087.790.7790

Chuẩn mực kế toán Việt Nam trong tiếng Anh

Chuẩn mực kế toán (VAS) là hệ thống các quy định và phương pháp kế toán cơ bản để lập báo cáo tài chính. VAS do Bộ Tài chính ban hành và áp dụng bắt buộc đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô và ngành nghề.

1. Chuẩn mực kế toán là gì ?

Chuẩn mực kế toán trong tiếng anh
          Chuẩn mực kế toán trong tiếng anh

Theo khoản 3 điều 7, luật Kế toán số 88/2015/QH13 quy định:

“Bộ Tài chính quy định chuẩn mực kế toán, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán trên cơ sở chuẩn mực quốc tế về kế toán phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.”

Chuẩn mực kế toán Việt Nam có tên tiếng Anh là Vietnam Accounting Standards, viết tắt là VAS.

Mục đích chung của việc soạn thảo và ban hành các chuẩn mực kế toán là để thống nhất hoạt động kế toán trong một phạm vi địa lý (Có thể là trong một quốc gia, một khu vực hay trên toàn thế giới).

1.1. Tầm quan trọng của chuẩn mực kế toán

Chuẩn mực kế toán có tầm quan trọng đối với doanh nghiệp, cụ thể như sau:

  • Đảm bảo tính thống nhất của báo cáo tài chính: VAS được ban hành và áp dụng thống nhất đối với tất cả các doaTăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính: VAS quy định rõ ràng các nguyên tắc, phương pháp kế toán cần được áp dụng trong quá trình lập báo cáo tài chính. Điều này giúp cho người sử dụng thông tin tài chính có thể hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nâng cao chất lượng thông tin tài chính: VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong thực tiễn kế toán và các quy định pháp luật. Điều này giúp cho thông tin tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng có chất lượng hơn, đáp ứng nhu cầu của các bên sử dụng thông tin tài chính.
  • Góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế: VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, do đó giúp cho các doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận và đáp ứng các yêu cầu của các đối tác quốc tế.
  • nh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô và ngành nghề. Điều này giúp cho báo cáo tài chính của các doanh nghiệp có thể được so sánh với nhau một cách dễ dàng, thuận tiện. 
  • Tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính: VAS quy định rõ ràng các nguyên tắc, phương pháp kế toán cần được áp dụng trong quá trình lập báo cáo tài chính. Điều này giúp cho người sử dụng thông tin tài chính có thể hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nâng cao chất lượng thông tin tài chính: VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong thực tiễn kế toán và các quy định pháp luật. Điều này giúp cho thông tin tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng có chất lượng hơn, đáp ứng nhu cầu của các bên sử dụng thông tin tài chính.
  • Góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế: VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, do đó giúp cho các doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận và đáp ứng các yêu cầu của các đối tác quốc tế.

1.2. Lợi ích của việc áp dụng chuẩn mực kế toán 

Việc áp dụng chuẩn mực kế toán mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, cụ thể như sau:

  • Giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật: VAS là hệ thống các quy định bắt buộc áp dụng đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam. Do đó, việc áp dụng VAS giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật, tránh những rủi ro về pháp lý.
  • Giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin tài chính: VAS giúp doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo các nguyên tắc kế toán thống nhất, minh bạch và khách quan. Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin tài chính, đáp ứng nhu cầu của các bên sử dụng thông tin tài chính, bao gồm:

Cổ đông, nhà đầu tư: Thông tin tài chính giúp cổ đông, nhà đầu tư đánh giá tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư.

Ngân hàng, tổ chức tài chính: Thông tin tài chính giúp ngân hàng, tổ chức tài chính đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp, từ đó ra quyết định cho vay.

Cơ quan thuế: Thông tin tài chính giúp cơ quan thuế kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về thuế của doanh nghiệp.

  • Giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và hình ảnh: Thông tin tài chính được lập theo VAS giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và hình ảnh trong mắt các đối tác, khách hàng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc ký kết hợp đồng, mở rộng thị trường.
  • Giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro: Thông tin tài chính được lập theo VAS giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong các hoạt động kinh doanh, bao gồm:

Rủi ro về pháp lý: Doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật, tránh những rủi ro về pháp lý.

Rủi ro về tài chính: Doanh nghiệp có thông tin tài chính đầy đủ, chính xác, giúp doanh nghiệp ra quyết định kinh doanh đúng đắn, giảm thiểu rủi ro tài chính.

Rủi ro về hình ảnh: Doanh nghiệp có thông tin tài chính minh bạch, khách quan, giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và hình ảnh.

2. Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam 

Từ năm 2000 đến năm 2005, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) gồm có 26 chuẩn mực do Bộ Tài chính ban hành được xây dựng theo nguyên tắc vận dụng có chọn lọc dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS).

Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam mới nhất hiện nay bao gồm 26 chuẩn mực do Bộ Tài chính ban hành qua 5 đợt:

2.1.Đợt 1: Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31-12-2001 ban hành 4 chuẩn mực kế toán (Thông tư hướng dẫn 161/2007/TT-BTC)

Chuẩn mực số Doanh thu và thu nhập khác Tên tiếng Anh
2 Hàng tồn kho inventory
3 Tài sản cố định hữu hình tangible fixed assets
4 Tài sản cố định vô hình intangible fixed assets
14 Doanh thu và thu nhập khác revenue and other income

 

2.2. Đợt 2: Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31-12-2002 ban hành 6 chuẩn mực kế toán (Thông tư hướng dẫn 161/2007/TT-BTC)

Chuẩn mực số Doanh thu và thu nhập khác Tên tiếng Anh
1 Chuẩn mực chung General standard
6 Thuê tài sản Lease
10 Ảnh hưởng của việc thay dổi tỉ giá hối đoái Effect of exchange rate changes
15 Hợp đồng xây dựng Construction contract
16 Chi phí vay Construction contract
24 Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Statement of cash flows

 

2.3. Đợt 3: Quyết định số 234/2003/QĐ-BTC ngày 30-12-2003 ban hành 6 chuẩn mực kế toán (Thông tư hướng dẫn 161/2007/TT-BTC)

Chuẩn mực số Doanh thu và thu nhập khác Tên tiếng Anh
5 Bất động sản đầu tư Investment property
7 Kế toán các khaonr dâud tư vào công ty liên kết Accounting for investments in associated companies
8 Thông tin tài chính về những khoản vốn góp liên doanh Financial information about joint venture contributions
21 Trình bày báo cáo tài chính Presentation of financial statements
25 Báo cáo tải chính hợp nhấ và kế toán khảon đầu tư vào công ty cpn Consolidated financial statements and accounting for investments in subsidiaries
26 Thông tin về các bên liên quan Information about related parties

 

2.4. Đợt 4: Quyết định số 12/2005/QĐ-BTC ngày 15-02-2005 ban hành 6 chuẩn mực kế toán (Thông tư hướng dẫn 20/2006/TT-BTC)

Chuẩn mực số Doanh thu và thu nhập khác Tên tiếng Anh
17 Thuế thu nhập doanh nghiệp Corporate income tax
22 Trình bày bổ sung báo cáo tài chính của các ngân hàng và tổ chức tài chính tương tự Supplementary presentation of financial statements of banks and similar financial institutions
23 Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc ký kế toán năm Events occurring after the end of the accounting period
27 Báo cáo tài chính giữa niên độ Interim financial statements
28 Báo cáo bộ phận Segment reporting
29 Thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán Change in accounting policy, accounting estimate

 

2.5. Đợt 5:Quyết định số 100/2005/QĐ-BTC ngày 28-12-2005 ban hành 4 chuẩn mực kế toán (Thông tư hướng dẫn 21/2006/TT-BTC)

Chuẩn mực số Doanh thu và thu nhập khác Tên tiếng Anh
11 Hợp nhất kinh doanh Merger and acquisition
18 Các khoản dự phòng, tài sản và nợ tiềm năng Provisions, contingent assets and liabilities
19 Hợp đồng bảo hiểm Insurance contract
30 Lãi trên cổ phiếu Dividend

 

3. Đặc điểm chuẩn mực kế toán Việt Nam 

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống các quy định và phương pháp kế toán cơ bản để lập báo cáo tài chính. VAS do Bộ Tài chính ban hành và áp dụng bắt buộc đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô và ngành nghề.

VAS có những đặc điểm cơ bản sau:

Chuẩn mực kế toán Việt Nam được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS). Điều này giúp đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với thông lệ kế toán quốc tế. Tuy nhiên, VAS cũng có những điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế, pháp luật và thực tiễn kế toán của Việt Nam.

Chuẩn mực kế toán Việt Nam được chia thành 26 chuẩn mực, được phân thành 9 nhóm chính:

Nguyên tắc chung (VAS 1-3)

Báo cáo tài chính (VAS 4-8)

Doanh thu (VAS 9-12)

Chi phí và giá vốn hàng bán (VAS 13-15)

Đầu tư (VAS 16-18)

Công cụ tài chính (VAS 19-22)

Các khoản mục cụ thể (VAS 23-26)

Chuẩn mực kế toán Việt Nam được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong thực tiễn kế toán và các quy định pháp luật.

4. Vai trò của chuẩn mực kế toán Việt Nam

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống các quy định và phương pháp kế toán cơ bản để lập báo cáo tài chính. VAS do Bộ Tài chính ban hành và áp dụng bắt buộc đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô và ngành nghề.

VAS có những đặc điểm cơ bản sau:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS). Điều này giúp đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với thông lệ kế toán quốc tế. Tuy nhiên, VAS cũng có những điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế, pháp luật và thực tiễn kế toán của Việt Nam.
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam được chia thành 26 chuẩn mực, được phân thành 9 nhóm chính:

Nguyên tắc chung (VAS 1-3)

Báo cáo tài chính (VAS 4-8)

Doanh thu (VAS 9-12)

Chi phí và giá vốn hàng bán (VAS 13-15)

Đầu tư (VAS 16-18)

Công cụ tài chính (VAS 19-22)

Các khoản mục cụ thể (VAS 23-26)

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong thực tiễn kế toán và các quy định pháp luật.

VAS đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và so sánh được của báo cáo tài chính. VAS giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng thông tin tài chính, đáp ứng nhu cầu của các bên sử dụng thông tin tài chính, góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế.

Dưới đây là một số ý nghĩa của việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam:

  • Đảm bảo tính thống nhất của báo cáo tài chính. VAS được ban hành và áp dụng thống nhất đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô và ngành nghề. Điều này giúp cho báo cáo tài chính của các doanh nghiệp có thể được so sánh với nhau một cách dễ dàng, thuận tiện.
  • Tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính. VAS quy định rõ ràng các nguyên tắc, phương pháp kế toán cần được áp dụng trong quá trình lập báo cáo tài chính. Điều này giúp cho người sử dụng thông tin tài chính có thể hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nâng cao chất lượng thông tin tài chính. VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong thực tiễn kế toán và các quy định pháp luật. Điều này giúp cho thông tin tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng có chất lượng hơn, đáp ứng nhu cầu của các bên sử dụng thông tin tài chính.
  • Góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, do đó giúp cho các doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận và đáp ứng các yêu cầu của các đối tác quốc tế.

5. Nguyên tắc soạn thảo chuẩn mực kế toán Việt Nam

Nguyên tắc soạn thảo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) được quy định tại Điều 5 Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22 tháng 12 năm 2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn công tác kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp. Theo đó, VAS được soạn thảo dựa trên các nguyên tắc sau:

  • Tính thống nhất: VAS được ban hành và áp dụng thống nhất đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô và ngành nghề. Điều này giúp cho báo cáo tài chính của các doanh nghiệp có thể được so sánh với nhau một cách dễ dàng, thuận tiện.
  • Tính minh bạch: VAS quy định rõ ràng các nguyên tắc, phương pháp kế toán cần được áp dụng trong quá trình lập báo cáo tài chính. Điều này giúp cho người sử dụng thông tin tài chính có thể hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Tính trung thực và khách quan: Thông tin trên báo cáo tài chính phải được lập trên cơ sở các bằng chứng kế toán đáng tin cậy, phản ánh trung thực và khách quan tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Tính trọng yếu: Thông tin trên báo cáo tài chính phải trọng yếu, tức là đủ lớn để ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin tài chính.
  • Tính phù hợp: Thông tin trên báo cáo tài chính phải phù hợp với nhu cầu thông tin của người sử dụng, bao gồm các bên liên quan đến doanh nghiệp như cổ đông, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế,…
  • Tính thận trọng: Trong quá trình lập báo cáo tài chính, cần phải thận trọng khi đánh giá các khoản mục tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và các khoản mục khác.
  • Tính ổn định: VAS cần được ổn định để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp áp dụng và theo dõi.

Ngoài ra, VAS cũng cần được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận rộng rãi trên thế giới, bao gồm:

  • Nguyên tắc cơ sở dồn tích: Doanh thu được ghi nhận khi phát sinh, chi phí được ghi nhận khi phát sinh, bất kể khi nào tiền được thu hoặc chi.
  • Nguyên tắc giá gốc: Tài sản được ghi nhận theo giá gốc, bao gồm giá mua, chi phí trực tiếp có liên quan đến việc mua tài sản và các chi phí cần thiết khác để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
  • Nguyên tắc phù hợp: Chi phí phải được ghi nhận trong kỳ có liên quan đến doanh thu mà chi phí đó phát sinh để tạo ra.
  • Nguyên tắc thận trọng: Khi lập báo cáo tài chính, cần phải thận trọng khi đánh giá các khoản mục tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và các khoản mục khác.
  • Nguyên tắc trọng yếu: Thông tin trên báo cáo tài chính phải trọng yếu, tức là đủ lớn để ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin tài chính.
  • Nguyên tắc toàn bộ: Báo cáo tài chính phải phản ánh toàn bộ các giao dịch và sự kiện kinh tế của doanh nghiệp trong kỳ kế toán.
  • Nguyên tắc nhất quán: Phương pháp kế toán áp dụng cho các khoản mục tương tự phải được duy trì ổn định từ kỳ kế toán này sang kỳ kế toán khác, trừ khi có sự thay đổi đáng kể trong bản chất của các khoản mục đó hoặc trong cách thức hoạt động của doanh nghiệp.

6. Ý nghĩa chuẩn mực kế toán đối với doanh 

Chuẩn mực kế toán có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp, cụ thể như sau:

Đảm bảo tính thống nhất của báo cáo tài chính: VAS được ban hành và áp dụng thống nhất đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô và ngành nghề. Điều này giúp cho báo cáo tài chính của các doanh nghiệp có thể được so sánh với nhau một cách dễ dàng, thuận tiện.

  • Tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính: VAS quy định rõ ràng các nguyên tắc, phương pháp kế toán cần được áp dụng trong quá trình lập báo cáo tài chính. Điều này giúp cho người sử dụng thông tin tài chính có thể hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nâng cao chất lượng thông tin tài chính: VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong thực tiễn kế toán và các quy định pháp luật. Điều này giúp cho thông tin tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng có chất lượng hơn, đáp ứng nhu cầu của các bên sử dụng thông tin tài chính.
  • Góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế: VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế, do đó giúp cho các doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận và đáp ứng các yêu cầu của các đối tác quốc tế.

Cụ thể, đối với doanh nghiệp, VAS mang lại những lợi ích sau:

  • Giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật: VAS là hệ thống các quy định bắt buộc áp dụng đối với tất cả các doanh nghiệp Việt Nam. Do đó, việc áp dụng VAS giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật, tránh những rủi ro về pháp lý.
  • Giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin tài chính: VAS giúp doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo các nguyên tắc kế toán thống nhất, minh bạch và khách quan. Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin tài chính, đáp ứng nhu cầu của các bên sử dụng thông tin tài chính, bao gồm:

Cổ đông, nhà đầu tư: Thông tin tài chính giúp cổ đông, nhà đầu tư đánh giá tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư.

Ngân hàng, tổ chức tài chính: Thông tin tài chính giúp ngân hàng, tổ chức tài chính đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp, từ đó ra quyết định cho vay.

Cơ quan thuế: Thông tin tài chính giúp cơ quan thuế kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về thuế của doanh nghiệp.

  • Giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và hình ảnh: Thông tin tài chính được lập theo VAS giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và hình ảnh trong mắt các đối tác, khách hàng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc ký kết hợp đồng, mở rộng thị trường.
  • Giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro: Thông tin tài chính được lập theo VAS giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong các hoạt động kinh doanh, bao gồm:

Rủi ro về pháp lý: Doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật, tránh những rủi ro về pháp lý.

Rủi ro về tài chính: Doanh nghiệp có thông tin tài chính đầy đủ, chính xác, giúp doanh nghiệp ra quyết định kinh doanh đúng đắn, giảm thiểu rủi ro tài chính.

Rủi ro về hình ảnh: Doanh nghiệp có thông tin tài chính minh bạch, khách quan, giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và hình ảnh.

Trên đây là một số thông tin về chuẩn mực kế toán Việt Nam tiếng Anh . Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng