087.790.7790

Bài tập nguyên lý kế toán chương 3 có lời giải

Bài tập Nguyên lý kế toán chương 3 mang đến kiến thức vô cùng quan trọng về các nguyên tắc kế toán cơ bản. Chương 3 tập trung vào sổ cái, cân đối kế toán và quy tắc ghi chép. Trong bài viết này, Công ty Kế toán Kiểm toán Thuế ACC sẽ cùng các bạn khám phá và giải chi tiết bài tập Nguyên lý kế toán chương 3 để giúp bạn nắm vững kiến thức và tạo cơ sở vững chắc trong lĩnh vực kế toán.

Bài tập nguyên lý kế toán chương 3 có lời giải
Bài tập nguyên lý kế toán chương 3 có lời giải

Bài tập 1

Công ty ABC có các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 10/2023 như sau:

  • Ngày 01/10/2023:
    • Nhận tiền ứng trước của khách hàng, số tiền 100.000.000 đồng.
    • Thu tiền bán hàng, giá bán chưa thuế 200.000.000 đồng, thuế VAT 10%, giá bán sau thuế 220.000.000 đồng.
  • Ngày 15/10/2023:
    • Mua nguyên vật liệu, giá mua chưa thuế 100.000.000 đồng, thuế VAT 10%, giá mua sau thuế 110.000.000 đồng.
  • Ngày 20/10/2023:
    • Xuất kho nguyên vật liệu để sản xuất, giá vốn 100.000.000 đồng.
  • Ngày 25/10/2023:
    • Chi tiền lương cho nhân viên, số tiền 50.000.000 đồng.
  • Ngày 30/10/2023:
    • Ghi nhận chi phí khấu hao tài sản cố định, giá trị khấu hao 20.000.000 đồng.
  • Ngày 31/10/2023:
    • Chi tiền mua bảo hiểm cho tài sản cố định, số tiền 10.000.000 đồng.

Yêu cầu:

  • Định khoản các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trên theo phương pháp ghi sổ nhật ký chung và phương pháp ghi sổ nhật ký chứng từ.
  • Tính giá vốn hàng bán.
  • Tính lợi nhuận gộp.

Lời giải:

Công ty ABC có các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 10/2023 như sau:

Ngày 01/10/2023:

Nhập tiền ứng trước của khách hàng:

  • Nợ TK 131: 100.000.000
  • Có TK 111: 100.000.000

Thu tiền bán hàng

  • Nợ TK 111: 220.000.000
  • Có TK 511: 200.000.000
  • Có TK 3331: 20.000.000

Ngày 15/10/2023:

Mua nguyên vật liệu

  • Nợ TK 152: 110.000.000
  • Có TK 111: 100.000.000
  • Có TK 3331: 10.000.000

Ngày 20/10/2023:

Xuất kho nguyên vật liệu để sản xuất:

  • Nợ TK 621: 100.000.000
  • Có TK 152: 100.000.000

Ngày 25/10/2023:

Chi tiền lương cho nhân viên:

  • Nợ TK 642: 50.000.000
  • Có TK 111: 50.000.000

Ngày 30/10/2023:

Ghi nhận chi phí khấu hao tài sản cố định:

  • Nợ TK 622: 20.000.000
  • Có TK 214: 20.000.000

Ngày 31/10/2023:

Chi tiền mua bảo hiểm cho tài sản cố định:

  • Nợ TK 642: 10.000.000
  • Có TK 111: 10.000.000

Tính giá vốn hàng bán:

Giá vốn hàng bán = Giá mua nguyên vật liệu + Chi phí nhân công + Chi phí sản xuất chung

= 100.000.000 + 50.000.000 = 150.000.000 đồng

Tính lợi nhuận gộp:

Lợi nhuận gộp = Doanh thu – Giá vốn hàng bán

= 220.000.000 – 150.000.000 = 70.000.000 đồng

Kết luận:

Sau khi định khoản các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, ta có thể tính được giá vốn hàng bán là 150.000.000 đồng và lợi nhuận gộp là 70.000.000 đồng.

Chú ý:

  • Trong bài tập này, tiền ứng trước của khách hàng được hạch toán vào TK 131. Đây là khoản tiền mà khách hàng đã đặt cọc trước cho doanh nghiệp để đảm bảo giao dịch mua bán.
  • Doanh thu bán hàng được hạch toán vào TK 511. Đây là khoản tiền mà doanh nghiệp thu được từ bán hàng hóa, dịch vụ.
  • Giá vốn hàng bán được hạch toán vào TK 621. Đây là khoản tiền mà doanh nghiệp đã chi ra để mua nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung để sản xuất ra sản phẩm, dịch vụ.
  • Lợi nhuận gộp là khoản chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán. Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Bài tập 2: Thuế thu nhập cá nhân

Trong quý vừa qua, Công ty ABC đã kiếm được 100.000.000 VNĐ từ hoạt động kinh doanh. Hãy tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cần đóng dựa trên mức thuế TNCN hiện hành tại Việt Nam.

Lời giải: 

Để tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cần đóng dựa trên mức thuế TNCN hiện hành tại Việt Nam, chúng ta cần biết thu nhập chịu thuế, mức thuế theo thu nhập đó và các khoản giảm trừ (nếu có). Hiện nay, mức thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam được quy định theo bảng thuế với các mức thuế khác nhau. Dưới đây là một ví dụ về bảng thuế thu nhập cá nhân tính đến thời điểm tôi có kiến thức (đến năm 2022):

Thu nhập chịu thuế (VNĐ) Thuế suất (%)
Dưới 5.000.000 5
Từ 5.000.000 – 10.000.000 10
Từ 10.000.000 – 18.000.000 15
Từ 18.000.000 – 32.000.000 20
Trên 32.000.000 25

Trong trường hợp của Công ty ABC, thu nhập từ hoạt động kinh doanh là 100.000.000 VNĐ. Chúng ta cần xác định mức thuế dựa trên bảng thuế trên.

  • 5.000.000 VNĐ x 5% = 250.000 VNĐ
  • 10.000.000 VNĐ (10.000.000 – 5.000.000) x 10% = 500.000 VNĐ
  • 18.000.000 VNĐ (18.000.000 – 10.000.000) x 15% = 1.200.000 VNĐ
  • 32.000.000 VNĐ (32.000.000 – 18.000.000) x 20% = 2.800.000 VNĐ
  • 100.000.000 VNĐ (100.000.000 – 32.000.000) x 25% = 17.000.000 VNĐ

Tổng thuế thu nhập cá nhân cần đóng cho Công ty ABC trong trường hợp này là:

250.000 VNĐ + 500.000 VNĐ + 1.200.000 VNĐ + 2.800.000 VNĐ + 17.000.000 VNĐ = 21.750.000 VNĐ

Vậy Công ty ABC cần đóng 21.750.000 VNĐ tiền thuế thu nhập cá nhân dựa trên mức thuế TNCN hiện hành tại Việt Nam vào quý vừa qua. Lưu ý rằng bảng thuế có thể thay đổi từ năm sang năm, do đó, bạn nên kiểm tra các thông tin thuế mới nhất khi tính toán.

Bài tập 3: Quản lý nguồn vốn

Công ty XYZ cần một khoản vay để mở rộng hoạt động kinh doanh. Họ có lựa chọn giữa vay 1 tỷ VNĐ từ một ngân hàng với lãi suất 5% hàng năm hoặc gọi vốn từ cổ đông với tỷ lệ 10% lợi nhuận sau thuế. Hãy so sánh hai tùy chọn này dựa trên nguyên lý quản lý nguồn vốn.

Lời giải:

Để so sánh hai tùy chọn vay vốn từ ngân hàng và gọi vốn từ cổ đông, chúng ta cần xem xét các khía cạnh quản lý nguồn vốn, bao gồm lãi suất và tác động lên lợi nhuận sau thuế của công ty XYZ. Dưới đây là một phân tích:

Tùy chọn 1: Vay 1 tỷ VNĐ từ ngân hàng với lãi suất 5% hàng năm:

  • Số tiền vay: 1 tỷ VNĐ
  • Lãi suất hàng năm: 5%
  • Chi phí lãi hàng năm: 1 tỷ VNĐ x 5% = 50 triệu VNĐ

Tùy chọn 2: Gọi vốn từ cổ đông với tỷ lệ 10% lợi nhuận sau thuế:

  • Số tiền gọi vốn: 1 tỷ VNĐ
  • Tỷ lệ chia lợi nhuận cho cổ đông: 10%
  • Lợi nhuận trước thuế của công ty (trước khi chia lợi nhuận cho cổ đông): Số tiền kiếm được – Lãi suất vay = 1 tỷ VNĐ – 50 triệu VNĐ = 950 triệu VNĐ
  • Lợi nhuận sau thuế: Lợi nhuận trước thuế x (100% – Thuế thu nhập sau thuế)

Chúng ta cần xác định thuế thu nhập sau thuế, mức thuế thu nhập cá nhân mà công ty XYZ phải trả. Dựa trên bảng thuế thu nhập cá nhân hiện hành, chúng ta đã tính được trong bài trước:

  • Thuế thu nhập sau thuế (TNCN) = 21.750.000 VNĐ

Lợi nhuận sau thuế của công ty XYZ:

  • Lợi nhuận sau thuế = 950 triệu VNĐ – 21.750.000 VNĐ = 928.250.000 VNĐ

Chia lợi nhuận cho cổ đông:

  • Số tiền cổ đông nhận được = Lợi nhuận sau thuế x Tỷ lệ cổ phần
  • Số tiền cổ đông nhận được = 928.250.000 VNĐ x 10% = 92.825.000 VNĐ

So sánh:

  • Trong tùy chọn 1, công ty XYZ phải trả 50 triệu VNĐ tiền lãi hàng năm cho ngân hàng.
  • Trong tùy chọn 2, công ty XYZ phải chia 92.825.000 VNĐ cho cổ đông.

Dựa trên phân tích này, tùy chọn 2 (gọi vốn từ cổ đông) có thể là lựa chọn tốt hơn nếu công ty XYZ muốn giữ mức tiền lãi hàng năm thấp hơn và sẵn sàng chia sẻ lợi nhuận với cổ đông. Tuy nhiên, tùy chọn nào tốt hơn sẽ phụ thuộc vào mục tiêu và chiến lược kinh doanh cụ thể của công ty XYZ.

Bài tập 4: Giá trị hao mòn tài sản cố định

Công ty MNP đã mua một máy móc với giá 1.000.000.000 VNĐ. Thời gian sử dụng ước tính của máy móc là 5 năm và giá trị hao mòn hàng năm theo phương pháp giảm dần là 20%. Tính giá trị hao mòn hàng năm và giá trị còn lại của máy móc sau 3 năm.

Lời giải:

Để tính giá trị hao mòn hàng năm và giá trị còn lại của máy móc sau 3 năm theo phương pháp giảm dần, chúng ta sử dụng công thức sau:

Giá trị hao mòn hàng năm = (Giá trị ban đầu – Giá trị còn lại) / Thời gian sử dụng ước tính

Giá trị còn lại = Giá trị ban đầu – (Giá trị hao mòn hàng năm x Số năm)

Trong trường hợp này:

  • Giá trị ban đầu của máy móc (G) là 1.000.000.000 VNĐ.
  • Thời gian sử dụng ước tính (n) là 5 năm.
  • Giá trị hao mòn hàng năm (A) là 20%.

Bây giờ, chúng ta tính giá trị hao mòn hàng năm:

A = (G x A) / 100 A = (1.000.000.000 VNĐ x 20) / 100 A = 200.000.000 VNĐ

Giá trị hao mòn hàng năm là 200.000.000 VNĐ.

Sau đó, chúng ta tính giá trị còn lại của máy móc sau 3 năm:

Giá trị còn lại = G – (A x Số năm) Giá trị còn lại = 1.000.000.000 VNĐ – (200.000.000 VNĐ x 3) Giá trị còn lại = 1.000.000.000 VNĐ – 600.000.000 VNĐ Giá trị còn lại = 400.000.000 VNĐ

Vậy sau 3 năm, giá trị còn lại của máy móc là 400.000.000 VNĐ và giá trị hao mòn hàng năm là 200.000.000 VNĐ theo phương pháp giảm dần.

Bài tập 5: Lập bảng cân đối kế toán

Dựa vào số liệu sau đây, hãy lập bảng cân đối kế toán cho Công ty PQR vào cuối kỳ kế toán:

  • Tài sản cố định: 2.500.000.000 VNĐ
  • Các khoản nợ phải trả: 1.200.000.000 VNĐ
  • Vốn chủ sở hữu: 2.000.000.000 VNĐ
  • Doanh thu bán hàng: 800.000.000 VNĐ
  • Chi phí hoạt động: 600.000.000 VNĐ

Lời giải:

Bảng cân đối kế toán (balance sheet) là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực kế toán, nó hiển thị tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm cụ thể. Dựa trên thông tin bạn cung cấp, chúng ta có thể lập bảng cân đối kế toán cho Công ty PQR như sau:

Bảng Cân Đối Kế Toán Công Ty PQR (cuối kỳ kế toán):

Tài sản:

  • Tài sản cố định: 2.500.000.000 VNĐ

Nguồn vốn:

  • Vốn chủ sở hữu: 2.000.000.000 VNĐ

Nguồn ngoại:

  • Các khoản nợ phải trả: 1.200.000.000 VNĐ

Tổng cộng Tài sản: 2.500.000.000 VNĐ Tổng cộng Nguồn vốn và Nguồn ngoại: 2.500.000.000 VNĐ

**Bảng cân đối kế toán thể hiện rằng tổng giá trị của tài sản của công ty (2.500.000.000 VNĐ) bằng tổng giá trị của nguồn vốn và nguồn ngoại (2.500.000.000 VNĐ), điều này cho thấy sự cân đối giữa tài sản và nguồn vốn/nguồn ngoại tại thời điểm cuối kỳ kế toán.

Bài tập 6: Xác định giá vốn hàng bán được theo phương pháp FIFO (First In, First Out)

Một doanh nghiệp mua vào 3 lô hàng hóa trong tháng 10 với các thông tin như sau:

Lô hàng 1: 100 sản phẩm, giá mua 10.000 đồng/sản phẩm Lô hàng 2: 150 sản phẩm, giá mua 12.000 đồng/sản phẩm Lô hàng 3: 120 sản phẩm, giá mua 11.000 đồng/sản phẩm

Trong tháng 11, doanh nghiệp bán được tổng cộng 250 sản phẩm. Hãy tính giá vốn hàng bán được theo phương pháp FIFO.

Lời giải:

Bước 1: Xác định lô hàng đầu tiên bán ra

  • Bán 100 sản phẩm từ lô hàng 1

Bước 2: Tính giá vốn của 100 sản phẩm bán ra

  • Giá vốn = Số lượng bán ra * Giá mua của lô hàng đầu tiên
  • Giá vốn = 100 * 10.000 = 1.000.000 đồng

Bước 3: Cập nhật số lượng còn lại của lô hàng 1 và xác định lô hàng tiếp theo bán ra

  • Lô hàng 1 còn lại 0 sản phẩm
  • Lô hàng 2 còn lại 150 sản phẩm

Bước 4: Lặp lại các bước trên cho đến khi số lượng hàng bán hết (250 sản phẩm)

Bán 150 sản phẩm từ lô hàng 2:

  • Giá vốn = 150 * 12.000 = 1.800.000 đồng
  • Lô hàng 2 còn lại 0 sản phẩm
  • Lô hàng 3 còn lại 120 sản phẩm

Bán 120 sản phẩm từ lô hàng 3:

  • Giá vốn = 120 * 11.000 = 1.320.000 đồng
  • Lô hàng 3 còn lại 0 sản phẩm

Tổng giá vốn = 1.000.000 + 1.800.000 + 1.320.000 = 4.120.000 đồng

Bài tập 7: Tính cơ cấu tỷ lệ nợ/nguồn vốn (Debt-to-Equity Ratio)

Câu hỏi: Một công ty có nợ ngắn hạn là 50 triệu đồng và nợ dài hạn là 100 triệu đồng. Tổng nguồn vốn cổ đông là 200 triệu đồng. Hãy tính toán tỷ lệ nợ/nguồn vốn (Debt-to-Equity Ratio) của công ty.

Lời giải: Tỷ lệ nợ/nguồn vốn (Debt-to-Equity Ratio) là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của công ty. Để tính tỷ lệ này, ta sử dụng công thức:

Debt-to-Equity Ratio = Tổng nợ / Tổng nguồn vốn

Tổng nợ = Nợ ngắn hạn + Nợ dài hạn = 50 triệu + 100 triệu = 150 triệu

Tổng nguồn vốn = Vốn cổ phần = 200 triệu

Tỷ lệ nợ/nguồn vốn = 150 triệu / 200 triệu = 0.75

Tỷ lệ nợ/nguồn vốn của công ty là 0.75 hoặc 75%. Điều này có nghĩa rằng công ty có 75% nguồn vốn từ nợ, và còn lại 25% từ vốn cổ phần.

Bài tập 8: Lập Bảng Cân Đối Kế Toán

Một công ty có các thông tin sau:

Tài sản cố định: 500.000.000 VND Nợ phải trả ngắn hạn: 200.000.000 VND Vốn chủ sở hữu: 300.000.000 VND Doanh thu bán hàng: 1.000.000.000 VND Lãi gộp: 600.000.000 VND Lãi thuần sau thuế: 300.000.000 VND

Yêu cầu bạn lập Bảng Cân Đối Kế Toán và tính toán Cân Đối Kế Toán cuối kỳ.

Lời giải: Bảng Cân Đối Kế Toán sẽ bao gồm các mục sau:

  • Tài sản cố định
  • Nợ phải trả ngắn hạn
  • Vốn chủ sở hữu
  • Doanh thu bán hàng
  • Lãi gộp
  • Lãi thuần sau thuế

Sau khi điền thông tin từ bài toán, bạn sẽ có Bảng Cân Đối Kế Toán như sau:

Tài sản cố định: 500.000.000 VND Nợ phải trả ngắn hạn: 200.000.000 VND Vốn chủ sở hữu: 300.000.000 VND Doanh thu bán hàng: 1.000.000.000 VND Lãi gộp: 600.000.000 VND Lãi thuần sau thuế: 300.000.000 VND

Bây giờ, tính Cân Đối Kế Toán cuối kỳ:

Tài sản cố định + Nợ phải trả ngắn hạn = Vốn chủ sở hữu 500.000.000 VND + 200.000.000 VND = 700.000.000 VND

Vốn chủ sở hữu = Doanh thu bán hàng – Lãi gộp 700.000.000 VND = 1.000.000.000 VND – 600.000.000 VND

Vốn chủ sở hữu = Lãi thuần sau thuế 700.000.000 VND = 300.000.000 VND

Vậy, Cân Đối Kế Toán cuối kỳ cho công ty là 700.000.000 VND.

Bài tập 9: Tính Chỉ Số Lợi Nhuận Gộp

Một doanh nghiệp có doanh thu bán hàng là 2.000.000.000 VND và lãi gộp là 800.000.000 VND. Hãy tính chỉ số lợi nhuận gộp của doanh nghiệp.

Lời giải:

Chỉ số lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) được tính bằng công thức:

Chỉ số lợi nhuận gộp = (Lãi gộp / Doanh thu bán hàng) x 100

Thay vào công thức với thông tin từ bài toán:

Chỉ số lợi nhuận gộp = (800.000.000 VND / 2.000.000.000 VND) x 100 Chỉ số lợi nhuận gộp = (0.4) x 100 Chỉ số lợi nhuận gộp = 40%

Chỉ số lợi nhuận gộp của doanh nghiệp là 40%.

Bài tập Nguyên lý kế toán chương 3 là một phần quan trọng trong hành trình tìm hiểu về kế toán. Qua việc nắm vững và giải chi tiết các bài tập này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về cách ghi chép và cân bằng kế toán. Hãy tiếp tục khám phá và rèn luyện kỹ năng trong lĩnh vực này, để xây dựng sự thành công trong tương lai!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng