087.790.7790

Thực hiện chuẩn mực kế toán số 8: Thông tin tài chính

Chuẩn mực kế toán số 8 quy định và hướng dẫn việc ghi nhận, đánh giá, trình bày và thuyết minh thông tin về tài sản cố định vô hình trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

1. Chuẩn mực kế toán số 8: Thông tin tài chính

1.1. Chuẩn mực kế toán số 8 là gì ?

chuẩn mực kế toán 08
              chuẩn mực kế toán 08

Chuẩn mực kế toán số 8 (VAS 8) là một chuẩn mực kế toán Việt Nam quy định về Chính sách kế toán, sự thay đổi trong ước tính kế toán và sai sót. Chuẩn mực này được ban hành bởi Bộ Tài chính Việt Nam vào năm 2007 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2009.

Chuẩn mực VAS 8 bao gồm các nội dung chính sau:

  • Khái niệm và phạm vi áp dụng
  • Các nguyên tắc chung về chính sách kế toán
  • Các nguyên tắc chung về sự thay đổi trong ước tính kế toán
  • Các nguyên tắc chung về sai sót
  • Trình bày báo cáo tài chính về chính sách kế toán, sự thay đổi trong ước tính kế toán và sai sót

Khái niệm và phạm vi áp dụng

Chuẩn mực VAS 8 áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp Việt Nam lập và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.

Các nguyên tắc chung về chính sách kế toán

Chuẩn mực VAS 8 quy định rằng:

  • Doanh nghiệp phải áp dụng một cách nhất quán các chính sách kế toán từ kỳ kế toán này sang kỳ kế toán khác.
  • Khi có sự thay đổi chính sách kế toán, doanh nghiệp phải trình bày rõ sự thay đổi đó trong thuyết minh báo cáo tài chính, cũng như ảnh hưởng của sự thay đổi đó đến báo cáo tài chính.

Các nguyên tắc chung về sự thay đổi trong ước tính kế toán

Chuẩn mực VAS 8 quy định rằng:

  • Doanh nghiệp phải điều chỉnh ước tính kế toán khi có các bằng chứng chứng minh rằng ước tính ban đầu không còn phù hợp với tình hình thực tế.
  • Sự thay đổi trong ước tính kế toán được ghi nhận trong kỳ phát sinh thay đổi hoặc trong kỳ kế toán mà sự thay đổi có thể ước tính được.

Các nguyên tắc chung về sai sót

Chuẩn mực VAS 8 quy định rằng:

  • Doanh nghiệp phải điều chỉnh sai sót trong báo cáo tài chính của kỳ hiện tại, kể cả khi sai sót đó phát sinh trong kỳ kế toán trước.
  • Sai sót phát hiện trong quá trình lập báo cáo tài chính của kỳ hiện tại được điều chỉnh ngay trong báo cáo tài chính đó.

Trình bày báo cáo tài chính về chính sách kế toán, sự thay đổi trong ước tính kế toán và sai sót

Doanh nghiệp phải trình bày rõ các thông tin về chính sách kế toán, sự thay đổi trong ước tính kế toán và sai sót trong báo cáo tài chính, bao gồm:

  • Tên của chính sách kế toán được áp dụng
  • Lý do thay đổi chính sách kế toán
  • Ảnh hưởng của sự thay đổi chính sách kế toán đến báo cáo tài chính
  • Nội dung của sự thay đổi trong ước tính kế toán
  • Ảnh hưởng của sự thay đổi trong ước tính kế toán đến báo cáo tài chính
  • Thông tin về sai sót

1.2. Các nguyên tắc và phương pháp Chuẩn mực kế toán số 8

Chuẩn mực kế toán số 8 – Thông tin tài chính về những khoản vốn góp liên doanh là chuẩn mực kế toán Việt Nam quy định và hướng dẫn các nguyên tắc, phương pháp kế toán về những khoản vốn góp liên doanh.

Các nguyên tắc kế toán vốn góp liên doanh

Chuẩn mực kế toán số 8 quy định các nguyên tắc kế toán vốn góp liên doanh như sau:

  • Nguyên tắc ghi nhận ban đầu: Các khoản vốn góp liên doanh chỉ được ghi nhận khi đáp ứng đủ các tiêu chuẩn sau:

Có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai cho doanh nghiệp.

Có giá trị có thể xác định được.

Có khả năng đo lường một cách đáng tin cậy.

  • Nguyên tắc xác định giá trị ban đầu: Giá trị ban đầu của các khoản vốn góp liên doanh được xác định là giá mua, bao gồm giá mua, chi phí vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt, chạy thử và các chi phí khác liên quan trực tiếp đến việc đưa vốn góp liên doanh vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
  • Nguyên tắc ghi nhận sau ghi nhận ban đầu: Các khoản vốn góp liên doanh được ghi nhận theo giá gốc trừ đi phần vốn góp liên doanh đã được phân phối.
  • Nguyên tắc phân phối lợi nhuận và lỗ: Lợi nhuận và lỗ của liên doanh được phân phối cho các bên góp vốn liên doanh theo thỏa thuận liên doanh.
  • Nguyên tắc thanh lý: Các khoản vốn góp liên doanh được thanh lý khi liên doanh được giải thể hoặc chấm dứt hoạt động.

Các phương pháp kế toán vốn góp liên doanh

Chuẩn mực kế toán số 8 quy định các phương pháp kế toán vốn góp liên doanh như sau:

  • Phương pháp vốn chủ sở hữu: Là phương pháp kế toán mà khoản vốn góp liên doanh được ghi nhận theo giá gốc và được điều chỉnh theo những thay đổi về phần sở hữu của bên góp vốn liên doanh trong liên doanh.
  • Phương pháp hợp nhất vốn: Là phương pháp kế toán mà khoản vốn góp liên doanh được ghi nhận như một phần sở hữu của bên góp vốn liên doanh trong liên doanh và được kế toán theo phương pháp hợp nhất.

Trình bày vốn góp liên doanh trong báo cáo tài chính

Vốn góp liên doanh phải được trình bày trong báo cáo tài chính theo quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam. Cụ thể, vốn góp liên doanh được trình bày theo các nội dung sau:

  • Tổng giá trị vốn góp liên doanh: Là tổng giá trị của tất cả các khoản vốn góp liên doanh của doanh nghiệp.
  • Giá trị vốn góp liên doanh chưa được phân phối: Là giá trị của các khoản vốn góp liên doanh chưa được phân phối cho các bên góp vốn liên doanh.
  • Giá trị vốn góp liên doanh đã được phân phối: Là giá trị của các khoản vốn góp liên doanh đã được phân phối cho các bên góp vốn liên doanh.
  • Giá trị thuần có thể thực hiện được của vốn góp liên doanh: Là giá trị của các khoản vốn góp liên doanh trừ đi giá trị dự phòng tổn thất vốn góp liên doanh.

 

2. Hướng dẫn thực hiện chuẩn mực kế toán số 8: Thông tin tài chính

2.1. Ý nghĩa của chuẩn mực kế toán số 8

huẩn mực kế toán số 8: Thông tin tài chính về những khoản vốn góp liên doanh quy định và hướng dẫn các nguyên tắc và phương pháp kế toán về các khoản vốn góp liên doanh, bao gồm:

  • Các hình thức liên doanh
  • Báo cáo tài chính riêng của bên góp vốn liên doanh
  • Báo cáo tài chính hợp nhất của các bên góp vốn liên doanh

Chuẩn mực kế toán số 8 có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp, bao gồm:

  • Đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính

Chuẩn mực kế toán số 8 cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách ghi nhận, phân loại, trình bày và lập báo cáo tài chính liên quan đến các khoản vốn góp liên doanh. Việc áp dụng chuẩn mực này giúp đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính, cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư và các bên liên quan khác trong việc đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

  • Tạo sự thống nhất trong việc ghi nhận và trình bày thông tin về các khoản vốn góp liên doanh

Chuẩn mực kế toán số 8 được áp dụng chung cho tất cả các doanh nghiệp, giúp tạo sự thống nhất trong việc ghi nhận và trình bày thông tin về các khoản vốn góp liên doanh. Điều này giúp nâng cao tính so sánh của báo cáo tài chính giữa các doanh nghiệp.

  • Giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật

Ở nhiều quốc gia, việc áp dụng chuẩn mực kế toán số 8 là bắt buộc. Do đó, việc áp dụng chuẩn mực này giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán.

Cụ thể, ý nghĩa của chuẩn mực kế toán số 8 đối với doanh nghiệp được thể hiện qua các khía cạnh sau:

Đối với nhà đầu tư và các bên liên quan

Chuẩn mực kế toán số 8 giúp nhà đầu tư và các bên liên quan có được thông tin đầy đủ, chính xác về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư hoặc hợp tác kinh doanh phù hợp.

Đối với doanh nghiệp

Chuẩn mực kế toán số 8 giúp doanh nghiệp:

  • Tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán
  • Đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính
  • Tạo sự thống nhất trong việc ghi nhận và trình bày thông tin về các khoản vốn góp liên doanh
  • Nâng cao tính so sánh của báo cáo tài chính giữa các doanh nghiệp

2.2. Phạm vi áp dụng chuẩn mực kế toán số 8 

 

Chuẩn mực kế toán số 8 (VAS 8) áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp Việt Nam lập và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.

Cụ thể, chuẩn mực này áp dụng cho các nội dung sau:

  • Chính sách kế toán:

Xác định chính sách kế toán phù hợp với chuẩn mực kế toán Việt Nam và các quy định hiện hành của pháp luật.

Áp dụng nhất quán các chính sách kế toán từ kỳ kế toán này sang kỳ kế toán khác.

Khi có sự thay đổi chính sách kế toán, doanh nghiệp phải trình bày rõ sự thay đổi đó trong thuyết minh báo cáo tài chính, cũng như ảnh hưởng của sự thay đổi đó đến báo cáo tài chính.

  • Sự thay đổi trong ước tính kế toán:

Xác định các khoản mục trong báo cáo tài chính yêu cầu phải áp dụng ước tính kế toán.

Điều chỉnh ước tính kế toán khi có các bằng chứng chứng minh rằng ước tính ban đầu không còn phù hợp với tình hình thực tế.

Trình bày rõ ảnh hưởng của sự thay đổi trong ước tính kế toán đến báo cáo tài chính.

  • Sai sót:

Xác định các khoản mục trong báo cáo tài chính có thể phát sinh sai sót.

Điều chỉnh sai sót trong báo cáo tài chính của kỳ hiện tại, kể cả khi sai sót đó phát sinh trong kỳ kế toán trước.

Trình bày rõ ảnh hưởng của sai sót đến báo cáo tài chính.

Chuẩn mực VAS 8 không áp dụng cho các trường hợp sau:

  • Doanh nghiệp không lập và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.
  • Các khoản mục trong báo cáo tài chính không yêu cầu phải áp dụng ước tính kế toán.
  • Các sai sót phát sinh do gian lận hoặc sơ suất nghiêm trọng.

2.3. Các thuật ngữ trong chuẩn mực kế toán số 8

Chuẩn mực kế toán số 8 – Thông tin tài chính về những khoản vốn góp liên doanh là chuẩn mực kế toán Việt Nam quy định và hướng dẫn các nguyên tắc, phương pháp kế toán về những khoản vốn góp liên doanh.

Các thuật ngữ trong chuẩn mực kế toán số 8

  • Liên doanh: Là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên, theo đó các bên tham gia thỏa thuận hợp tác để thực hiện một hoạt động kinh doanh chung, trong đó có quyền, nghĩa vụ và lợi ích được chia sẻ.
  • Bên góp vốn liên doanh: Là bên tham gia liên doanh bằng cách góp vốn, bao gồm vốn góp bằng tiền, tài sản, quyền sở hữu trí tuệ hoặc các quyền khác.
  • Phần sở hữu của bên góp vốn liên doanh: Là tỷ lệ phần trăm của bên góp vốn liên doanh trong tổng giá trị vốn góp liên doanh.
  • Lợi nhuận của liên doanh: Là phần lợi nhuận của liên doanh được phân phối cho các bên góp vốn liên doanh.
  • Lỗ của liên doanh: Là phần lỗ của liên doanh được phân phối cho các bên góp vốn liên doanh.
  • Nguyên giá vốn góp liên doanh: Là giá trị của vốn góp liên doanh được ghi nhận ban đầu.
  • Giá trị vốn góp liên doanh đã được phân phối: Là giá trị của vốn góp liên doanh đã được phân phối cho các bên góp vốn liên doanh.
  • Giá trị vốn góp liên doanh chưa được phân phối: Là giá trị của vốn góp liên doanh chưa được phân phối cho các bên góp vốn liên doanh.
  • Giá trị thuần có thể thực hiện được của vốn góp liên doanh: Là giá trị của vốn góp liên doanh trừ đi giá trị dự phòng tổn thất vốn góp liên doanh.
  • Phương pháp vốn chủ sở hữu: Là phương pháp kế toán mà khoản vốn góp liên doanh được ghi nhận theo giá gốc và được điều chỉnh theo những thay đổi về phần sở hữu của bên góp vốn liên doanh trong liên doanh.
  • Phương pháp hợp nhất vốn: Là phương pháp kế toán mà khoản vốn góp liên doanh được ghi nhận như một phần sở hữu của bên góp vốn liên doanh trong liên doanh và được kế toán theo phương pháp hợp nhất.

Trên đây là một số thông tin về chuẩn mực kế toán số 8 – Thông tin tài chính  .Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng