087.790.7790

Cách phân biệt giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ

Giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ là hai khái niệm kinh tế quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Cả hai khái niệm này đều phản ánh toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để hoàn thành việc sản xuất sản phẩm, dịch vụ. Vậy Cách phân biệt giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ như thế nào ? Hãy để bài viết này của ACC giúp bạn hiểu rõ hơn 

1. Khái niệm về giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ

Khái niệm về giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ
Khái niệm về giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ

Giá thành sản xuất là tổng tất cả các chi phí mà doanh nghiệp cần phải bỏ ra để hoàn thành một đơn vị sản phẩm trong điều kiện sản xuất bình thường. Giá thành sản xuất được xác định bằng cách cộng tổng chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là chi phí của những nguyên vật liệu, vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, năng lượng trực tiếp cấu thành nên sản phẩm. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được xác định theo giá thực tế của nguyên vật liệu, vật liệu sử dụng cho sản xuất.

Chi phí nhân công trực tiếp là chi phí trả cho lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất. Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương, tiền thưởng, các khoản phụ cấp, bảo hiểm,… của lao động trực tiếp.

Chi phí sản xuất chung là những chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất, liên quan đến tất cả các sản phẩm được sản xuất trong kỳ, nhưng không thể xác định được trực tiếp cho từng sản phẩm cụ thể. Chi phí sản xuất chung được phân loại thành các loại sau:

Chi phí khấu hao tài sản cố định: Là chi phí khấu hao của các tài sản cố định sử dụng trong quá trình sản xuất.

  • Chi phí bảo hành sản phẩm: Là chi phí bảo hành sản phẩm trong thời gian bảo hành.
  • Chi phí dịch vụ mua ngoài: Là chi phí mua ngoài các dịch vụ phục vụ cho quá trình sản xuất.
  • Chi phí quản lý sản xuất: Là chi phí quản lý quá trình sản xuất.

Giá thành toàn bộ là tổng tất cả các chi phí mà doanh nghiệp cần phải bỏ ra để sản xuất và tiêu thụ một đơn vị sản phẩm. Giá thành toàn bộ bao gồm giá thành sản xuất và chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp.

2. Ý nghĩa của giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ 

2.1. Ý nghĩa của giá thành sản xuất

Giá thành sản xuất là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng của doanh nghiệp, có ý nghĩa trong nhiều lĩnh vực như:

  • Là thước đo mức chi phí sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Giá thành sản xuất phản ánh mức chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, bao gồm cả chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung. Do đó, giá thành sản xuất là căn cứ để xác định giá bán sản phẩm, từ đó xác định doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp.

  • Là căn cứ để kiểm soát chi phí sản xuất

Giá thành sản xuất được tính toán dựa trên cơ sở các định mức chi phí. Do đó, việc so sánh giá thành sản xuất thực tế với giá thành sản xuất định mức sẽ giúp doanh nghiệp xác định được những khoản chi phí phát sinh vượt mức, từ đó có biện pháp kiểm soát và giảm thiểu chi phí.

  • Là căn cứ để đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh

Giá thành sản xuất thấp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường, từ đó tăng doanh thu và lợi nhuận. Do đó, việc tính toán và kiểm soát giá thành sản xuất là một trong những biện pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Ngoài ra, giá thành sản xuất còn có ý nghĩa trong việc:

  • Xác định giá trị hàng tồn kho
  • Xác định giá trị doanh thu bán hàng
  • Xác định lợi nhuận gộp
  • Xác định hiệu quả đầu tư

Để tính toán giá thành sản xuất chính xác, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:

  • Tập hợp chi phí sản xuất

Tập hợp chi phí sản xuất là việc thu thập, phân loại và hạch toán chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ. Chi phí sản xuất được tập hợp theo từng loại chi phí, từng khoản mục, từng phân xưởng, bộ phận sản xuất,…

  • Xác định chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được xác định theo giá thực tế của nguyên vật liệu sử dụng cho sản xuất. Giá thực tế của nguyên vật liệu sử dụng được tính theo công thức sau:

Giá thực tế của nguyên vật liệu sử dụng = Giá mua ghi trên hóa đơn + Các khoản thuế, phí không được hoàn lại – Các khoản giảm giá + Chi phí phát sinh trong quá trình mua hàng

  • Xác định chi phí nhân công trực tiếp

Chi phí nhân công trực tiếp được xác định theo thời gian làm việc của công nhân trực tiếp. Thời gian làm việc của công nhân trực tiếp được tính theo công thức sau:

Thời gian làm việc của công nhân trực tiếp = Thời gian sản xuất thực tế – Thời gian gián đoạn sản xuất

Chi phí nhân công trực tiếp được tính theo công thức sau:

Chi phí nhân công trực tiếp = Tiền lương, tiền công + Phụ cấp, bảo hiểm

Xác định chi phí sản xuất chung

Chi phí sản xuất chung được xác định theo một trong các phương pháp sau:

  • Phương pháp phân bổ trực tiếp

Theo phương pháp này, chi phí sản xuất chung được phân bổ trực tiếp cho từng sản phẩm theo một tiêu thức phân bổ hợp lý, chẳng hạn như: khối lượng sản phẩm, số lượng sản phẩm, sản lượng tiêu chuẩn,…

  • Phương pháp phân bổ theo tỷ lệ cố định

Theo phương pháp này, chi phí sản xuất chung được phân bổ cho từng sản phẩm theo một tỷ lệ cố định, chẳng hạn như: tỷ lệ chi phí sản xuất chung trên giá thành sản phẩm, tỷ lệ chi phí sản xuất chung trên giá trị sản xuất,…

  • Phương pháp phân bổ theo phương pháp hệ số

Theo phương pháp này, chi phí sản xuất chung được phân bổ cho từng sản phẩm theo một hệ số, được xác định dựa trên mối quan hệ giữa chi phí sản xuất chung và các yếu tố tác động đến chi phí sản xuất chung.

2.2. Ý nghĩa của giá thành toàn bộ 

Giá thành toàn bộ là tổng chi phí phát sinh cho quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, bao gồm giá thành sản xuất và giá thành tiêu thụ.

Giá thành sản xuất là toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.

Giá thành tiêu thụ là toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, bao gồm giá thành sản xuất và các chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ, như chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

  • Ý nghĩa của giá thành toàn bộ:

Là căn cứ để xác định giá bán sản phẩm, giá vốn hàng bán, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Là căn cứ để kiểm tra, đánh giá hiệu quả sử dụng các nguồn lực trong quá trình sản xuất và tiêu thụ.

Là căn cứ để hoạch định, thực hiện và kiểm tra thực hiện kế hoạch sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

  • Ưu điểm của việc tính giá thành toàn bộ:

Tính toán đơn giản, dễ thực hiện.

Phù hợp với các doanh nghiệp có quy trình sản xuất đơn giản, sản phẩm thu được cùng loại.

  • Nhược điểm của việc tính giá thành toàn bộ:

Không phản ánh chính xác chi phí sản xuất của từng đối tượng chịu chi phí.

Không phân biệt được chi phí sản xuất cố định và chi phí sản xuất biến đổi.

3. Cách phân biệt giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ 

Cách phân biệt giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ 
Cách phân biệt giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ

Giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ là hai chỉ tiêu kinh tế quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp. Cả hai chỉ tiêu này đều phản ánh chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ. Tuy nhiên, giữa hai chỉ tiêu này có một số điểm khác biệt cơ bản như sau:

Khái niệm:

  • Giá thành sản xuất là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để sản xuất sản phẩm, dịch vụ, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.
  • Giá thành toàn bộ là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ, bao gồm giá thành sản xuất và chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp.

Nội dung:

  • Giá thành sản xuất bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.
  • Giá thành toàn bộ bao gồm giá thành sản xuất và chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp.

Tỷ trọng:

  • Giá thành sản xuất chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành toàn bộ, thường chiếm từ 70% đến 80%.
  • Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp chiếm tỷ trọng nhỏ trong giá thành toàn bộ, thường chiếm từ 20% đến 30%.

Mục đích sử dụng:

  • Giá thành sản xuất được sử dụng để xác định giá bán sản phẩm, dịch vụ, đánh giá hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất, lập kế hoạch sản xuất kinh doanh.
  • Giá thành toàn bộ được sử dụng để xác định lợi nhuận gộp, đánh giá hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất kinh doanh, lập kế hoạch tài chính doanh nghiệp.

4. Phân loại giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ

4.1. Phân loại giá thành sản xuất 

Giá thành sản xuất là tổng chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để hoàn thành việc sản xuất sản phẩm, biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí, chi phí lao động, nguyên vật liệu. Giá thành sản xuất được phân loại theo các tiêu chí sau:

Phân loại theo phạm vi tính toán

  • Giá thành sản xuất: Là tổng chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.
  • Giá thành bán hàng: Là giá thành sản xuất cộng với chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

Phân loại theo nội dung của chi phí

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là chi phí nguyên vật liệu cấu thành nên sản phẩm.
  • Chi phí nhân công trực tiếp: Là chi phí trả tiền công cho nhóm lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất chung: Là chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm, nhưng không thể trực tiếp tính vào sản phẩm.

Phân loại theo thời gian phát sinh

  • Giá thành sản xuất thực tế: Là giá thành sản xuất được tính dựa trên chi phí thực tế phát sinh trong quá trình sản xuất.
  • Giá thành sản xuất định mức: Là giá thành sản xuất được tính dựa trên định mức chi phí sản xuất.

Phân loại theo mục đích sử dụng

  • Giá thành sản xuất bình quân: Là giá thành sản xuất của một đơn vị sản phẩm, được tính dựa trên tổng chi phí sản xuất và tổng số sản phẩm sản xuất ra trong kỳ.
  • Giá thành sản phẩm riêng biệt: Là giá thành sản xuất của một loại sản phẩm cụ thể, được tính dựa trên tổng chi phí sản xuất của loại sản phẩm đó.

Phân loại theo tính chất sản phẩm

  • Giá thành sản xuất sản phẩm đơn chiếc: Là giá thành sản xuất của một sản phẩm được sản xuất ra với số lượng ít và thường xuyên thay đổi.
  • Giá thành sản xuất sản phẩm loạt: Là giá thành sản xuất của một loại sản phẩm được sản xuất ra với số lượng lớn và ổn định.
  • Giá thành sản xuất sản phẩm hàng loạt: Là giá thành sản xuất của một loại sản phẩm được sản xuất ra với số lượng rất lớn và ổn định.

Phân loại theo tính chất sản xuất

  • Giá thành sản xuất sản phẩm chính: Là giá thành sản xuất của sản phẩm chính được sản xuất ra trong quá trình sản xuất.
  • Giá thành sản xuất sản phẩm phụ: Là giá thành sản xuất của sản phẩm phụ được sản xuất ra trong quá trình sản xuất sản phẩm chính.

Phân loại theo thời kỳ tính giá

  • Giá thành sản xuất kỳ trước: Là giá thành sản xuất của sản phẩm được tính dựa trên chi phí sản xuất của kỳ trước.
  • Giá thành sản xuất kỳ sau: Là giá thành sản xuất của sản phẩm được tính dựa trên chi phí sản xuất của kỳ sau.

Phân loại theo phương pháp tính giá

  • Giá thành sản xuất theo phương pháp trực tiếp: Là giá thành sản xuất được tính dựa trên chi phí sản xuất thực tế phát sinh trực tiếp cho từng đối tượng chịu chi phí.
  • Giá thành sản xuất theo phương pháp gián tiếp: Là giá thành sản xuất được tính dựa trên chi phí sản xuất thực tế phát sinh cho toàn bộ quá trình sản xuất, sau đó phân bổ cho từng đối tượng chịu chi phí.

Phân loại theo đối tượng chịu chi phí

  • Giá thành sản phẩm: Là giá thành sản xuất của một đơn vị sản phẩm.
  • Giá thành phân xưởng: Là giá thành sản xuất của một phân xưởng trong doanh nghiệp.
  • Giá thành doanh nghiệp: Là giá thành sản xuất của toàn bộ sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất ra trong kỳ.

4.2. Phân loại giá thành toàn bộ

Giá thành toàn bộ là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để hoàn thành việc sản xuất một khối lượng hoặc một đơn vị sản phẩm trong điều kiện sản xuất bình thường. Giá thành toàn bộ được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo phạm vi tính toán và phân loại theo thời gian tính toán.

Phân loại theo phạm vi tính toán

Theo phạm vi tính toán, giá thành toàn bộ được phân thành hai loại chính:

Giá thành sản xuất: Là toàn bộ chi phí trực tiếp và gián tiếp phát sinh trong quá trình sản xuất ra sản phẩm. Giá thành sản xuất bao gồm:

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là toàn bộ chi phí cho nguyên liệu, vật liệu, phụ kiện, bán thành phẩm, phụ tùng,… trực tiếp đi vào sản xuất sản phẩm.
  • Chi phí nhân công trực tiếp: Là toàn bộ chi phí trả cho lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất chung: Là toàn bộ chi phí không trực tiếp liên quan đến một sản phẩm cụ thể, mà liên quan đến nhiều sản phẩm, giai đoạn sản xuất khác nhau trong quá trình sản xuất.

Giá thành tiêu thụ: Là toàn bộ chi phí sản xuất và chi phí bán hàng phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm. Giá thành tiêu thụ bao gồm:

  • Giá thành sản xuất
  • Chi phí bán hàng: Là toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, bao gồm chi phí bán hàng, chi phí vận chuyển, chi phí bảo hiểm, chi phí hoa hồng,…

Phân loại theo thời gian tính toán

Theo thời gian tính toán, giá thành toàn bộ được phân thành hai loại chính:

Giá thành kế hoạch: Là giá thành sản phẩm được tính dựa trên cơ sở chi phí sản xuất theo kế hoạch và sản lượng kế hoạch. Giá thành kế hoạch được sử dụng để lập kế hoạch sản xuất kinh doanh, kiểm soát chi phí và xác định giá bán sản phẩm.

Giá thành thực tế: Là giá thành sản phẩm được tính dựa trên cơ sở chi phí sản xuất thực tế và sản lượng thực tế. Giá thành thực tế được sử dụng để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh, phân tích nguyên nhân chênh lệch giữa giá thành kế hoạch và giá thành thực tế.

Ngoài ra, giá thành toàn bộ còn có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như:

  • Theo tính chất của chi phí: Giá thành trực tiếp, giá thành gián tiếp.
  • Theo mức độ biến động: Giá thành cố định, giá thành biến đổi.
  • Theo phương pháp tính giá thành: Giá thành giản đơn, giá thành phân bước,…

5. Cách tính giá thành sản xuất 

Giá thành sản xuất là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Giá thành sản xuất được cấu thành bởi ba loại chi phí chính là:

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là những chi phí về nguyên liệu, vật liệu, phụ tùng, vật liệu lặt vặt, nhiên liệu, năng lượng,… dùng trực tiếp vào sản xuất sản phẩm.
  • Chi phí nhân công trực tiếp: Là những chi phí về tiền lương, tiền công, phụ cấp, bảo hiểm xã hội,… của công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất chung: Là những chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm, nhưng không thể xác định được trực tiếp cho từng sản phẩm cụ thể.
  • Cách tính giá thành sản xuất phụ thuộc vào quy trình sản xuất, tính chất sản phẩm và đặc thù của doanh nghiệp. Có thể chia thành các phương pháp tính giá thành sản xuất như sau:

Bước 1: Phương pháp tính giá thành giản đơn (trực tiếp)

Phương pháp này áp dụng cho các doanh nghiệp có quy trình sản xuất giản đơn, chỉ sử dụng một quy trình chế biến, mặt hàng ít, khối lượng lớn, chu kỳ ngắn, sản phẩm dở dang ít hoặc không có.

Công thức tính giá thành đơn vị sản phẩm như sau:

Giá thành đơn vị sản phẩm = Tổng chi phí sản xuất / Số lượng sản phẩm hoàn thành

Bước 2:. Phương pháp tính giá thành theo phân loại chi phí

Phương pháp này áp dụng cho các doanh nghiệp có quy trình sản xuất phức tạp, nhiều quy trình chế biến, mặt hàng nhiều, khối lượng sản xuất khác nhau, chu kỳ sản xuất dài, sản phẩm dở dang nhiều.

Công thức tính giá thành đơn vị sản phẩm như sau:

Giá thành đơn vị sản phẩm = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp / Số lượng sản phẩm hoàn thành

  • Chi phí nhân công trực tiếp / Số lượng sản phẩm hoàn thành
  • Chi phí sản xuất chung phân bổ cho sản phẩm hoàn thành / Số lượng sản phẩm hoàn thành

Bước 3: Phương pháp tính giá thành theo hệ số quy đổi

Phương pháp này áp dụng cho các doanh nghiệp có sản phẩm chính và sản phẩm phụ.

Công thức tính giá thành đơn vị sản phẩm chính như sau:

Giá thành đơn vị sản phẩm chính = Số lượng sản phẩm tiêu chuẩn x Giá thành đơn vị sản phẩm tiêu chuẩn

Bước 4: Phương pháp tính giá thành theo yêu cầu khách hàng

Phương pháp này áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm theo đơn đặt hàng.

Công thức tính giá thành sản phẩm như sau:

Giá thành sản phẩm = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sản xuất chung phát sinh cho đơn hàng

Bước 5: Phương pháp tính giá thành theo sản phẩm dịch vụ

Phương pháp này áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm dịch vụ.

Công thức tính giá thành sản phẩm dịch vụ như sau:

Giá thành sản phẩm dịch vụ = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sản xuất chung phát sinh cho sản phẩm dịch vụ

Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành sản xuất phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Quy trình sản xuất của doanh nghiệp
  • Tính chất sản phẩm của doanh nghiệp
  • Đặc thù của doanh nghiệp

Việc tính giá thành sản xuất chính xác và kịp thời giúp doanh nghiệp:

  • Xác định được giá thành thực tế của sản phẩm
  • Kiểm soát chi phí sản xuất
  • Lập kế hoạch sản xuất kinh doanh
  • Ra quyết định kinh doanh hiệu quả

6. Cách tính giá thành toàn bộ 

Giá thành toàn bộ là tổng chi phí sản xuất của một đơn vị sản phẩm, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.

Công thức tính giá thành toàn bộ:

Giá thành toàn bộ = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sản xuất chung

Trong đó:

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là chi phí của các nguyên vật liệu trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, cấu thành nên sản phẩm hoàn thành.
  • Chi phí nhân công trực tiếp là chi phí tiền lương, tiền công, phụ cấp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn của công nhân trực tiếp sản xuất.
  • Chi phí sản xuất chung là chi phí không thể phân bổ trực tiếp cho từng sản phẩm, bao gồm chi phí khấu hao TSCĐ, chi phí bảo hành sản phẩm, chi phí quản lý sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp.

Cách tính giá thành toàn bộ phụ thuộc vào đặc điểm của từng doanh nghiệp, cụ thể:

  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất theo dây chuyền, sản phẩm được sản xuất thành một khối thống nhất, thì giá thành toàn bộ được tính theo công thức trên.
  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất theo đơn đặt hàng, sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu của khách hàng, thì giá thành toàn bộ được tính cho từng đơn đặt hàng.
  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất theo giai đoạn, sản phẩm được sản xuất thành nhiều giai đoạn, thì giá thành toàn bộ được tính theo từng giai đoạn.

Ví dụ:

Doanh nghiệp ABC sản xuất một sản phẩm X, sử dụng 100 kg nguyên liệu trực tiếp với đơn giá 10.000 đồng/kg; chi phí nhân công trực tiếp là 100.000 đồng; chi phí sản xuất chung là 200.000 đồng. Giá thành toàn bộ của sản phẩm X là:

Giá thành toàn bộ = 100 kg * 10.000 đồng/kg + 100.000 đồng + 200.000 đồng = 320.000 đồng

Giá thành toàn bộ là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng của doanh nghiệp, được sử dụng để:

  • Xác định giá bán sản phẩm.
  • Tính lợi nhuận.
  • Kiểm soát chi phí sản xuất.
  • Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Trên đây là một số thông tin về Cách phân biệt giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ . Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790