Giải bài tập kế toán quản trị chương 2 chi tiết

Khi bước chân vào thế giới của kế toán quản trị, chương 2 là một trong những khía cạnh quan trọng đòi hỏi sự tập trung và hiểu biết sâu rộng. Chương 2 đề cập đến các bài tập kế toán quản trị, đòi hỏi chúng ta phải nắm vững kiến thức và áp dụng chúng một cách chi tiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải quyết những bài tập thú vị liên quan đến chương 2 của kế toán quản trị. Cùng công ty kế toán kiểm toán thuế ACC tìm hiểu Giải bài tập kế toán quản trị chương 2 nhé!

Bài tập 1

Đề bài

Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại ABC có quy mô sản xuất 10.000 sản phẩm/tháng. Định mức chi phí sản xuất của công ty như sau:

Khoản mục Định mức
Nguyên vật liệu trực tiếp 100.000 đồng/sản phẩm
Chi phí nhân công trực tiếp 50.000 đồng/sản phẩm
Chi phí sản xuất chung 20.000 đồng/sản phẩm

Trong tháng 10/2023, công ty đã sản xuất được 10.000 sản phẩm và tiêu thụ được 9.000 sản phẩm. Số lượng sản phẩm dở dang cuối kỳ là 1.000 sản phẩm.

Yêu cầu

  1. Tính định phí và biến phí của công ty.
  2. Tính chi phí biến đổi của 1 sản phẩm.
  3. Tính giá thành sản phẩm hoàn thành.
  4. Tính giá vốn hàng bán.

Lời giải

1. Tính định phí và biến phí của công ty

Định phí của công ty là chi phí không thay đổi theo khối lượng sản xuất. Biến phí của công ty là chi phí thay đổi theo khối lượng sản xuất.

Công ty có tổng chi phí sản xuất là: 100.000 + 50.000 + 20.000 = 170.000 đồng/sản phẩm

Số lượng sản phẩm sản xuất được là 10.000 sản phẩm, trong đó có 1.000 sản phẩm dở dang cuối kỳ. Như vậy, số lượng sản phẩm hoàn thành là 10.000 – 1.000 = 9.000 sản phẩm.

Chi phí biến đổi của 1 sản phẩm được tính như sau:

Chi phí biến đổi/sản phẩm = Chi phí sản xuất thực tế – Chi phí biến đổi cuối kỳ

=> Chi phí biến đổi/sản phẩm = 170.000 – 20.000 = 150.000 đồng/sản phẩm

Như vậy, định phí của công ty là 20.000 đồng/sản phẩm và biến phí của công ty là 150.000 đồng/sản phẩm.

2. Tính chi phí biến đổi của 1 sản phẩm

Chi phí biến đổi của 1 sản phẩm đã được tính ở trên là 150.000 đồng/sản phẩm.

3. Tính giá thành sản phẩm hoàn thành

Giá thành sản phẩm hoàn thành được tính như sau:

Giá thành sản phẩm hoàn thành = Chi phí biến đổi + Chi phí cố định

=> Giá thành sản phẩm hoàn thành = 150.000 + 20.000 = 170.000 đồng/sản phẩm

Như vậy, giá thành sản phẩm hoàn thành của công ty là 170.000 đồng/sản phẩm.

4. Tính giá vốn hàng bán

Giá vốn hàng bán được tính như sau:

Giá vốn hàng bán = Giá thành sản phẩm hoàn thành * Số lượng sản phẩm tiêu thụ

=> Giá vốn hàng bán = 170.000 * 9.000 = 1.530.000.000 đồng

Như vậy, giá vốn hàng bán của công ty là 1.530.000.000 đồng.

Kết luận

  • Định phí của công ty là 20.000 đồng/sản phẩm.
  • Biến phí của công ty là 150.000 đồng/sản phẩm.
  • Giá thành sản phẩm hoàn thành của công ty là 170.000 đồng/sản phẩm.
  • Giá vốn hàng bán của công ty là 1.530.000.000 đồng.

Bài tập 2: Phân tích chi phí và lợi nhuận theo phương pháp chi phí đầy đủ

Công ty ABC là một doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh sản phẩm A. Hãy thực hiện phân tích chi phí và lợi nhuận cho sản phẩm A theo phương pháp chi phí đầy đủ. Dữ liệu sau đây là từ bảng kế toán quản trị của công ty:

  • Doanh thu từ bán hàng sản phẩm A: 500.000.000 VND
  • Sản lượng sản phẩm A bán được: 10.000 đơn vị
  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 100.000.000 VND
  • Chi phí nhân công trực tiếp: 150.000.000 VND
  • Chi phí quản lý và bán hàng: 50.000.000 VND
  • Chi phí cố định sản xuất: 80.000.000 VND
  • Chi phí cố định quản lý và bán hàng: 30.000.000 VND
  • Sản lượng dự kiến: 12.000 đơn vị

Yêu cầu:

  1. Tính giá thành sản phẩm A theo phương pháp chi phí đầy đủ.
  2. Tính lợi nhuận thuần từ sản phẩm A.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh doanh của sản phẩm A.

Hướng dẫn giải:

  1. Tính giá thành sản phẩm A:
    • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 100.000.000 VND
    • Chi phí nhân công trực tiếp: 150.000.000 VND
    • Chi phí sản xuất biến đổi (tính trên cơ sở sản lượng dự kiến): (80.000.000 VND / 10.000) * 12.000 = 96.000.000 VND
    • Tổng chi phí biến đổi: 100.000.000 + 150.000.000 + 96.000.000 = 346.000.000 VND
    • Chi phí quản lý và bán hàng: 50.000.000 VND + (30.000.000 VND / 10.000) * 12.000 = 110.000.000 VND
    • Tổng chi phí cố định: 80.000.000 VND + 110.000.000 VND = 190.000.000 VND

    Giá thành sản phẩm A: 346.000.000 VND + (500.000.000 VND / 10.000) = 391.000.000 VND/đơn vị.

  2. Tính lợi nhuận thuần từ sản phẩm A: Lợi nhuận thuần = Doanh thu – Giá thành sản phẩm A Lợi nhuận thuần = 500.000.000 VND – 391.000.000 VND = 109.000.000 VND
  3. Đánh giá hiệu quả kinh doanh của sản phẩm A: Sản phẩm A đang mang lại lợi nhuận thuần là 109.000.000 VND/đơn vị. Công ty cần đánh giá liệu giá thành và doanh thu có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa lợi nhuận. Ngoài ra, việc đối chiếu với mức lợi nhuận mong đợi và thị trường cũng quan trọng để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

Bài tập 3: Tính toán điểm cân bằng

Công ty XYZ đang xem xét chiến lược kinh doanh và muốn tính toán điểm cân bằng để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả. Dữ liệu sau đây liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty:

  • Doanh thu hàng năm: 1.500.000.000 VND
  • Chi phí biến đổi hàng năm: 900.000.000 VND
  • Chi phí cố định hàng năm: 300.000.000 VND
  • Số lượng sản phẩm bán được hàng năm: 50.000 đơn vị

Yêu cầu:

  1. Tính giá trung bình của mỗi sản phẩm.
  2. Tính điểm cân bằng (break-even point) theo số lượng sản phẩm và doanh thu.
  3. Đánh giá rủi ro và cơ hội liên quan đến điểm cân bằng.

Hướng dẫn giải:

  1. Tính giá trung bình của mỗi sản phẩm: Giá trung bình = Doanh thu / Số lượng sản phẩm bán được Giá trung bình = 1.500.000.000 VND / 50.000 = 30.000 VND/đơn vị
  2. Tính điểm cân bằng:
    • Tính biên lợi nhuận trên mỗi sản phẩm = (Doanh thu – Chi phí biến đổi) / Doanh thu = (1.500.000.000 VND – 900.000.000 VND) / 1.500.000.000 VND = 0.4
    • Điểm cân bằng (theo số lượng sản phẩm) = Chi phí cố định / Biên lợi nhuận trên mỗi sản phẩm = 300.000.000 VND / 0.4 = 750.000.000 VND
    • Điểm cân bằng (theo doanh thu) = Doanh thu – Chi phí biến đổi – Chi phí cố định = 1.500.000.000 VND – 900.000.000 VND – 300.000.000 VND = 300.000.000 VND
  3. Đánh giá rủi ro và cơ hội liên quan đến điểm cân bằng: Nếu doanh thu thấp hơn điểm cân bằng, công ty có thể gặp rủi ro không đảm bảo chi phí và lỗ nhiều hơn. Ngược lại, nếu doanh thu cao hơn điểm cân bằng, có cơ hội tăng lợi nhuận. Công ty cần theo dõi thị trường và chi phí để quản lý rủi ro và tận dụng cơ hội.

Bài tập 4: Tính tỷ lệ lợi nhuận gộp

Một công ty có doanh thu bán hàng là $80,000 và lợi nhuận gộp là $40,000. Hãy tính tỷ lệ lợi nhuận gộp của công ty này.

Lời giải:

Tỷ lệ lợi nhuận gộp = (Lợi nhuận gộp / Doanh thu) x 100% Tỷ lệ lợi nhuận gộp = ($40,000 / $80,000) x 100% = 50%

Bài tập 5: Tính điểm cơ cấu vốn dự án

Một dự án đầu tư yêu cầu tổng vốn là $200,000, trong đó $50,000 là vốn tự có và $150,000 là vốn vay với lãi suất 5% mỗi năm. Hãy tính điểm cơ cấu vốn (Break-even point) của dự án này.

Lời giải:

Điểm cơ cấu vốn là điểm mà doanh nghiệp bắt đầu thu lãi sau khi đủ để trả lãi vay. Điểm cơ cấu vốn có thể được tính bằng công thức:

Break-even point (BEP) = Vốn tự có / (Doanh thu – Chi phí cố định)

Trong trường hợp này, Vốn tự có là $50,000, và chúng ta cần tính Chi phí cố định. Nếu lãi suất là 5% và số tiền vay là $150,000, chi phí lãi hàng năm sẽ là 5% x $150,000 = $7,500. Do đó:

Chi phí cố định = Chi phí lãi hàng năm = $7,500

BEP = $50,000 / ($200,000 – $7,500) = $50,000 / $192,500 ≈ 0.26, hoặc 26%

Do đó, điểm cơ cấu vốn của dự án này là khoảng 26%, tức là sau khi doanh thu đạt mức này, dự án sẽ bắt đầu thu lãi.

Bài tập 6: Tính lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận gộp

Một công ty sản xuất và bán hàng hóa với các thông số sau:

  • Doanh thu bán hàng: 500.000.000 VND
  • Giá vốn: 300.000.000 VND
  • Chi phí bán hàng: 50.000.000 VND
  • Chi phí quản lý: 30.000.000 VND

Hãy tính lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận gộp của công ty trong kỳ kế toán này.

Giải quyết:

Lợi nhuận gộp (Gross Profit) được tính bằng công thức:

Lợi nhuận gộp = Doanh thu bán hàng – Giá vốn

Lợi nhuận gộp = 500.000.000 VND – 300.000.000 VND = 200.000.000 VND

Biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) được tính bằng công thức:

Biên lợi nhuận gộp = (Lợi nhuận gộp / Doanh thu bán hàng) x 100

Biên lợi nhuận gộp = (200.000.000 VND / 500.000.000 VND) x 100% = 40%

Vậy, lợi nhuận gộp của công ty là 200.000.000 VND và biên lợi nhuận gộp là 40%.

Bài tập 7: Tính điểm cân đối trong bảng cân đối kế toán

Hãy xem xét bảng cân đối kế toán sau đây:

Tài khoản Số dư Nợ (VND) Số dư Có (VND)
Tiền mặt 10.000.000
Tài sản cố định 30.000.000
Vay ngắn hạn 5.000.000
Vốn chủ sở hữu 20.000.000
Doanh thu 15.000.000
Lãi lỗ 2.000.000

Hãy tính điểm cân đối trong bảng cân đối kế toán này.

Giải quyết:

Để tính điểm cân đối, chúng ta cần đảm bảo tổng số dư Nợ bằng tổng số dư Có trong bảng cân đối kế toán.

Tổng số dư Nợ = (10.000.000 VND + Số dư Nợ của Tài sản cố định + Số dư Nợ của Vay ngắn hạn + 20.000.000 VND) = 10.000.000 VND + Số dư Nợ của Tài sản cố định + Số dư Nợ của Vay ngắn hạn + 20.000.000 VND

Tổng số dư Có = (30.000.000 VND + 15.000.000 VND + 2.000.000 VND) = 30.000.000 VND + 15.000.000 VND + 2.000.000 VND

Chúng ta cần tìm Số dư Nợ của Tài sản cố định và Số dư Nợ của Vay ngắn hạn để đảm bảo tổng số dư Nợ bằng tổng số dư Có.

Số dư Nợ của Tài sản cố định = (Tổng số dư Có – Tổng số dư Nợ) – (Số dư Nợ của Tiền mặt + Số dư Nợ của Vốn chủ sở hữu) = (57.000.000 VND – 42.000.000 VND) – (10.000.000 VND + 20.000.000 VND) = 15.000.000 VND

Số dư Nợ của Vay ngắn hạn = (Tổng số dư Có – Tổng số dư Nợ) – (Số dư Nợ của Tiền mặt + Số dư Nợ của Vốn chủ sở hữu) = (57.000.000 VND – 42.000.000 VND) – (10.000.000 VND + 20.000.000 VND) = 15.000.000 VND

Bây giờ, bảng cân đối kế toán đã cân đối với tổng số dư Nợ bằng tổng số dư Có.

Bài tập 8: Phân tích Chi phí

Mục tiêu: Hiểu rõ về cách phân tích chi phí để hỗ trợ quyết định quản trị.

  1. Mô tả bài toán:
    • Một công ty sản xuất có hai sản phẩm chính: A và B.
    • Yêu cầu phân tích chi phí theo sản phẩm để đưa ra quyết định về giá cả, lợi nhuận và chiến lược sản xuất.
  2. Dữ liệu:
    • Chi phí cố định hàng tháng: 50,000 đồng.
    • Sản phẩm A:
      • Sản xuất: 5,000 đơn vị
      • Chi phí biến đổi: 30,000,000 đồng
    • Sản phẩm B:
      • Sản xuất: 8,000 đơn vị
      • Chi phí biến đổi: 40,000,000 đồng

Yêu cầu:

a. Tính giá thành sản phẩm A và B.

b. Phân tích biến động giá thành theo số lượng sản xuất.

c. Đề xuất chiến lược giá cả cho mỗi sản phẩm.

Hướng dẫn giải:

  1. Tính giá thành sản phẩm A và B:
    • Giá thành sản phẩm A: Chi phí cố định + (Chi phí biến đổi / Sản xuất) = 50,000 + (30,000,000 / 5,000) = 56,000 đồng/đơn vị.
    • Giá thành sản phẩm B: Chi phí cố định + (Chi phí biến đổi / Sản xuất) = 50,000 + (40,000,000 / 8,000) = 55,000 đồng/đơn vị.
  2. Phân tích biến động giá thành theo số lượng sản xuất:
    • Đối với sản phẩm A: Giá thành giảm khi sản xuất nhiều hơn.
    • Đối với sản phẩm B: Giá thành giảm ít khi sản xuất nhiều hơn.
  3. Đề xuất chiến lược giá cả cho mỗi sản phẩm:
    • Cần xem xét giá cả và chiến lược tiếp thị để tối ưu hóa lợi nhuận.
    • Cân nhắc giảm giá để thu hút khách hàng nếu chi phí sản xuất giảm khi sản xuất lớn.

Bài tập 9: Quản lý Ngân sách

Mục tiêu: Thực hành kỹ năng lập và quản lý ngân sách để đảm bảo hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp.

  1. Mô tả bài toán:
    • Công ty ABC có kế hoạch phát triển và cần xây dựng ngân sách cho năm tới.
    • Ngân sách cần bao gồm các khoản thu chi chi tiết để đảm bảo sự minh bạch và kiểm soát tài chính.
  2. Dữ liệu:
    • Doanh thu dự kiến: 500,000,000 đồng
    • Các khoản chi phí dự kiến:
      • Chi phí nhân sự: 200,000,000 đồng
      • Chi phí tiếp thị: 50,000,000 đồng
      • Chi phí nghiên cứu và phát triển: 30,000,000 đồng
      • Chi phí vận chuyển: 40,000,000 đồng
      • Chi phí khác: 30,000,000 đồng

Yêu cầu:

a. Lập ngân sách tổng cộng và chi tiết cho mỗi khoản chi phí.

b. So sánh kết quả thực tế với ngân sách để đánh giá hiệu suất tài chính.

c. Đề xuất biện pháp cải thiện nếu có sự chênh lệch lớn giữa kết quả thực tế và ngân sách.

Hướng dẫn giải:

  1. Lập ngân sách tổng cộng và chi tiết cho mỗi khoản chi phí:
    • Ngân sách tổng cộng: 500,000,000 đồng.
    • Chi phí nhân sự: 200,000,000 đồng.
    • Chi phí tiếp thị: 50,000,000 đồng.
    • Chi phí nghiên cứu và phát triển: 30,000,000 đồng.
    • Chi phí vận chuyển: 40,000,000 đồng.
    • Chi phí khác: 30,000,000 đồng.
  2. So sánh kết quả thực tế với ngân sách:
    • So sánh từng khoản chi phí với ngân sách để xác định sự chênh lệch.
  3. Đề xuất biện pháp cải thiện:
    • Nếu có chênh lệch lớn, cần xem xét và điều chỉnh ngân sách.
    • Tối ưu hóa chi phí không cần thiết và cân nhắc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh nếu cần.

Lưu ý: Kết quả cụ thể và biện pháp cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào chi tiết thêm về doanh nghiệp và thị trường cụ thể.

Qua bài viết trên của Công ty Kế toán Kiểm toán Thuế ACC, trong cuộc hành trình giải bài tập kế toán quản trị chương 2, chúng ta đã thấy rằng sự chi tiết và sự hiểu biết chính là chìa khóa để thành công. Kế toán quản trị không chỉ là việc ghi chép số liệu mà còn đòi hỏi khả năng phân tích, đưa ra quyết định thông minh dựa trên thông tin kế toán.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0922.869.000