087.790.7790

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế thị trường hiện tại

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. FDI đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Vậy Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế thị trường hiện tại ? Hãy để bài viết này của ACC giúp bạn hiểu rõ hơn 

1. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là gì ? 

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là gì ? 
Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là gì ?

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân, bao gồm toàn bộ các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ của các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là các tổ chức kinh tế được thành lập, hoạt động tại Việt Nam với phần vốn góp, cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài từ 51% trở lên hoặc trên 100%.

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, thể hiện ở những điểm sau:

  • Góp phần bổ sung nguồn vốn đầu tư cho nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động.
  • Chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
  • Hỗ trợ phát triển thị trường, mở rộng xuất khẩu.

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc trong những năm qua. Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), tính đến hết năm 2022, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 43,78 tỷ USD, tăng 7,1% so với năm 2021. Trong đó, vốn FDI thực hiện đạt 29,22 tỷ USD, tăng 9,3%.

FDI đã có mặt ở hầu hết các tỉnh, thành phố trên cả nước, tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo; sản xuất, phân phối điện, khí, nước; bán buôn và bán lẻ; kinh doanh bất động sản.

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Trong thời gian tới, Việt Nam tiếp tục khuyến khích thu hút FDI, ưu tiên thu hút FDI vào các ngành, lĩnh vực có lợi thế, công nghệ cao, thân thiện với môi trường.

2. Những quyền lợi của kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là gì ? 

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) được hưởng các quyền lợi như sau:

  • Quyền tự do lựa chọn ngành, nghề, địa bàn đầu tư

FDI được tự do lựa chọn ngành, nghề, địa bàn đầu tư theo quy định của pháp luật. Nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư vào tất cả các ngành, nghề, trừ các ngành, nghề cấm đầu tư theo quy định của pháp luật.

  • Quyền tự do chuyển vốn, chuyển lợi nhuận về nước

FDI được tự do chuyển vốn, chuyển lợi nhuận về nước sau khi đã thực hiện nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.

  • Quyền tự do thuê lao động

FDI được tự do thuê lao động theo quy định của pháp luật về lao động. Nhà đầu tư nước ngoài có thể thuê lao động là người Việt Nam hoặc người nước ngoài.

  • Quyền tự do chuyển giao công nghệ

FDI được tự do chuyển giao công nghệ theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ. Nhà đầu tư nước ngoài có thể chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp Việt Nam hoặc cho cá nhân, tổ chức khác.

  • Quyền tự do hợp tác kinh doanh

FDI được tự do hợp tác kinh doanh với các tổ chức kinh tế Việt Nam hoặc với các tổ chức kinh tế nước ngoài khác theo quy định của pháp luật.

  • Quyền được hưởng các chính sách ưu đãi đầu tư

FDI được hưởng các chính sách ưu đãi đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư. Các chính sách ưu đãi đầu tư có thể bao gồm: hỗ trợ về thuế, hỗ trợ về đất đai, hỗ trợ về tài chính, hỗ trợ về lao động,…

3. Những mặt hạn chế của kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Những mặt hạn chế của kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
Những mặt hạn chế của kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Bên cạnh những đóng góp tích cực cho nền kinh tế Việt Nam, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cũng bộc lộ một số mặt hạn chế, thậm chí tiêu cực, bao gồm:

Phụ thuộc nhiều vào FDI

Trong những năm qua, FDI đã đóng góp quan trọng cho sự phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào FDI đang ngày càng tăng cao. Năm 2022, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt hơn 31 tỷ USD, chiếm khoảng 15% GDP. Đây là mức cao nhất từ trước đến nay.

Phụ thuộc nhiều vào FDI có thể dẫn đến những rủi ro cho nền kinh tế, như:

  • Khi tình hình kinh tế thế giới biến động, dòng vốn FDI có thể bị thu hẹp hoặc rút lui, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
  • Khi các doanh nghiệp FDI chiếm thị phần lớn, các doanh nghiệp trong nước sẽ gặp khó khăn trong cạnh tranh.

Tỷ lệ chuyển giao công nghệ thấp

Một trong những mục tiêu của thu hút FDI là nhằm chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, tỷ lệ chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp trong nước còn khá thấp.

Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, trong giai đoạn 2016-2020, tỷ lệ doanh nghiệp FDI sử dụng công nghệ cao, công nghệ nguồn chỉ chiếm khoảng 10%. Tỷ lệ doanh nghiệp trong nước sử dụng công nghệ cao, công nghệ nguồn chỉ chiếm khoảng 2%.

Nguyên nhân của tình trạng này là do:

  • Doanh nghiệp FDI thường sử dụng công nghệ hiện đại, nhưng chi phí chuyển giao công nghệ cao là rất lớn.
  • Doanh nghiệp FDI thường có mục tiêu lợi nhuận cao, nên không có nhiều động lực để chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước.

Tình trạng ô nhiễm môi trường

Một số doanh nghiệp FDI chưa thực hiện tốt các quy định về bảo vệ môi trường, gây ô nhiễm môi trường. Điều này gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân và môi trường sinh thái.

Tình trạng chuyển giá

Một số doanh nghiệp FDI có dấu hiệu chuyển giá, nhằm trốn thuế và hưởng lợi bất chính. Điều này gây thất thu ngân sách nhà nước và làm giảm cạnh tranh công bằng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.

Tình trạng sử dụng lao động chưa hợp lý

Một số doanh nghiệp FDI sử dụng lao động chưa hợp lý, như:

  • Tuyển dụng lao động với mức lương thấp, không đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
  • Sử dụng lao động trẻ em, lao động trái phép.
  • Không thực hiện đúng các quy định về an toàn lao động, gây nguy hiểm cho người lao động.

Để khắc phục những hạn chế của FDI, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước và doanh nghiệp, bao gồm:

  • Tăng cường thu hút FDI có chất lượng

Nhà nước cần có những chính sách thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên thu hút FDI vào các ngành, lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh của Việt Nam, có hàm lượng công nghệ cao và có khả năng chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước.

  • Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước

Doanh nghiệp trong nước cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và xây dựng thương hiệu.

  • Tăng cường quản lý, giám sát FDI

Nhà nước cần tăng cường quản lý, giám sát FDI, nhằm đảm bảo các dự án FDI tuân thủ các quy định của pháp luật, không gây ô nhiễm môi trường, chuyển giá và sử dụng lao động chưa hợp lý.

Việc khắc phục những hạn chế của FDI là một nhiệm vụ quan trọng, nhằm phát huy tối đa những lợi ích của FDI cho sự phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam.

Trên đây là một số thông tin về Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế thị trường hiện tại. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790