representative là cách dịch phổ biến nhất, dùng cho mọi loại người đại diện theo pháp luật.
  • Authorized representative thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào quyền hạn của người đại diện.
  • Representative là cách dịch đơn giản nhất, thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Ngoài ra, một số từ ngữ khác cũng có thể được sử dụng để diễn tả khái niệm “người đại diện theo pháp luật” tùy theo ngữ cảnh cụ thể, ví dụ:

  • Agent
  • Attorney
  • Delegate

Lưu ý:

  • Việc lựa chọn cách dịch phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và đối tượng giao tiếp.
  • Nên sử dụng từ ngữ nhất quán trong một văn bản.

Ví dụ:

  • Ông A là legal representative của Công ty Cổ phần XYZ. (Mr. A is the legal representative of XYZ Corporation.)
  • Bà B được ủy quyền là authorized representative của ông C. (Ms. B is authorized to be the authorized representative of Mr. C.)
  • Representative của hai bên đã ký kết hợp đồng. (Representatives of the two parties have signed the contract.)
Người đại diện theo pháp luật trong tiếng anh là gì?
Người đại diện theo pháp luật trong tiếng anh là gì?

2. Các từ vựng liên quan đến người đại diện theo pháp luật trong tiếng anh

Một số từ vựng khác:

  • Power of attorney: Giấy ủy quyền.
  • Legal authority: Thẩm quyền pháp lý.
  • Legal responsibility: Trách nhiệm pháp lý.
  • Legal liability: Nghĩa vụ pháp lý.

Ví dụ sử dụng:

  • The company has appointed a legal representative to negotiate the contract. (Công ty đã chỉ định một người đại diện theo pháp luật để thương lượng hợp đồng.)
  • The attorney is representing the client in court. (Luật sư đang đại diện cho thân chủ tại tòa án.)
  • The executor of the will is responsible for distributing the assets to the beneficiaries. (Người thi hành di chúc chịu trách nhiệm phân chia tài sản cho người thừa kế.)

Lưu ý:

  • Các từ vựng trên chỉ là một số ví dụ phổ biến. Có rất nhiều từ vựng khác liên quan đến người đại diện theo pháp luật trong tiếng Anh.
  • Việc sử dụng từ vựng phù hợp sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Các từ vựng liên quan đến người đại diện theo pháp luật trong tiếng anh
Các từ vựng liên quan đến người đại diện theo pháp luật trong tiếng anh

Trên đây là một số thông tin về Người đại diện theo pháp luật tiếng anh là gì ?. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng