0764704929

Chuẩn mực kế toán tồn kho là gì ?

Chuẩn mực kế toán là các quy định, nguyên tắc, phương pháp, kỹ thuật và thủ tục kế toán được áp dụng thống nhất trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính của các doanh nghiệp.

1. Chuẩn mực kế toán tồn kho 

Chuẩn mực kế toán tồn kho là gì ?
Chuẩn mực kế toán tồn kho là gì ?

1.1.  Chuẩn mực kế toán tồn kho là gì ? 

Chuẩn mực kế toán tồn kho là những quy định và hướng dẫn về cách thức ghi nhận, đo lường, trình bày và đánh giá hàng tồn kho trong báo cáo tài chính. Chuẩn mực kế toán tồn kho giúp đảm bảo tính trung thực và chính xác của thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính, phục vụ cho nhu cầu của các bên liên quan, bao gồm các nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan thuế,…

Chuẩn mực kế toán tồn kho được ban hành bởi các tổ chức nghề nghiệp kế toán, chẳng hạn như Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) hoặc Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VASB).

Chuẩn mực kế toán tồn kho thường bao gồm các nội dung sau:

  • Định nghĩa, phân loại hàng tồn kho.
  • Cách thức ghi nhận hàng tồn kho.
  • Phương pháp tính giá hàng tồn kho.
  • Đánh giá hàng tồn kho.
  • Kết chuyển hàng tồn kho.
  • Định nghĩa, phân loại hàng tồn kho

Hàng tồn kho là những tài sản được giữ để bán trong quá trình kinh doanh thông thường, để sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, hoặc để tiêu hao trong quá trình sản xuất, cung cấp dịch vụ.

Hàng tồn kho được phân loại thành các nhóm sau:

  • Hàng hóa: Là những tài sản được dự định để bán trong quá trình kinh doanh thông thường.
  • Nguyên liệu, vật liệu: Là những tài sản được sử dụng để sản xuất thành sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.
  • Công cụ, dụng cụ: Là những tài sản được sử dụng trong quá trình sản xuất, cung cấp dịch vụ nhưng không được phân loại là nguyên liệu, vật liệu.
  • Thành phẩm: Là những sản phẩm đã hoàn thành và sẵn sàng để bán.
  • Hàng hóa dở dang: Là những sản phẩm chưa hoàn thành và chưa sẵn sàng để bán.
  • Hàng hóa mua đang đi đường: Là những hàng hóa đã được mua nhưng chưa được nhận.

Cách thức ghi nhận hàng tồn kho

Hàng tồn kho được ghi nhận theo giá gốc, bao gồm giá mua và các chi phí liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, chế biến hàng tồn kho.

Phương pháp tính giá hàng tồn kho

Hàng tồn kho có thể được tính giá theo một trong các phương pháp sau:

  • Phương pháp giá đích danh: Hàng tồn kho được tính theo giá mua thực tế của từng loại hàng tồn kho.
  • Phương pháp bình quân gia quyền: Hàng tồn kho được tính theo giá bình quân gia quyền của từng loại hàng tồn kho trong kỳ.
  • Phương pháp LIFO: Hàng tồn kho được tính theo giá của những lô hàng tồn kho nhập kho cuối cùng.
  • Phương pháp FIFO: Hàng tồn kho được tính theo giá của những lô hàng tồn kho nhập kho đầu tiên.

Đánh giá hàng tồn kho

Hàng tồn kho cuối kỳ phải được đánh giá theo giá trị thuần có thể thực hiện được, là giá trị ước tính thấp nhất có thể thu được từ việc bán hàng tồn kho trong điều kiện bình thường của hoạt động kinh doanh.

Kết chuyển hàng tồn kho

Hàng tồn kho được kết chuyển vào giá vốn hàng bán trong kỳ khi hàng tồn kho được bán.

1.2. Vai trò của chuẩn mực kế toán tồn kho 

Chuẩn mực kế toán tồn kho là một bộ quy tắc, nguyên tắc, phương pháp và thủ tục được thiết lập để hướng dẫn việc ghi nhận, đo lường, trình bày và lập báo cáo về hàng tồn kho của doanh nghiệp. Chuẩn mực kế toán tồn kho có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính trung thực, hợp lý và đầy đủ của thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Cụ thể, vai trò của chuẩn mực kế toán tồn kho được thể hiện ở các khía cạnh sau:

  • Đảm bảo tính trung thực, hợp lý và đầy đủ của thông tin về hàng tồn kho: Chuẩn mực kế toán tồn kho quy định các nguyên tắc, phương pháp và thủ tục cụ thể để ghi nhận, đo lường, trình bày và lập báo cáo về hàng tồn kho. Việc tuân thủ các quy định này sẽ giúp đảm bảo tính trung thực, hợp lý và đầy đủ của thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
  • Tăng cường tính so sánh của thông tin về hàng tồn kho: Chuẩn mực kế toán tồn kho được áp dụng thống nhất cho tất cả các doanh nghiệp. Việc áp dụng thống nhất các quy định này sẽ giúp tăng cường tính so sánh của thông tin về hàng tồn kho giữa các doanh nghiệp.
  • Giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật: Chuẩn mực kế toán tồn kho được ban hành bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc tuân thủ các quy định này là một yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ công tác quản lý, điều hành của doanh nghiệp: Thông tin về hàng tồn kho là một trong những thông tin quan trọng trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Việc cung cấp thông tin về hàng tồn kho một cách chính xác, kịp thời và đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định quản lý, điều hành hiệu quả.

1.3. Nhiệm vụ của chuẩn mực kế toán tồn kho 

Chuẩn mực kế toán tồn kho là hệ thống các nguyên tắc, phương pháp, quy trình được áp dụng thống nhất trong việc ghi nhận, đo lường, trình bày và phân tích thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Chuẩn mực kế toán tồn kho có nhiệm vụ sau:

 

  • Đảm bảo tính trung thực, khách quan, chính xác của thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính: Chuẩn mực kế toán tồn kho quy định các nguyên tắc, phương pháp, quy trình cụ thể để ghi nhận, đo lường, trình bày và phân tích thông tin về hàng tồn kho. Các quy định này giúp đảm bảo tính trung thực, khách quan, chính xác của thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính, phục vụ cho nhu cầu sử dụng của các đối tượng có liên quan.
  • Giúp doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả: Chuẩn mực kế toán tồn kho giúp doanh nghiệp xác định đúng giá trị của hàng tồn kho, đảm bảo hàng tồn kho được bảo quản an toàn, tránh hư hỏng, mất mát.
  • Giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật: Chuẩn mực kế toán tồn kho được ban hành bởi Bộ Tài chính, là cơ sở pháp lý bắt buộc áp dụng đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Doanh nghiệp tuân thủ chuẩn mực kế toán tồn kho sẽ đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán.

Cụ thể, chuẩn mực kế toán tồn kho quy định các nội dung sau:

Khái niệm, phân loại hàng tồn kho: Hàng tồn kho là những tài sản được giữ để bán trong quá trình kinh doanh thông thường, hoặc để sản xuất, cung cấp dịch vụ, hoặc để sử dụng trong quá trình sản xuất, cung cấp dịch vụ. Hàng tồn kho được phân loại thành các loại sau:

Hàng mua đang đi đường.

Nguyên vật liệu.

Công cụ, dụng cụ.

Hàng hóa.

Thành phẩm.

  • Phương pháp kế toán hàng tồn kho: Chuẩn mực kế toán tồn kho quy định hai phương pháp kế toán hàng tồn kho là phương pháp kê khai thường xuyên và phương pháp kiểm kê định kỳ.
  • Giá trị của hàng tồn kho: Giá trị của hàng tồn kho được xác định theo giá gốc, bao gồm:

Giá mua.

Chi phí thu mua.

Chi phí chế biến.

  • Hạch toán kế toán hàng tồn kho: Chuẩn mực kế toán tồn kho quy định các phương pháp hạch toán kế toán hàng tồn kho, bao gồm:

Hạch toán nhập kho.

Hạch toán xuất kho.

Hạch toán giảm giá hàng tồn kho.

Hạch toán hàng tồn kho cuối kỳ.

  • Trình bày thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính: Chuẩn mực kế toán tồn kho quy định các nội dung cần trình bày về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính, bao gồm:

Tổng giá trị hàng tồn kho.

Giá trị hàng tồn kho theo từng loại.

Giá trị hàng tồn kho theo từng chi phí.

2. Chức năng của chuẩn mực kế toán tồn kho

Chuẩn mực kế toán tồn kho có chức năng quy định các nguyên tắc và phương pháp kế toán hàng tồn kho, nhằm đảm bảo tính trung thực, hợp lý và đầy đủ của thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính.

Cụ thể, chuẩn mực kế toán tồn kho có các chức năng sau:

Cung cấp các hướng dẫn cụ thể về cách thức xác định giá trị hàng tồn kho

Chuẩn mực kế toán tồn kho quy định các phương pháp xác định giá trị hàng tồn kho, bao gồm:

* Phương pháp giá gốc

* Phương pháp giá trị thuần có thể thực hiện được

Cách thức xác định giá trị hàng tồn kho có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hàng tồn kho trên báo cáo tài chính. Do đó, việc quy định các phương pháp xác định giá trị hàng tồn kho là cần thiết để đảm bảo tính trung thực, hợp lý và đầy đủ của thông tin về hàng tồn kho.

Đảm bảo tính nhất quán trong việc ghi nhận và trình bày thông tin về hàng tồn kho

Chuẩn mực kế toán tồn kho quy định các nguyên tắc và phương pháp chung về ghi nhận và trình bày thông tin về hàng tồn kho. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán trong việc ghi nhận và trình bày thông tin về hàng tồn kho giữa các doanh nghiệp khác nhau, cũng như giữa các kỳ kế toán khác nhau của cùng một doanh nghiệp.

Hỗ trợ việc so sánh thông tin về hàng tồn kho giữa các doanh nghiệp

Việc quy định các nguyên tắc và phương pháp chung về ghi nhận và trình bày thông tin về hàng tồn kho giúp cho việc so sánh thông tin về hàng tồn kho giữa các doanh nghiệp khác nhau trở nên dễ dàng hơn. Điều này giúp cho các nhà đầu tư, nhà phân tích tài chính,… có thể đưa ra những nhận định chính xác hơn về tình hình tài chính của các doanh nghiệp.

Hỗ trợ việc kiểm soát và quản lý hàng tồn kho

Chuẩn mực kế toán tồn kho giúp doanh nghiệp xác định được giá trị hàng tồn kho một cách chính xác, từ đó có thể đưa ra các quyết định phù hợp về quản lý hàng tồn kho, như:

* Quyết định về số lượng hàng tồn kho cần thiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh.

* Quyết định về thời điểm nhập, xuất hàng tồn kho.

* Quyết định về phương pháp bảo quản hàng tồn kh

3. Cách tính chuẩn mực kế toán tồn kho 

Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02, giá trị hàng tồn kho được xác định theo giá gốc, bao gồm:

  • Giá mua: Là giá thanh toán thực tế của hàng tồn kho mua ngoài bao gồm các khoản thuế, phí liên quan trực tiếp đến việc mua hàng tồn kho.
  • Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm: Là các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm hàng tồn kho từ nơi mua đến nơi sử dụng.
  • Chi phí gia công chế biến: Là các chi phí phát sinh trong quá trình gia công, chế biến hàng tồn kho.
  • Chi phí khác liên quan trực tiếp đến việc mua, gia công chế biến hàng tồn kho: Là các chi phí khác phát sinh trực tiếp trong quá trình mua, gia công chế biến hàng tồn kho.

Cách tính giá trị hàng tồn kho theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 như sau:

Giá trị hàng tồn kho = Giá mua + Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm + Chi phí gia công chế biến + Chi phí khác liên quan trực tiếp đến việc mua, gia công chế biến hàng tồn kho

Ví dụ:

Ngày 01/01/2023, Công ty A mua 100 sản phẩm với giá mua là 100.000 đồng/sản phẩm, chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm là 10.000 đồng/sản phẩm. Chi phí gia công chế biến là 20.000 đồng/sản phẩm.

Như vậy, giá trị hàng tồn kho của Công ty A là:

Giá trị hàng tồn kho = 100.000 * 100 + 10.000 * 100 + 20.000 * 100 = 1.300.000.000 đồng

Ngoài ra, theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02, giá trị hàng tồn kho có thể được xác định theo phương pháp bình quân gia quyền sau:

Giá trị hàng tồn kho = (Giá trị hàng tồn kho đầu kỳ + Giá trị hàng mua trong kỳ) / (Số lượng hàng tồn kho đầu kỳ + Số lượng hàng mua trong kỳ)

Ví dụ:

Tiếp theo ví dụ trên, ngày 31/12/2023, Công ty A mua thêm 200 sản phẩm với giá mua là 110.000 đồng/sản phẩm. Như vậy, giá trị hàng tồn kho của Công ty A cuối kỳ là:

Giá trị hàng tồn kho = (1.300.000.000 + 200 * 110.00

Trên đây là một số thông tin về Chuẩn mực kế toán tồn kho là gì ?. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn.

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    0764704929