Bài tập kiểm toán căn bản chương 1 có lời giải

Bài tập kiểm toán là một phần quan trọng trong quá trình học và thực hành kiểm toán. Chương 1 của sách Bài tập kiểm toán căn bản giới thiệu độc giả vào thế giới của kiểm toán và cung cấp một cái nhìn tổng quan về quá trình kiểm toán, vai trò của kiểm toán trong môi trường kinh doanh và quy trình kiểm toán cơ bản. Cùng công ty kế toán kiểm toán thuế ACC tìm hiểu bài tập kiểm toán căn bản chương 1 có lời giải nhé !!!

Bài 1

Hãy cho biết những hoạt động, cách thức tổ chức hoặc tình huống sau liên quan đến bộ phận nào của hệ thống KSNB trong doanh nghiệp:

a. Khi phân chia các khoản nợ phải thu thành các nhóm theo thời gian quá hạn để tính dự phòng nợ khó đòi của doanh nghiệp, KTV thu thập bằng chứng để kiểm tra tính chính xác của việc phân loại nợ và tính dự phòng nợ. Mục tiêu là đảm bảo rằng dự phòng nợ được tính đúng cách để phản ánh tình trạng tài chính thực tế của công ty.

b. Để tăng độ tin cậy của các bằng chứng này, KTV nên kiểm tra cẩn thận tài liệu liên quan đến việc phân loại nợ và tính dự phòng nợ, đảm bảo tính chính xác của thông tin. Ngoài ra, KTV cần xác minh thông tin với bên nợ và kiểm tra sự tuân thủ các quy trình và quy định nội bộ của công ty liên quan đến việc quản lý nợ.

Gợi ý trả lời:

Cả hai tình huống a và b đều liên quan đến bộ phận KSNB (Kiểm soát nợ và Bảo đảm) trong doanh nghiệp. Dưới đây là phân tích chi tiết cho từng tình huống:

a. Phân chia các khoản nợ phải thu thành các nhóm theo thời gian quá hạn để tính dự phòng nợ khó đòi của doanh nghiệp: Đây là một hoạt động cốt lõi của bộ phận KSNB. Bộ phận này đảm bảo rằng các khoản nợ của doanh nghiệp được phân loại dựa trên thời gian quá hạn (ví dụ: 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày) để xác định mức độ rủi ro của từng khoản nợ. Mục tiêu là tính dự phòng nợ một cách chính xác để phản ánh tình trạng tài chính thực tế của công ty. Hoạt động này giúp doanh nghiệp dự đoán và quản lý rủi ro liên quan đến nợ phải thu.

b. Kiểm tra cẩn thận tài liệu liên quan đến việc phân loại nợ và tính dự phòng nợ, đảm bảo tính chính xác của thông tin: Bên cạnh việc phân loại nợ, hoạt động kiểm tra tài liệu là một phần quan trọng của quy trình KSNB. KTV (Kế toán viên) cần đảm bảo rằng tất cả thông tin liên quan đến nợ phải thu được giữ gìn cẩn thận và có tính chính xác. Kiểm tra này giúp đảm bảo tính đáng tin cậy của dự phòng nợ và tạo nền tảng cho quyết định quản lý nợ. Ngoài ra, việc xác minh thông tin với bên nợ và kiểm tra sự tuân thủ các quy trình và quy định nội bộ liên quan đến quản lý nợ cũng là một phần của công việc này để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý nợ.

c. Quản lý tình hình nợ: Bộ phận KSNB theo dõi tình hình nợ đối với từng nhóm thời gian quá hạn và xác định các khoản nợ có rủi ro cao nhất. Điều này giúp doanh nghiệp xác định ưu tiên trong việc thu hồi nợ và đưa ra các quyết định về việc tiếp tục cung cấp dịch vụ hoặc ngừng cung cấp cho bên nợ không đáng tin cậy.

d. Báo cáo và theo dõi: Bộ phận KSNB thường chuẩn bị các báo cáo về tình hình nợ, dự phòng nợ, và tình hình quản lý nợ. Những báo cáo này cung cấp thông tin quan trọng cho ban lãnh đạo và cơ quan quản lý để họ có thể ra quyết định chiến lược. Họ cũng theo dõi sự thay đổi trong tình hình nợ theo thời gian.

e. Hành vi thu hồi nợ: Bộ phận KSNB có thể liên quan đến việc thu hồi nợ qua việc gửi thông báo, thiết lập kế hoạch trả nợ, thương lượng hoặc thậm chí áp dụng biện pháp pháp lý khi cần thiết. Điều này đòi hỏi kiến thức pháp lý và kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ để đảm bảo việc thu hồi nợ được tiến hành một cách hiệu quả.

f. Đào tạo và phát triển: KSNB có thể tham gia vào việc đào tạo và phát triển nhân viên liên quan đến quản lý nợ, để đảm bảo họ hiểu và tuân thủ quy trình, quy định nội bộ và pháp lệnh liên quan đến nợ phải thu.

Bài 2

Hãy cho biết trong từng trường hợp dưới đây, trường hợp nào có thể là sai sót, trường hợp nào có thể là gian lận

  1. Khi kiểm toán viên đã tiến hành gửi thư xác nhận đến 20% khách hàng có số dư công nợ lớn nhất, loại rủi ro tương ứng là “Rủi ro kiểm toán mức hạn chế”. Kiểm toán viên chỉ có thể kiểm tra một phần nhỏ khách hàng và không thể đảm bảo tính chính xác của toàn bộ số dư công nợ.
  2. Do thiếu nhân sự và không có BCTC đã kiểm toán của một khoản đầu tư vào một công ty ở nước ngoài, loại rủi ro tương ứng là “Rủi ro kiểm toán chưa đủ bằng chứng”. Không có đủ bằng chứng có thể dẫn đến sự không chắc chắn về tồn tại và giá trị của khoản đầu tư này.
  3. Với việc số tiền lương bị tính khống lên và không cộng dọc bảng lương, loại rủi ro tương ứng là “Rủi ro kiểm toán mức hạn chế”. Kiểm toán viên không có đủ bằng chứng để xác minh tính chính xác của chi phí tiền lương.

Gợi ý trả lời:

Trường hợp 1: Kiểm toán viên gửi thư xác nhận đến 20% khách hàng có số dư công nợ lớn nhất.

Để giảm thiểu sai sót: Kiểm toán viên có thể tăng tỷ lệ khách hàng mà họ xác nhận thêm vào danh sách. Họ cũng có thể sử dụng các phương pháp kiểm tra bổ sung, chẳng hạn như phân tích biểu đồ, để kiểm tra số dư công nợ cho các khách hàng không được chọn.

Để phát hiện gian lận: Kiểm toán viên cần xem xét các biểu chứng và thông tin bổ sung từ các nguồn độc lập để xác minh tính xác thực của thông tin từ khách hàng.

Trường hợp 2: Thiếu nhân sự và không có BCTC đã kiểm toán của một khoản đầu tư vào một công ty ở nước ngoài.

Để giảm thiểu sai sót: Kiểm toán viên cần làm việc cẩn thận với những thông tin có sẵn và cố gắng tìm kiếm bằng chứng bên ngoài để hỗ trợ đối với khoản đầu tư. Họ có thể liên hệ với các bên liên quan tại công ty ở nước ngoài để lấy thông tin bổ sung.

Để phát hiện gian lận: Kiểm toán viên có thể tập trung vào việc xác minh tính xác thực của thông tin từ công ty ở nước ngoài thông qua các phương tiện kiểm tra và liên hệ với các cơ quan quản lý tại địa phương để kiểm tra thông tin liên quan đến khoản đầu tư.

Trường hợp 3: Số tiền lương bị tính khống lên và không cộng dọc bảng lương.

Để giảm thiểu sai sót: Kiểm toán viên có thể kiểm tra các bằng chứng khác nhau như hồ sơ nhân viên, hợp đồng lao động và các tài liệu tài chính khác để đảm bảo tính chính xác của bảng lương.

Để phát hiện gian lận: Kiểm toán viên nên kiểm tra kỹ lưỡng thông tin từ nguồn khác nhau và kiểm tra có sự thống nhất giữa bảng lương và các hồ sơ liên quan. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, họ nên tiến hành cuộc kiểm toán chi tiết để phát hiện gian lận.

Trong tất cả các trường hợp, quá trình kiểm toán cần tuân theo các nguyên tắc và tiêu chuẩn kiểm toán để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin tài chính.

Bài 3

Hãy cho biết trong kiểm toán tài chính, với từng tình huống độc lập dưới đây KTV nên phát hành loại báo cáo kiểm toán nào?

a. Trong tình huống đơn vị tranh chấp về quyền sở hữu đối với một tài sản trên BCTC, kiểm toán viên nên đưa ra ý kiến “Rủi ro kiểm toán mức hạn chế”. Điều này bởi vì sự tranh chấp có thể ảnh hưởng đến tính trung thực và hợp lý của việc kê khai giá trị của tài sản, và phán quyết của tòa án có thể thay đổi thông tin trên BCTC.

b. Trong trường hợp công trình XDCB dở dang và không có tài liệu chứng từ, kiểm toán viên nên đưa ra ý kiến “Rủi ro kiểm toán nghiêm trọng”. Sự thiếu hụt bằng chứng cần thiết và sự theo dõi từ cơ quan điều tra có thể tạo ra sự không chắc chắn về tính chính xác của thông tin trên BCTC.

c. Với việc đơn vị tính giá hàng tồn kho theo phương pháp không phù hợp, nhưng đã thông báo trong Bảng thuyết minh BCTC, kiểm toán viên nên đưa ra ý kiến “Rủi ro kiểm toán mức hạn chế”. Mặc dù đã có thông báo, nhưng sự không phù hợp vẫn ảnh hưởng đến tính trung thực và hợp lý của BCTC.

d. Với việc từ chối cho kiểm toán viên chứng kiến kiểm kê kho, kiểm toán viên nên đưa ra ý kiến “Rủi ro kiểm toán nghiêm trọng”. Sự từ chối này có thể dẫn đến sự không chắc chắn về tính chính xác của thông tin về hàng tồn kho trên BCTC.

e. Gửi thư yêu cầu xác nhận các khoản phải trả cuối kỳ có mục tiêu kiểm tra tính chính xác của các khoản nợ phải trả trong báo cáo tài chính. Điều này giúp xác minh rằng các số liệu trên báo cáo tài chính phản ánh đúng tình trạng tài chính của doanh nghiệp.

f. Khi lấy mẫu đơn đặt hàng để kiểm tra việc xét duyệt và phê chuẩn mua hàng, mục tiêu là đảm bảo rằng quy trình mua hàng của công ty tuân theo quy định và không có sự lạm dụng quyền hạn. Điều này giúp kiểm toán viên đảm bảo tính hợp lệ của các giao dịch mua hàng trong báo cáo tài chính.

g. Phỏng vấn người thủ kho về việc lập đơn đặt hàng nhằm kiểm tra những thủ tục trong quy trình mua hàng của doanh nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc lập đơn đặt hàng được thực hiện đúng quy trình và có sự kiểm tra bên trong về tính hợp lệ của các đơn đặt hàng.

B. Để tăng độ tin cậy của các bằng chứng này, kiểm toán viên cần thực hiện các bước sau:

  1. Xác minh tính chính xác của thông tin từ các nguồn độc lập khác để kiểm tra sự phù hợp và đáng tin cậy của thông tin thu thập.
  2. Kiểm tra sự tuân thủ của doanh nghiệp với quy trình và quy định nội bộ liên quan đến việc quản lý nợ và mua hàng.
  3. Xác minh thông tin với bên nợ hoặc bên cung cấp để đảm bảo tính chính xác của số liệu trên báo cáo tài chính.
  4. Kiểm tra lại các bằng chứng để đảm bảo rằng không có sự sai sót hoặc sự lạm dụng quyền hạn nào xảy ra trong quá trình kiểm toán.

Gợi ý trả lời: 

Phân tích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính nhất quán và kiểm tra xem có bất kỳ sự không rõ ràng nào trong dữ liệu hoặc thông tin không trùng khớp.

Đánh giá tính hợp lệ của các tài liệu và bằng chứng liên quan đến mỗi tình huống kiểm toán cụ thể. Điều này đảm bảo rằng các tài liệu này đủ sức thuyết phục và có độ tin cậy đáng kể.

Kiểm tra tính toàn vẹn của các quy trình và kiểm tra nội bộ, đồng thời đảm bảo rằng họ không bị can thiệp hoặc ảnh hưởng bởi các bên liên quan.

So sánh các thông tin kiểm toán với các tiêu chuẩn và quy định tài chính liên quan để đảm bảo rằng đối tượng kiểm toán tuân theo các yêu cầu pháp lý và kế toán.

Thực hiện các phân tích và kiểm tra bổ sung tùy theo tính chất của từng tình huống kiểm toán, để đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh quan trọng đã được xem xét một cách cẩn thận.

Cuối cùng, tổng hợp tất cả bằng chứng và thực hiện kiểm toán viên phê duyệt chính xác của tất cả các tình huống kiểm toán. Sau đó, dựa vào bằng chứng thu thập được, kiểm toán viên có thể đưa ra báo cáo kiểm toán cuối cùng với ý kiến về tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính.

Quá trình kiểm toán này giúp đảm bảo rằng kiểm toán viên đã xem xét một cách tổng thể và chi tiết các tình huống kiểm toán, đã thực hiện các kiểm tra cẩn thận và đã tập trung vào các khía cạnh quan trọng để đưa ra một ý kiến kiểm toán đáng tin cậy.

Trong trường hợp xuất hiện các vấn đề không rõ ràng hoặc sự không chắc chắn trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên nên thực hiện thêm cuộc trao đổi hoặc tìm hiểu sâu hơn với đối tượng kiểm toán hoặc các bên liên quan. Điều này giúp giải quyết mọi vướng mắc và đảm bảo rằng thông tin đúng đắn sẽ được bảo vệ trong báo cáo kiểm toán.

Cuối cùng, kiểm toán viên sẽ phân loại kết quả kiểm toán và đưa ra ý kiến kiểm toán cuối cùng. Dựa trên tất cả bằng chứng thu thập được và việc kiểm tra theo các bước trước đó, kiểm toán viên có thể đưa ra ý kiến về tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính.

Ý kiến kiểm toán có thể là “không có ý kiến”, “ý kiến sạch sẽ”, “ý kiến có hạn chế”, hoặc “ý kiến không chứng thực”. Ý kiến “không có ý kiến” được đưa ra khi kiểm toán viên không thể cung cấp ý kiến rõ ràng về tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính do hạn chế hoặc thiếu thông tin. Ý kiến “ý kiến sạch sẽ” được đưa ra khi báo cáo tài chính được xem xét là trung thực và đáng tin cậy. Ý kiến “ý kiến có hạn chế” được đưa ra khi kiểm toán viên có một số hạn chế trong việc thu thập bằng chứng hoặc có một số điều kiện liên quan đến báo cáo tài chính. Ý kiến “ý kiến không chứng thực” được đưa ra khi kiểm toán viên không thể cung cấp ý kiến tích cực về tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính.

Những bước trên giúp đảm bảo quá trình kiểm toán tài chính được thực hiện một cách kỹ lưỡng và cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin trong báo cáo tài chính, và đồng thời cung cấp các ý kiến kiểm toán phù hợp với tình hình kiểm toán cụ thể.

Bài tập 4: Xác định Tài sản Cố định

Một công ty vừa kết thúc kỳ kế toán và bạn, kiểm toán viên, được giao nhiệm vụ kiểm tra tài sản cố định của công ty. Dưới đây là thông tin liên quan:

  • Số lượng xe ô tô: 10
  • Giá mua mỗi xe ô tô: 100,000,000 VND
  • Thời gian sử dụng kỳ kế toán: 5 năm
  • Hệ số giảm giá mỗi năm: 20%

Yêu cầu bạn tính toán giá trị tài sản cố định còn lại của công ty sau kỳ kế toán.

Hướng dẫn giải:

Tính giá trị tài sản cố định còn lại của công ty sau kỳ kế toán:

Giá mua ban đầu của mỗi xe ô tô: 100,000,000 VND Số lượng xe ô tô: 10 Thời gian sử dụng kỳ kế toán: 5 năm Hệ số giảm giá mỗi năm: 20%

Giá trị giảm giá hàng năm của mỗi xe ô tô: 100,000,000 VND * 20% = 20,000,000 VND Giả sử giá trị giảm giá được áp dụng đều trong 5 năm.

Giá trị giảm giá tổng cộng của mỗi xe ô tô: 20,000,000 VND * 5 năm = 100,000,000 VND Giá trị còn lại của mỗi xe ô tô sau kỳ kế toán: 100,000,000 VND – 100,000,000 VND = 0 VND

Vì vậy, giá trị tài sản cố định còn lại của công ty sau kỳ kế toán là 0 VND.

Bài tập 5: Tính Giá trị cổ phần

Một công ty cổ phần mới thành lập và bạn được phân công để kiểm tra giá trị cổ phần tại thời điểm cụ thể. Dưới đây là thông tin liên quan:

  • Số lượng cổ phần phát hành: 1,000,000
  • Giá bán mỗi cổ phần: 50,000 VND
  • Số lượng cổ phần đã bán được: 800,000
  • Tổng doanh thu từ việc phát hành cổ phần: 40,000,000,000 VND

Yêu cầu bạn tính toán giá trị cổ phần còn lại chưa bán được và tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất nếu họ đã mua 400,000 cổ phần.

Hướng dẫn giải:

Tính giá trị cổ phần còn lại chưa bán được và tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất:

Số lượng cổ phần đã phát hành: 1,000,000 Số lượng cổ phần đã bán được: 800,000 Số lượng cổ phần còn lại chưa bán được: 1,000,000 – 800,000 = 200,000

Giá bán mỗi cổ phần: 50,000 VND Doanh thu từ việc phát hành cổ phần: 40,000,000,000 VND

Giá trị cổ phần còn lại chưa bán được: 200,000 * 50,000 VND = 10,000,000,000 VND

Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất sau khi mua thêm 400,000 cổ phần: (400,000 / 1,000,000) * 100% = 40%

Vậy nên, giá trị cổ phần còn lại chưa bán được là 10,000,000,000 VND và tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất là 40%.

Qua bài viết trên của Công ty Kế toán Kiểm toán Thuế ACC  hy vọng rằng chương 1 này đã giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về kiểm toán và đã đánh thức sự quan tâm của chúng ta đối với lĩnh vực này. Chúng ta hãy tiếp tục học hỏi và phát triển để có thể đóng góp tích cực cho sự phát triển bền vững của kế toán và kiểm toán trong tương lai. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ về kế toán, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và đáng tin cậy.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0922.869.000