087.790.7790

Các loại kế toán trong doanh nghiệp thương mại

Kế toán trong thương mại là một lĩnh vực kế toán chuyên biệt, tập trung vào việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính cho các doanh nghiệp thương mại. Vậy các loại kế toán trong doanh nghiệp thương mại như thế nào ? Hãy để bài viết này của ACC giúp bạn hiểu rõ hơn

1. Kế toán trong thương mại là gì ?

Các loại kế toán trong doanh nghiệp thương mại
Các loại kế toán trong doanh nghiệp thương mại

Kế toán trong thương mại là một lĩnh vực chuyên môn trong lĩnh vực kế toán, tập trung vào việc ghi chép, tổng hợp và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong hoạt động của các doanh nghiệp thương mại.

Kế toán trong thương mại có vai trò quan trọng trong việc quản lý hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thương mại. Các thông tin do kế toán trong thương mại cung cấp giúp doanh nghiệp thương mại ra các quyết định đúng đắn, đảm bảo cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững.

Công việc của kế toán trong thương mại bao gồm:

  • Ghi chép, tổng hợp và phân loại các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong hoạt động của các doanh nghiệp thương mại. Đây là công việc cơ bản nhất của kế toán, bao gồm ghi chép các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong ngày, tuần, tháng, quý, năm vào các sổ sách kế toán. Sau đó, kế toán sẽ tổng hợp và phân loại các nghiệp vụ này theo từng nhóm, từng loại để phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính.
  • Định khoản kế toán các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong hoạt động của các doanh nghiệp thương mại. Định khoản kế toán là việc xác định các tài khoản kế toán và số tiền ghi vào các tài khoản kế toán cho từng nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh. Đây là công việc đòi hỏi kế toán phải có kiến thức chuyên môn vững vàng.
  • Lập các báo cáo tài chính, báo cáo thống kê theo quy định của pháp luật. Báo cáo tài chính là hệ thống các báo cáo phản ánh tình hình tài chính, tình hình hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thương mại trong một kỳ kế toán. Báo cáo thống kê là hệ thống các báo cáo phản ánh các chỉ tiêu kinh tế, xã hội trong một thời kỳ nhất định. Kế toán trong thương mại có trách nhiệm lập các báo cáo tài chính, báo cáo thống kê theo quy định của pháp luật.
  • Kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định về kế toán, tài chính trong hoạt động của các doanh nghiệp thương mại. Kế toán trong thương mại có trách nhiệm kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định về kế toán, tài chính trong hoạt động của các doanh nghiệp thương mại, nhằm đảm bảo việc sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp một cách hiệu quả.
  • Tư vấn, tham mưu cho lãnh đạo các doanh nghiệp thương mại về các vấn đề liên quan đến kế toán, tài chính. Kế toán trong thương mại có trách nhiệm tư vấn, tham mưu cho lãnh đạo các doanh nghiệp thương mại về các vấn đề liên quan đến kế toán, tài chính, giúp lãnh đạo các doanh nghiệp thương mại ra các quyết định đúng đắn.

Kế toán trong thương mại có một số đặc thù riêng so với kế toán truyền thống, bao gồm:

  • Các nghiệp vụ kinh tế, tài chính trong hoạt động của các doanh nghiệp thương mại thường diễn ra nhanh chóng và phức tạp hơn so với hoạt động kinh doanh truyền thống. Điều này đòi hỏi kế toán trong thương mại phải có kỹ năng xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Các nghiệp vụ kinh tế, tài chính trong hoạt động của các doanh nghiệp thương mại thường được thực hiện trên môi trường điện tử. Điều này đòi hỏi kế toán trong thương mại phải có kiến thức và kỹ năng sử dụng các phần mềm kế toán điện tử.
  • Kế toán trong thương mại phải tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán, thuế. Các quy định này rất chặt chẽ và phức tạp, đòi hỏi kế toán trong thương mại phải có kiến thức chuyên môn vững vàng.

Để trở thành kế toán trong thương mại, bạn cần có:

  • Tốt nghiệp đại học chuyên ngành kế toán, tài chính, thương mại hoặc các ngành liên quan.
  • Có kiến thức chuyên môn về kế toán, tài chính, thương mại.
  • Có kỹ năng sử dụng các phần mềm kế toán điện tử.
  • Khả năng xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

2. Các loại kế toán trong doanh nghiệp thương mại

2.1. Kế toán công nợ

Kế toán công nợ là một phần hành kế toán liên quan đến việc ghi chép, phản ánh các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh giữa doanh nghiệp với các chủ nợ và khách hàng. Kế toán công nợ bao gồm hai loại công nợ:

  • Công nợ phải thu: Là khoản nợ mà khách hàng có nghĩa vụ phải thanh toán cho doanh nghiệp.
  • Công nợ phải trả: Là khoản nợ mà doanh nghiệp có nghĩa vụ phải thanh toán cho các chủ nợ.

Kế toán công nợ có vai trò quan trọng trong việc quản lý các khoản công nợ của doanh nghiệp, bao gồm:

  • Kiểm soát tình hình công nợ phải thu, phải trả: Kế toán công nợ giúp doanh nghiệp kiểm soát được tình hình công nợ phải thu, phải trả, từ đó có các biện pháp thu hồi nợ, thanh toán nợ kịp thời, tránh các rủi ro về tài chính.
  • Cung cấp thông tin cho các nhà quản lý: Kế toán công nợ cung cấp thông tin về tình hình công nợ của doanh nghiệp cho các nhà quản lý, phục vụ cho việc ra quyết định kinh doanh.
  • Tuân thủ các quy định của pháp luật: Kế toán công nợ phải tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán, thuế, nhằm đảm bảo tính chính xác, trung thực của thông tin kế toán.

Các nghiệp vụ kế toán công nợ thường phát sinh trong các lĩnh vực sau:

  • Hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ: Khi bán hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng, doanh nghiệp sẽ phát sinh công nợ phải thu. Khi mua hàng hóa, dịch vụ từ nhà cung cấp, doanh nghiệp sẽ phát sinh công nợ phải trả.
  • Hoạt động cho vay, vay vốn: Khi cho vay, doanh nghiệp sẽ phát sinh công nợ phải thu. Khi vay vốn, doanh nghiệp sẽ phát sinh công nợ phải trả.
  • Hoạt động đầu tư tài chính: Khi đầu tư tài chính, doanh nghiệp sẽ phát sinh công nợ phải trả.

Kế toán công nợ được thực hiện theo các bước sau:

  • Lập chứng từ kế toán: Khi phát sinh nghiệp vụ công nợ, kế toán phải lập chứng từ kế toán theo quy định.
  • Ghi sổ kế toán: Kế toán ghi sổ kế toán các nghiệp vụ công nợ theo đúng quy định.
  • Lập báo cáo kế toán: Kế toán lập báo cáo kế toán về công nợ theo quy định.

2.2. Kế toán kho

Kế toán kho là người chịu trách nhiệm theo dõi, kiểm soát số lượng, chất lượng hàng hóa, nguyên vật liệu tồn kho trong doanh nghiệp. Kế toán kho cần có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn để thực hiện các công việc sau:

Lập chứng từ kế toán

Lập chứng từ kế toán là công việc đầu tiên và quan trọng nhất của kế toán kho. Chứng từ kế toán là căn cứ để ghi chép, tổng hợp và kiểm tra các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại kho.

Các chứng từ kế toán thường được sử dụng trong kho bao gồm:

  • Phiếu nhập kho
  • Phiếu xuất kho
  • Phiếu điều chuyển kho
  • Biên bản giao nhận hàng hóa
  • Biên bản kiểm kê kho

Hạch toán kế toán

Hạch toán kế toán là quá trình ghi chép, tổng hợp, xử lý các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại kho theo đúng quy định của pháp luật.

Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại kho bao gồm:

  • Nhập kho hàng hóa, nguyên vật liệu
  • Xuất kho hàng hóa, nguyên vật liệu
  • Điều chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu giữa các kho
  • Kiểm kê kho

Kiểm tra, đối chiếu số liệu kế toán

Kiểm tra, đối chiếu số liệu kế toán là công việc quan trọng để đảm bảo tính chính xác, trung thực của thông tin kế toán.

Công việc kiểm tra, đối chiếu số liệu kế toán bao gồm:

  • Kiểm tra chứng từ kế toán
  • Kiểm tra sổ sách kế toán
  • Kiểm tra báo cáo kế toán

Lập báo cáo kế toán

Lập báo cáo kế toán là công việc cuối cùng của kế toán kho. Báo cáo kế toán là nguồn thông tin quan trọng để các bên liên quan sử dụng để đánh giá tình hình tài chính, kinh doanh của doanh nghiệp.

Các báo cáo kế toán thường được lập trong kho bao gồm:

  • Báo cáo nhập, xuất, tồn kho
  • Báo cáo giá trị hàng tồn kho
  • Báo cáo kiểm kê kho

Ngoài các công việc trên, kế toán kho còn cần thực hiện các công việc khác như:

Quản lý kho

Kế toán kho cần đảm bảo việc quản lý kho được thực hiện một cách khoa học, chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho hàng hóa, nguyên vật liệu.

Tham gia kiểm kê kho

Kế toán kho cần tham gia kiểm kê kho định kỳ hoặc đột xuất để đảm bảo tính chính xác của số liệu tồn kho.

Để thực hiện tốt công việc kế toán kho, kế toán cần có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn. Kế toán có thể tham gia các khóa học kế toán, tự học hoặc học hỏi kinh nghiệm từ các kế toán có kinh nghiệm.

Dưới đây là một số lưu ý khi thực hiện công việc kế toán kho:

Cần nắm vững các quy định của pháp luật

Các nghiệp vụ kế toán kho được quy định chi tiết trong các văn bản pháp luật của Việt Nam, bao gồm:

  • Luật Kế toán
  • Chế độ kế toán doanh nghiệp
  • Chế độ kế toán kho

Kế toán cần nắm vững các quy định của pháp luật để thực hiện các nghiệp vụ kế toán kho đúng quy định, tránh vi phạm pháp luật.

Cần sử dụng các phần mềm kế toán chuyên dụng

Các phần mềm kế toán chuyên dụng giúp kế toán thực hiện các nghiệp vụ kế toán một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả. Kế toán cần sử dụng các phần mềm kế toán chuyên dụng để nâng cao hiệu quả công việc.

Cần thường xuyên cập nhật kiến thức mới

Ngành kế toán là một ngành có tốc độ phát triển nhanh chóng. Do đó, kế toán cần thường xuyên cập nhật kiến thức mới để đáp ứng yêu cầu công việc. Kế toán có thể tham gia các khóa học, hội thảo hoặc tự học để cập nhật kiến thức mới.

Kế toán kho là một công việc đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn. Kế toán cần nắm vững các quy định của pháp luật, sử dụng các phần mềm kế toán chuyên dụng và thường xuyên cập nhật kiến thức mới để thực hiện công việc một cách hiệu quả.

2.3. Kế toán tài sản cố định 

Kế toán tài sản cố định là công việc ghi nhận, theo dõi, quản lý các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tài sản cố định của doanh nghiệp. Tài sản cố định là những tài sản có giá trị lớn, có thời gian sử dụng trên 12 tháng và được sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tài sản cố định

Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tài sản cố định bao gồm:

  • Mua sắm tài sản cố định
  • Tự xây dựng tài sản cố định
  • Nhận tài sản cố định do các tổ chức, cá nhân khác tặng cho, biếu, cho thuê,…
  • Xuất, nhập, điều chuyển tài sản cố định
  • Hết khấu hao tài sản cố định
  • Bán, thanh lý tài sản cố định

Hạch toán tài sản cố định

Hạch toán tài sản cố định được thực hiện theo quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp. Theo đó, tài sản cố định được hạch toán theo nguyên giá và giá trị hao mòn.

Nguyên giá tài sản cố định

Nguyên giá tài sản cố định bao gồm:

  • Giá mua, chi phí mua ngoài, chi phí vận chuyển, lắp đặt, chạy thử,…
  • Chi phí tự xây dựng, chi phí phát triển đất, chi phí bồi thường, giải phóng mặt bằng,…
  • Chi phí cải tạo, nâng cấp tài sản cố định

Giá trị hao mòn tài sản cố định

Giá trị hao mòn tài sản cố định là khoản chi phí tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trong quá trình sử dụng tài sản cố định. Giá trị hao mòn tài sản cố định được xác định theo phương pháp đường thẳng, phương pháp số dư giảm dần hoặc phương pháp khấu hao theo sản lượng.

 

Một số vấn đề cần lưu ý khi hạch toán tài sản cố định

Cần phân loại tài sản cố định theo đúng quy định

Tài sản cố định cần được phân loại theo đúng quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC về chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định. Việc phân loại tài sản cố định đúng sẽ giúp doanh nghiệp xác định đúng phương pháp khấu hao tài sản cố định và tính đúng giá trị hao mòn tài sản cố định.

Cần hạch toán tài sản cố định theo đúng nguyên giá

Nguyên giá tài sản cố định là giá trị thực tế của tài sản cố định khi đưa vào sử dụng. Do đó, cần hạch toán tài sản cố định theo đúng nguyên giá để đảm bảo tính chính xác và trung thực của thông tin kế toán.

Cần hạch toán giá trị hao mòn tài sản cố định theo đúng quy định

Giá trị hao mòn tài sản cố định là khoản chi phí tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, cần hạch toán giá trị hao mòn tài sản cố định theo đúng quy định để đảm bảo tính chính xác và trung thực của thông tin kế toán.

Kế toán tài sản cố định là một công việc quan trọng, cần được thực hiện đúng quy định để đảm bảo tính chính xác và trung thực của thông tin kế toán.

2.4. Kế toán doanh thu 

Kế toán doanh thu là người chịu trách nhiệm ghi chép, tổng hợp, phân loại và giải thích các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến doanh thu của doanh nghiệp. Doanh thu là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất trong báo cáo tài chính, phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, công việc của kế toán doanh thu có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác, trung thực của các thông tin tài chính của doanh nghiệp.

Công việc của kế toán doanh thu có thể được chia thành các nhóm chính sau:

Công việc về nghiệp vụ kế toán:

  • Kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của các chứng từ kế toán liên quan đến doanh thu.
  • Lập các bút toán kế toán, sổ sách, báo cáo kế toán theo quy định.
  • Theo dõi, kiểm soát các khoản thu nhập của doanh nghiệp.

Công việc về phân tích tài chính:

  • Phân tích tình hình doanh thu của doanh nghiệp, bao gồm: doanh thu theo từng loại hàng hóa, dịch vụ; doanh thu theo từng khu vực, thời kỳ,…
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp.

Công việc về tư vấn tài chính:

  • Tư vấn cho doanh nghiệp về các chính sách, chiến lược kinh doanh nhằm tăng doanh thu.
  • Tư vấn cho doanh nghiệp về các biện pháp kiểm soát doanh thu.

Ngoài các công việc trên, kế toán doanh thu cũng có thể tham gia các công việc khác như:

  • Lập kế hoạch doanh thu cho doanh nghiệp.
  • Phối hợp với các phòng ban khác trong doanh nghiệp để thực hiện các công việc liên quan đến doanh thu.

Để trở thành kế toán doanh thu giỏi, bạn cần có các yêu cầu sau:

  • Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành kế toán, tài chính,…
  • Có kiến thức và kỹ năng về kế toán, tài chính.
  • Có khả năng phân tích, tổng hợp thông tin.
  • Có khả năng làm việc độc lập và theo nhóm.
  • Có khả năng giao tiếp, đàm phán tốt.

2.5. Kế toán thuế 

Kế toán thuế là một lĩnh vực chuyên môn trong kế toán, tập trung vào việc áp dụng các quy định pháp luật về thuế để tính toán, khai báo và nộp thuế cho doanh nghiệp. Kế toán thuế là một vị trí quan trọng trong doanh nghiệp, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về thuế và hạn chế tối đa các rủi ro về thuế.

Vai trò của kế toán thuế

Kế toán thuế có vai trò quan trọng trong doanh nghiệp, cụ thể như sau:

  • Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về thuế.
  • Giúp doanh nghiệp giảm thiểu các chi phí thuế.
  • Giúp doanh nghiệp khai thác tối đa các ưu đãi về thuế.
  • Giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh.

Nhiệm vụ của kế toán thuế

Nhiệm vụ của kế toán thuế bao gồm:

  • Thu thập, xử lý các hóa đơn, chứng từ phát sinh liên quan đến thuế.
  • Tính toán các khoản thuế phải nộp cho doanh nghiệp.
  • Khai báo thuế theo đúng quy định của pháp luật.
  • Theo dõi và nộp thuế đúng hạn cho cơ quan thuế.
  • Giải trình về các vấn đề liên quan đến thuế với cơ quan thuế.
  • Kiến thức và kỹ năng cần có của kế toán thuế

Để trở thành một kế toán thuế thành công, cần có những kiến thức và kỹ năng sau:

  • Kiến thức chuyên môn về kế toán, thuế.
  • Kiến thức về pháp luật thuế.
  • Kỹ năng tính toán, phân tích, tổng hợp.
  • Kỹ năng giao tiếp, thuyết trình.
  • Kỹ năng sử dụng các phần mềm kế toán, thuế.
  • Cơ hội nghề nghiệp của kế toán thuế

Kế toán thuế là một lĩnh vực có nhu cầu nhân lực cao trong thời gian tới. Cơ hội nghề nghiệp của kế toán thuế có thể kể đến như:

  • Kế toán thuế tại các doanh nghiệp, tập đoàn.
  • Kế toán thuế tại các công ty kiểm toán, tư vấn thuế.
  • Kế toán thuế tại các cơ quan nhà nước.

Lương của kế toán thuế

Lương của kế toán thuế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, vị trí công tác, quy mô doanh nghiệp,… Thông thường, lương của kế toán thuế có thể dao động từ 5 triệu đến 20 triệu đồng/tháng.

Kế toán thuế là một lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi kiến thức và kỹ năng cao. Tuy nhiên, đây cũng là một lĩnh vực có nhiều cơ hội nghề nghiệp và thu nhập hấp dẫn. Nếu bạn có đam mê và yêu thích lĩnh vực này, hãy bắt đầu học hỏi và trau dồi kiến thức, kỹ năng để trở thành một kế toán thuế thành công.

2.6. Kế toán chi phí

Kế toán chi phí là một bộ phận quan trọng trong hệ thống kế toán doanh nghiệp, có vai trò thu thập, phân loại, ghi chép và phân tích các chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Thông tin kế toán chi phí được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm:

  • Lập kế hoạch và kiểm soát chi phí
  • Đo lường kết quả hoạt động
  • Tính giá thành sản phẩm, dịch vụ
  • Quyết định đầu tư
  • Xác định giá bán

Định nghĩa

Kế toán chi phí là quá trình thu thập, phân loại, ghi chép, phân tích và báo cáo thông tin về các chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung kế toán chi phí

Nội dung kế toán chi phí bao gồm các nghiệp vụ sau:

  • Thu thập thông tin về chi phí
  • Phân loại chi phí
  • Ghi chép chi phí
  • Phân tích chi phí
  • Báo cáo chi phí

Phân loại chi phí

Chi phí có thể được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau, bao gồm:

  • Theo mối quan hệ với đối tượng tính giá thành: chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp
  • Theo thời gian phát sinh: chi phí cố định, chi phí biến đổi
  • Theo tính chất kinh tế: chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí sản xuất chung, chi phí bVai trò của kế toán chi phí
  • án hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp

Kế toán chi phí có vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp, bao gồm:

  • Lập kế hoạch và kiểm soát chi phí: Thông tin kế toán chi phí được sử dụng để lập kế hoạch chi phí cho các hoạt động của doanh nghiệp. Ngoài ra, kế toán chi phí cũng được sử dụng để kiểm soát chi phí thực tế phát sinh, đảm bảo chi phí hoạt động của doanh nghiệp được kiểm soát trong phạm vi cho phép.
  • Đo lường kết quả hoạt động: Thông tin kế toán chi phí được sử dụng để đo lường kết quả hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm hiệu quả sử dụng tài sản, hiệu quả sử dụng nhân lực, hiệu quả sản xuất kinh doanh.
  • Tính giá thành sản phẩm, dịch vụ: Thông tin kế toán chi phí được sử dụng để tính giá thành sản phẩm, dịch vụ, là cơ sở để doanh nghiệp xác định giá bán sản phẩm, dịch vụ.
  • Quyết định đầu tư: Thông tin kế toán chi phí được sử dụng để hỗ trợ các quyết định đầu tư của doanh nghiệp, bao gồm quyết định đầu tư mới, quyết định thay thế tài sản, quyết định thu hồi vốn đầu tư.
  • Xác định giá bán: Thông tin kế toán chi phí được sử dụng để xác định giá bán sản phẩm, dịch vụ, đảm bảo giá bán phù hợp với chi phí sản xuất, kinh doanh và có tính cạnh tranh trên thị trường.

Kỹ năng cần thiết của kế toán chi phí

Kế toán chi phí cần có các kỹ năng sau:

  • Kỹ năng chuyên môn: Kế toán chi phí cần có kiến thức chuyên môn về kế toán chi phí, bao gồm các nguyên tắc, phương pháp kế toán chi phí.
  • Kỹ năng phân tích: Kế toán chi phí cần có kỹ năng phân tích thông tin kế toán chi phí để đưa ra các kết luận, đánh giá chính xác.
  • Kỹ năng giao tiếp: Kế toán chi phí cần có kỹ năng giao tiếp để trình bày thông tin kế toán chi phí cho các đối tượng sử dụng.

2.7. Kế toán ngân hàng 

Kế toán tổng hợp là một vị trí kế toán quan trọng trong hệ thống công ty các doanh nghiệp thực hiện các công việc về lưu trữ (ghi chép, cất giữ các chứng từ) và phản ánh trên các tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính theo chỉ tiêu giá trị doanh nghiệp.

Công việc cụ thể của kế toán tổng hợp bao gồm:

  • Tiếp nhận, kiểm tra chứng từ kế toán: Kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp, chính xác của các chứng từ kế toán trước khi ghi chép vào sổ kế toán.
  • Ghi chép nghiệp vụ kinh tế phát sinh: Ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào các tài khoản kế toán theo đúng quy định.
  • Lập các sổ kế toán: Lập các sổ kế toán theo đúng mẫu biểu quy định, bao gồm sổ cái, sổ chi tiết, sổ nhật ký chung, sổ nhật ký bán hàng, sổ nhật ký mua hàng,…
  • Lập báo cáo tài chính: Lập báo cáo tài chính theo đúng quy định của pháp luật, bao gồm báo cáo tình hình tài chính, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo kết quả kinh doanh,…
  • Kế toán tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin tài chính cho các đối tượng sử dụng như chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế,… Thông tin tài chính chính xác và kịp thời sẽ giúp các đối tượng sử dụng đưa ra những quyết định đúng đắn trong hoạt động kinh doanh.

Để trở thành một kế toán tổng hợp giỏi, cần có những kỹ năng sau:

  • Kỹ năng chuyên môn: Nắm vững kiến thức về kế toán, tài chính, luật thuế,…
  • Kỹ năng mềm: Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm,…
  • Khả năng tư duy logic: Khả năng phân tích, tổng hợp thông tin,…

2.8. Kế toán tổng hợp

Kế toán thanh toán là người chịu trách nhiệm thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến tiền mặt và ngân hàng trong doanh nghiệp. Họ là người đảm bảo cho dòng tiền của doanh nghiệp được lưu chuyển thông suốt và chính xác.

Công việc của kế toán thanh toán bao gồm:

  • Lập chứng từ thu, chi: Kế toán thanh toán là người trực tiếp lập các chứng từ thu, chi khi có nhu cầu thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Chứng từ thu, chi là cơ sở để hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp.
  • Theo dõi, quản lý tiền mặt và ngân hàng: Kế toán thanh toán có trách nhiệm theo dõi số dư tiền mặt và ngân hàng trong doanh nghiệp. Đồng thời, họ cũng có trách nhiệm quản lý các khoản thu, chi tiền mặt và ngân hàng.
  • Hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tiền mặt và ngân hàng: Kế toán thanh toán là người thực hiện việc hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tiền mặt và ngân hàng. Hạch toán chính xác sẽ giúp doanh nghiệp có được bức tranh tài chính chính xác và minh bạch.

Ngoài ra, kế toán thanh toán còn có thể thực hiện một số công việc khác như:

  • Tổng hợp báo cáo thu, chi tiền mặt và ngân hàng: Kế toán thanh toán có trách nhiệm tổng hợp báo cáo thu, chi tiền mặt và ngân hàng theo định kỳ. Báo cáo này là căn cứ để lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh.
  • Quản lý công nợ: Kế toán thanh toán có trách nhiệm quản lý công nợ của doanh nghiệp. Họ sẽ theo dõi, đôn đốc khách hàng thanh toán đúng hạn.
  • Giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thanh toán: Kế toán thanh toán là người giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thanh toán. Ví dụ như: giải quyết các tranh chấp về thanh toán, xử lý các khoản nợ khó đòi,…

2.9. Kế toán thanh toán 

Kế toán ngân hàng là vị trí công việc thực hiện việc ghi chép, tổng hợp, phân loại và giải thích những nghiệp vụ về kinh tế, tài chính để cung cấp những thông tin cần thiết cho các ngân hàng nhằm quản lý hoạt động tiền tệ.

Kế toán ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho tài sản của ngân hàng và khách hàng, đồng thời cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho các nhà quản lý để đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.

Mô tả công việc của kế toán ngân hàng thường bao gồm các nội dung sau:

  • Ghi chép, tổng hợp, phân loại các nghiệp vụ kinh tế: Đây là nhiệm vụ chính của kế toán ngân hàng. Kế toán ngân hàng cần ghi chép đầy đủ, chính xác các nghiệp vụ kinh tế phát sinh ở ngân hàng, bao gồm các nghiệp vụ tiền gửi, cho vay, thanh toán, ngoại hối,…
  • Lập báo cáo tài chính: Kế toán ngân hàng cần lập các báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật, bao gồm báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo lãi lỗ, báo cáo vốn chủ sở hữu,… Các báo cáo này cung cấp thông tin về tình hình tài chính của ngân hàng, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.
  • Kiểm tra, soát xét các nghiệp vụ kinh tế: Kế toán ngân hàng cần kiểm tra, soát xét các nghiệp vụ kinh tế để đảm bảo tính chính xác, hợp lý của các nghiệp vụ này.
  • Tư vấn cho ngân hàng: Kế toán ngân hàng có thể tư vấn cho ngân hàng về các vấn đề kế toán, tài chính, thuế,…

Để trở thành kế toán ngân hàng, cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Trình độ học vấn: Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành kế toán, tài chính, ngân hàng,…
  • Kiến thức chuyên môn: Có kiến thức vững chắc về kế toán, tài chính, ngân hàng.
  • Kỹ năng nghiệp vụ: Có kỹ năng ghi chép, tổng hợp, phân tích, lập báo cáo tài chính, kiểm tra, soát xét,…
  • Kỹ năng mềm: Có kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, giải quyết vấn đề,…

Mức lương của kế toán ngân hàng thường dao động từ 8-15 triệu đồng/tháng, tùy theo kinh nghiệm, năng lực và vị trí công việc.

Kế toán ngân hàng là một nghề nghiệp có nhiều cơ hội phát triển. Với sự phát triển của ngành ngân hàng, nhu cầu tuyển dụng kế toán ngân hàng ngày càng tăng cao.

2.10. Kế toán quản trị 

 Kế toán quản trị là một lĩnh vực chuyên môn của kế toán nhằm nắm bắt các vấn đề về thực trạng, đặc biệt là thực trạng tài chính của doanh nghiệp. Thông qua đó, giúp nhà quản lý doanh nghiệp đưa ra quyết định điều hành một cách hiệu quả nhất.

Định nghĩa

Theo Luật Kế toán Việt Nam số 88/2015/QH13, kế toán quản trị được định nghĩa như sau:

“Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán.”

Vai trò

Kế toán quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin ban giám đốc điều hành để phục vụ cho việc ra quyết định. Nhìn chung, vai trò của kế toán quản trị gắn liền với 4 nhiệm vụ của nhà quản trị là:

  • Xây dựng kế hoạch: Kế toán quản trị cung cấp thông tin về tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp, từ đó giúp nhà quản trị xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Tổ chức thực hiện: Kế toán quản trị cung cấp thông tin về tình hình thực hiện kế hoạch, từ đó giúp nhà quản trị giám sát và điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp để đạt được mục tiêu đã đề ra.
  • Kiểm soát, đánh giá: Kế toán quản trị cung cấp thông tin về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, từ đó giúp nhà quản trị đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các biện pháp cải thiện.
  • Ra quyết định: Kế toán quản trị cung cấp thông tin về các tình huống cụ thể, từ đó giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định kịp thời và phù hợp.

Nội dung

Kế toán quản trị bao gồm các nội dung chính sau:

  • Kế hoạch tài chính: Kế hoạch tài chính là một bộ phận của kế hoạch tổng thể của doanh nghiệp. Kế toán quản trị cung cấp thông tin về tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp, từ đó giúp nhà quản trị xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Kế toán chi phí: Kế toán chi phí là một trong những nội dung quan trọng nhất của kế toán quản trị. Kế toán chi phí cung cấp thông tin về chi phí sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định về giá cả, sản phẩm, dịch vụ,…
  • Kế toán lợi nhuận: Kế toán lợi nhuận cung cấp thông tin về kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó giúp nhà quản trị đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Kế toán phân tích: Kế toán phân tích là việc sử dụng các kỹ thuật phân tích để khai thác thông tin từ kế toán quản trị. Kế toán phân tích giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

Kỹ năng cần có

Để trở thành một kế toán quản trị giỏi, cần có các kỹ năng sau:

  • Kiến thức chuyên môn: Kiến thức chuyên môn là nền tảng quan trọng cho một kế toán quản trị. Kiến thức chuyên môn bao gồm kiến thức về kế toán, tài chính, kinh tế,…
  • Kỹ năng phân tích: Kỹ năng phân tích là một kỹ năng quan trọng giúp nhà quản trị khai thác thông tin từ kế toán quản trị. Kỹ năng phân tích giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.
  • Kỹ năng giao tiếp: Kỹ năng giao tiếp là một kỹ năng quan trọng giúp nhà quản trị truyền đạt thông tin đến các nhà quản lý khác.
  • Kỹ năng làm việc nhóm: Kỹ năng làm việc nhóm là một kỹ năng quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

Trên đây là một số thông tin về Các loại kế toán trong doanh nghiệp thương mại. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790