087.790.7790

Hoàn thuế thu nhập cá nhân tiếng anh là gì ?

Hoàn thuế thu nhập cá nhân là việc cá nhân nộp thuế được hoàn lại phần tiền sau khi đã nộp thuế TNCN thuộc một trong các trường hợp được hoàn thuế theo quy định và có yêu cầu hoàn trả gửi cơ quan Thuế. Vậy Hoàn thuế thu nhập cá nhân tiếng anh là gì ? Hãy để bài viết này của ACC giúp bạn hiểu rõ hơn 

1. Hoàn thuế thu nhập cá nhân trong tiếng anh là gì ?

Hoàn thuế thu nhập cá nhân tiếng anh là gì ?
Hoàn thuế thu nhập cá nhân tiếng anh là gì ?

Hoàn thuế thu nhập cá nhân trong tiếng Anh là Tax refund.

Tax refund có nghĩa là việc trả lại số tiền thuế đã nộp cho người nộp thuế khi số tiền thuế đã nộp lớn hơn số thuế phải nộp.

Trong tiếng Việt, hoàn thuế thu nhập cá nhân là một khái niệm pháp lý, được quy định cụ thể trong Luật Thuế thu nhập cá nhân. Theo quy định tại Điều 14 Thông tư 80/2021/TT-BTC, cá nhân được hoàn thuế thu nhập cá nhân trong các trường hợp sau:

  • Số tiền thuế đã nộp lớn hơn số thuế phải nộp
  • Cá nhân đã nộp thuế nhưng có thu nhập tính thuế chưa đến mức phải nộp thuế
  • Các trường hợp khác theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

Để được hoàn thuế thu nhập cá nhân, cá nhân cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Cá nhân đã có mã số thuế
  • Cá nhân đã khai thuế và nộp thuế đúng thời hạn
  • Cá nhân đã thực hiện đúng các quy định của pháp luật về quyết toán thuế thu nhập cá nhân

Hồ sơ đề nghị hoàn thuế thu nhập cá nhân bao gồm:

  • Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo mẫu quy định
  • Bản sao chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân theo quy định
  • Các tài liệu chứng minh thuộc trường hợp được hoàn thuế (nếu có)

Cá nhân có thể nộp hồ sơ hoàn thuế trực tiếp tại cơ quan thuế hoặc nộp qua đường bưu điện. Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế là 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

2. Một số từ liên quan đến hoàn thuế trong tiếng anh

Hoàn thuế thu nhập cá nhân tiếng anh là gì ?
Hoàn thuế thu nhập cá nhân tiếng anh là gì ?

 

Dưới đây là một số từ liên quan đến hoàn thuế trong tiếng Anh:

  • Tax refund: Hoàn thuế
  • Tax return: Quyết toán thuế
  • Tax credit: Tín dụng thuế
  • Tax deduction: Giảm trừ thuế
  • Taxable income: Thu nhập chịu thuế
  • Non-taxable income: Thu nhập không chịu thuế
  • Taxable amount: Số tiền chịu thuế
  • Tax payable: Số thuế phải nộp
  • Tax due: Số thuế đến hạn nộp

Ngoài ra, còn có một số từ khác có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hoàn thuế, chẳng hạn như:

  • Claim: Yêu cầu hoàn thuế
  • Apply for a tax refund: Đơn xin hoàn thuế
  • Approve: Chấp thuận hoàn thuế
  • Deny: Từ chối hoàn thuế
  • Process: Xử lý hồ sơ hoàn thuế
  • Delay: Trễ hạn hoàn thuế
  • Rebate: Giảm giá

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng các từ liên quan đến hoàn thuế trong tiếng Anh:

  • I filed my tax return last month and am waiting for my tax refund. (Tôi đã nộp tờ khai quyết toán thuế tháng trước và đang chờ hoàn thuế.)
  • I am eligible for a tax credit for my child care expenses. (Tôi đủ điều kiện được hưởng tín dụng thuế cho chi phí chăm sóc trẻ em của mình.)
  • I can deduct my medical expenses from my taxable income. (Tôi có thể trừ chi phí y tế khỏi thu nhập chịu thuế của mình.)
  • The taxable amount for my income is $100,000. (Số tiền chịu thuế cho thu nhập của tôi là 100.000 đô la.)
  • My non-taxable income is $5,000. (Thu nhập không chịu thuế của tôi là 5.000 đô la.)

Trên đây là một số thông tin về Hoàn thuế thu nhập cá nhân tiếng anh là gì ?. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790