087.790.7790

Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi

Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi? Nợ phải thu khó đòi là vấn đề nhức nhối mà nhiều doanh nghiệp gặp phải, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Việc hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi một cách chính xác và hợp lý là điều cần thiết để doanh nghiệp giải quyết bài toán tồn đọng này, đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tài chính và tuân thủ quy định pháp luật. Hiểu được điều đó, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn “bí kíp” để thực hiện “Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi” một cách hiệu quả

Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi
Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi

1. Nguyên tắc và tài khoản sử dụng Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi

Nguyên tắc:

Việc hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi phải thực hiện theo đúng quy định của Luật Quản lý thuế, Thông tư 200/2014/TT-BTC và Nghị định 20/2017/NĐ-CP.
Doanh nghiệp/tổ chức phi lợi nhuận cần có đầy đủ hồ sơ, chứng từ theo quy định để chứng minh khoản nợ phải thu khó đòi.
Việc hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi phải đảm bảo tính minh bạch, chính xác và hợp lý.
Tài khoản sử dụng:

Đối với khoản nợ đã trích lập dự phòng:
Nợ TK 632 – Chi phí dự phòng phải thu khó đòi: Ghi nhận số tiền dự phòng đã trích lập trước đây cho khoản nợ phải thu khó đòi.
Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu: Ghi nhận số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.
Đối với khoản nợ chưa trích lập dự phòng:
Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp: Ghi nhận toàn bộ số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.
Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu: Ghi nhận số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.

2. Ví dụ minh họa và chứng từ kế toán xóa nợ phải thu khó đòi

Ví dụ:

Công ty A có một khoản nợ phải thu đối với công ty B là 100 triệu đồng. Sau một thời gian dài, công ty A xác định khoản nợ này là nợ phải thu khó đòi và đã trích lập dự phòng 50 triệu đồng. Công ty A làm thủ tục đề nghị cơ quan thuế xóa nợ phải thu khó đòi và được chấp thuận.

Hạch toán:

Nợ TK 632 – Chi phí dự phòng phải thu khó đòi: 50 triệu đồng
Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu: 100 triệu đồng

Chứng từ kế toán:

Tờ trình đề nghị xóa nợ phải thu khó đòi: Doanh nghiệp tự lập theo mẫu quy định.
Báo cáo tài chính: Báo cáo tài chính gần nhất của doanh nghiệp.
Bảng kê chi tiết các khoản nợ phải thu khó đòi: Bao gồm thông tin về tên khách hàng, số tiền nợ, ngày nợ, lý do nợ khó đòi, …
Giấy tờ chứng minh đáp ứng các điều kiện xóa nợ:
Đối với trường hợp nợ quá hạn thanh toán: Giấy tờ chứng minh đã thông báo cho khách hàng thanh toán nhưng không có kết quả.
Đối với trường hợp khách hàng đã chết hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự: Giấy tờ chứng minh của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đối với trường hợp khoản nợ đã được xử lý theo quy định của pháp luật về phá sản, giải thể doanh nghiệp: Quyết định phá sản, giải thể doanh nghiệp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3. Bút toán ghi sổ cụ thể xóa nợ phải thu khó đòi

Bút toán ghi sổ cụ thể xóa nợ phải thu khó đòi sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể:

Trường hợp đã trích lập dự phòng:

Nợ TK 632 – Chi phí dự phòng phải thu khó đòi: Ghi nhận số tiền dự phòng đã trích lập trước đây cho khoản nợ phải thu khó đòi.
Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu: Ghi nhận số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.
Ví dụ:

Công ty A có một khoản nợ phải thu đối với công ty B là 100 triệu đồng. Sau một thời gian dài, công ty A xác định khoản nợ này là nợ phải thu khó đòi và đã trích lập dự phòng 50 triệu đồng. Công ty A làm thủ tục đề nghị cơ quan thuế xóa nợ phải thu khó đòi và được chấp thuận.

Hạch toán:

Nợ TK 632: 50 triệu đồng
Có TK 152: 100 triệu đồng

Trường hợp chưa trích lập dự phòng:

Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp: Ghi nhận toàn bộ số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.
Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu: Ghi nhận số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.
Ví dụ:

Công ty C có một khoản nợ phải thu đối với công ty D là 80 triệu đồng. Sau nhiều lần đòi nợ nhưng không thành công, công ty C xác định khoản nợ này là nợ phải thu khó đòi và chưa trích lập dự phòng. Công ty C làm thủ tục đề nghị cơ quan thuế xóa nợ phải thu khó đòi và được chấp thuận.

Hạch toán:

Nợ TK 642: 80 triệu đồng
Có TK 152: 80 triệu đồng

4. Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi

Hạch toán xóa nợ phải thu khó đòi sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể:

Trường hợp đã trích lập dự phòng:

Nợ TK 632 – Chi phí dự phòng phải thu khó đòi: Ghi nhận số tiền dự phòng đã trích lập trước đây cho khoản nợ phải thu khó đòi.

Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu: Ghi nhận số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.

Ví dụ:

Công ty A có một khoản nợ phải thu đối với công ty B là 100 triệu đồng. Sau một thời gian dài, công ty A xác định khoản nợ này là nợ phải thu khó đòi và đã trích lập dự phòng 50 triệu đồng. Công ty A làm thủ tục đề nghị cơ quan thuế xóa nợ phải thu khó đòi và được chấp thuận.

Hạch toán:

Nợ TK 632: 50 triệu đồng
Có TK 152: 100 triệu đồng

Trường hợp chưa trích lập dự phòng:

Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp: Ghi nhận toàn bộ số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.

Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu: Ghi nhận số tiền nợ phải thu khó đòi được xóa.

Ví dụ:

Công ty C có một khoản nợ phải thu đối với công ty D là 80 triệu đồng. Sau nhiều lần đòi nợ nhưng không thành công, công ty C xác định khoản nợ này là nợ phải thu khó đòi và chưa trích lập dự phòng. Công ty C làm thủ tục đề nghị cơ quan thuế xóa nợ phải thu khó đòi và được chấp thuận.

Hạch toán:

Nợ TK 642: 80 triệu đồng
Có TK 152:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng