087.790.7790

Bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho với khoản mục

Bằng chứng kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ nguồn gốc và cách thức thu thập bằng chứng kiểm toán. Vậy bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho với các khoản mực như thế nào ? Bài viết này của ACC sẽ giải đáp được thắc mắc của bạn thông qua bài viết dưới đây 

1. Bằng chứng kiểm toán là gì?

Bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho với khoản mục
Bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho với khoản mục

Bằng chứng kiểm toán là tất cả các thông tin, tài liệu do kiểm toán viên thu thập được liên quan đến cuộc kiểm toán, làm cơ sở cho việc đánh giá, xác nhận, kết luận và kiến nghị kiểm toán.

Bằng chứng kiểm toán có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:

  • Sổ sách, chứng từ kế toán: Đây là nguồn thông tin quan trọng nhất trong kiểm toán, bao gồm sổ cái, sổ chi tiết, chứng từ gốc,…
  • Tài liệu kế toán khác: Bao gồm các tài liệu khác liên quan đến kế toán, chẳng hạn như hợp đồng, hồ sơ thanh toán,…
  • Tài liệu phi kế toán: Bao gồm các tài liệu không liên quan trực tiếp đến kế toán, nhưng có thể cung cấp thông tin hữu ích cho cuộc kiểm toán, chẳng hạn như báo cáo quản trị, hồ sơ pháp lý,…
  • Kết quả kiểm kê: Kết quả kiểm kê là một nguồn thông tin quan trọng để kiểm toán viên đánh giá giá trị của tài sản.
  • Kết quả phỏng vấn: Kiểm toán viên có thể phỏng vấn các bên liên quan đến cuộc kiểm toán để thu thập thông tin.
  • Kết quả phân tích: Kiểm toán viên có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích để đánh giá độ tin cậy của thông tin thu thập được.
  • Bằng chứng kiểm toán cần phải có tính khách quan, trung thực, đầy đủ và có liên quan đến các vấn đề cần kiểm toán. Kiểm toán viên cần đánh giá tính tin cậy của bằng chứng kiểm toán trước khi đưa ra kết luận về cuộc kiểm toán.

Có hai loại bằng chứng kiểm toán chính:

  • Bằng chứng trực tiếp: Là bằng chứng thu thập được từ nguồn gốc của thông tin, chẳng hạn như sổ sách, chứng từ kế toán, kết quả kiểm kê,…
  • Bằng chứng gián tiếp: Là bằng chứng thu thập được từ nguồn thứ cấp, chẳng hạn như báo cáo quản trị, hồ sơ pháp lý, kết quả phỏng vấn,…

2. Các loại bằng chứng kiểm toán

2.1. Nguồn gốc bằng chứng kiểm toán 

Nguồn gốc bằng chứng kiểm toán là nơi xuất phát của bằng chứng kiểm toán, được chia thành hai loại chính:

Nguồn gốc nội bộ là các tài liệu, hồ sơ, số liệu được tạo ra bởi đơn vị được kiểm toán, bao gồm:

  • Sổ kế toán
  • Báo cáo tài chính
  • Hợp đồng kinh tế
  • Hóa đơn
  • Biên bản giao nhận hàng hóa, dịch vụ
  • Biên bản kiểm kê tài sản
  • Tài liệu chứng minh chi phí
  • Tài liệu chứng minh nguồn vốn

Tài liệu chứng minh doanh thu *…

Nguồn gốc bên ngoài là các tài liệu, hồ sơ, số liệu được tạo ra bởi bên ngoài đơn vị được kiểm toán, bao gồm:

  • Hồ sơ thuế
  • Báo cáo của các cơ quan quản lý nhà nước
  • Báo cáo của các tổ chức, cá nhân khác *…

Ngoài ra, bằng chứng kiểm toán còn có thể được thu thập từ các nguồn khác, chẳng hạn như:

  • Phỏng vấn các nhân viên của đơn vị được kiểm toán
  • Trực tiếp quan sát hoạt động của đơn vị được kiểm toán
  • Kiểm tra thực tế các tài sản của đơn vị được kiểm toán

Bằng chứng kiểm toán có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính. Bằng chứng kiểm toán được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau sẽ giúp kiểm toán viên có được cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của đơn vị được kiểm toán, từ đó đưa ra kết luận chính xác về tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính.

2.2. Hình thức bằng chứng kiểm toán 

Bằng chứng kiểm toán là tất cả các thông tin, tài liệu, chứng từ được kiểm toán viên thu thập được liên quan đến cuộc kiểm toán và dựa trên các thông tin, tài liệu, chứng từ này, kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến của mình về báo cáo tài chính của đơn vị được kiểm toán.

Bằng chứng kiểm toán được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó, phân loại theo hình thức là một trong những cách phân loại phổ biến. Theo hình thức, bằng chứng kiểm toán được phân thành hai loại chính:

Bằng chứng vật chất: Là những bằng chứng có thể nhìn thấy, sờ thấy được, bao gồm:

  • Các chứng từ, tài liệu gốc liên quan đến các nghiệp vụ kinh tế, tài chính của đơn vị được kiểm toán, chẳng hạn như hóa đơn, chứng từ nhập, xuất kho, phiếu thu, chi,…
  • Các tài sản, hàng hóa, vật tư,… của đơn vị được kiểm toán.
  • Các kết quả kiểm kê, kiểm tra thực tế của kiểm toán viên.

Bằng chứng phi vật chất: Là những bằng chứng không thể nhìn thấy, sờ thấy được, bao gồm:

  • Các thông tin, tài liệu được cung cấp bởi đơn vị được kiểm toán, chẳng hạn như báo cáo tài chính, sổ sách, chứng từ kế toán,…
  • Các thông tin, tài liệu được thu thập từ bên thứ ba, chẳng hạn như báo cáo của các kiểm toán viên khác, kết quả kiểm tra của cơ quan nhà nước,…
  • Các kết quả phân tích, đánh giá của kiểm toán viên.

Bằng chứng vật chất là loại bằng chứng quan trọng và có độ tin cậy cao trong kiểm toán. Bằng chứng phi vật chất thường được sử dụng để bổ sung, hỗ trợ cho bằng chứng vật chất.

Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên cần thu thập đầy đủ, đầy đủ, có liên quan và có độ tin cậy cao các bằng chứng kiểm toán để làm cơ sở cho việc đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính của đơn vị được kiểm toán.

2.3. Thủ tục của bằng chứng kiểm toán 

Thủ tục của bằng chứng kiểm toán là các công việc cụ thể mà kiểm toán viên thực hiện để thu thập bằng chứng kiểm toán, bao gồm:

  • Quan sát

Quan sát là thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên sử dụng các giác quan của mình để thu thập bằng chứng kiểm toán, chẳng hạn như quan sát hoạt động của nhân viên, quan sát tài sản, quan sát môi trường kiểm toán,…

Ví dụ, kiểm toán viên có thể quan sát nhân viên kế toán đang thực hiện thủ tục kiểm kê hàng tồn kho, quan sát tài sản cố định đang được sử dụng, quan sát môi trường kiểm toán có đảm bảo tính độc lập và khách quan hay không,…

  • Kiểm tra, đối chiếu

Kiểm tra, đối chiếu là thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên so sánh các thông tin, số liệu của đơn vị được kiểm toán với các thông tin, số liệu khác, chẳng hạn như so sánh sổ sách kế toán với chứng từ gốc, so sánh báo cáo tài chính với các chuẩn mực kế toán,…

Ví dụ, kiểm toán viên có thể kiểm tra, đối chiếu sổ sách kế toán với chứng từ gốc để đảm bảo tính chính xác của các số liệu kế toán, kiểm tra, đối chiếu báo cáo tài chính với các chuẩn mực kế toán để đảm bảo báo cáo tài chính được lập theo đúng quy định,…

  • Thẩm vấn

Thẩm vấn là thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên đặt câu hỏi cho các nhân viên của đơn vị được kiểm toán, chẳng hạn như thẩm vấn về quy trình nghiệp vụ, thẩm vấn về chính sách kế toán, thẩm vấn về các vấn đề liên quan đến kiểm toán,…

Ví dụ, kiểm toán viên có thể thẩm vấn nhân viên kế toán về quy trình kiểm kê hàng tồn kho, thẩm vấn nhân viên quản lý về chính sách kế toán về hàng tồn kho, thẩm vấn nhân viên bán hàng về các vấn đề liên quan đến doanh thu,…

  • Xác nhận

Xác nhận là thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên yêu cầu bên thứ ba xác nhận thông tin liên quan đến đơn vị được kiểm toán, chẳng hạn như xác nhận số dư tiền gửi ngân hàng, xác nhận khoản phải thu khách hàng,…

Ví dụ, kiểm toán viên có thể yêu cầu ngân hàng xác nhận số dư tiền gửi ngân hàng của đơn vị được kiểm toán, yêu cầu khách hàng xác nhận khoản phải thu của đơn vị được kiểm toán,…

  • Tính toán

Tính toán là thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên thực hiện các phép tính để kiểm tra tính chính xác của các số liệu, chẳng hạn như tính toán tỷ suất lợi nhuận, tính toán tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu,…

Ví dụ, kiểm toán viên có thể tính toán tỷ suất lợi nhuận của đơn vị được kiểm toán để đánh giá hiệu quả hoạt động của đơn vị, tính toán tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của đơn vị để đánh giá khả năng thanh toán của đơn vị,…

  • Phân tích

Phân tích là thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên sử dụng các kỹ năng phân tích để tìm ra các mối quan hệ giữa các thông tin, số liệu, chẳng hạn như phân tích xu hướng, phân tích tỷ lệ,…

Ví dụ, kiểm toán viên có thể phân tích xu hướng doanh thu của đơn vị được kiểm toán để đánh giá mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp, phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của đơn vị để đánh giá khả năng thanh toán của đơn vị,…

Các thủ tục kiểm toán được sử dụng kết hợp với nhau để thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ, thích hợp, nhằm đảm bảo rằng báo cáo tài chính được lập trung thực và hợp lý.

3. Ý nghĩa của bằng chứng kiểm toán

 

Bằng chứng kiểm toán là tất cả các tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập được liên quan đến cuộc kiểm toán, làm cơ sở cho việc đánh giá, xác nhận, kết luận và báo cáo về độ tin cậy của thông tin tài chính của đơn vị được kiểm toán.

Ý nghĩa của bằng chứng kiểm toán bao gồm:

  • Là cơ sở để kiểm toán viên đưa ra kết luận về tính trung thực và hợp lý của thông tin tài chính. Bằng chứng kiểm toán giúp kiểm toán viên đánh giá tính đầy đủ, chính xác, hợp lý của các thông tin tài chính, từ đó đưa ra kết luận về độ tin cậy của các thông tin đó.
  • Là căn cứ để kiểm toán viên phòng ngừa và phát hiện gian lận, sai sót. Bằng chứng kiểm toán giúp kiểm toán viên phát hiện các gian lận, sai sót trong quá trình lập và trình bày thông tin tài chính.
  • Là căn cứ để kiểm toán viên bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Bằng chứng kiểm toán giúp kiểm toán viên bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, như cổ đông, nhà đầu tư, khách hàng, đối tác,…

Bằng chứng kiểm toán được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:

  • Các tài liệu kế toán: Sổ sách, chứng từ kế toán,…
  • Các tài liệu phi kế toán: Hợp đồng, thỏa thuận,…
  • Các cuộc phỏng vấn: Phỏng vấn các nhân viên của đơn vị được kiểm toán,…
  • Các cuộc kiểm kê: Kiểm kê hàng tồn kho, tài sản cố định,…

Trong quá trình thu thập bằng chứng kiểm toán, kiểm toán viên cần chú ý đến các yếu tố sau:

  • Độ đầy đủ: Bằng chứng kiểm toán cần đầy đủ để hỗ trợ cho việc đánh giá, xác nhận các thông tin tài chính.
  • Độ chính xác: Bằng chứng kiểm toán cần chính xác để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của các thông tin tài chính.
  • Độ tin cậy: Bằng chứng kiểm toán cần được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy.

Bằng chứng kiểm toán là một yếu tố quan trọng trong quá trình kiểm toán. Việc thu thập và đánh giá bằng chứng kiểm toán một cách khoa học, khách quan sẽ giúp kiểm toán viên đưa ra kết luận chính xác về tính trung thực và hợp lý của thông tin tài chính.

Trên đây là một số thông tin về Bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho với khoản mục. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn giải đáp được những thắc mắc về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với Công ty Kế toán Kiểm toán ACC, để được chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng