087.790.7790

12 nguyên tắc kế toán quan trọng bạn cần nên biết

Kế toán là một lĩnh vực quan trọng trong quản lý tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Hai nguyên tắc quan trọng nhất trong kế toán là tính xác thực và tính công bằng. Tính xác thực đòi hỏi rằng thông tin tài chính phải được ghi chính xác và đáng tin cậy. Tính công bằng đảm bảo rằng tất cả các giao dịch và sự kiện tài chính được xử lý một cách công bằng và không thiên vị. Những nguyên tắc này cùng nhau định hình nền tảng cho việc quản lý tài chính và đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong kế toán. Bài viết này Công ty Kế toán Kiểm toán Thuế ACC sẽ giới thiệu chi tiết cho bạn về 12 nguyên tắc kế toán.

12 nguyên tắc kế toán quan trọng bạn cần nên biết
12 nguyên tắc kế toán quan trọng bạn cần nên biết

1. Thực thể kinh doanh ( Business entity principle )

Nguyên tắc thực thể kinh doanh (Business Entity Principle), còn được gọi là nguyên tắc riêng biệt của thực thể kinh doanh, là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán. Nguyên tắc này đòi hỏi rằng hoạt động tài chính của một thực thể kinh doanh phải được xem xét và ghi chép một cách độc lập và riêng biệt so với các thực thể khác hoặc cá nhân khác. Nó đảm bảo rằng tài sản, nợ, và giao dịch của một tổ chức hoặc doanh nghiệp phải được phân biệt một cách rõ ràng và không được gộp lẫn với tài sản, nợ và giao dịch của chủ sở hữu hoặc các thực thể khác. Nguyên tắc này giúp bảo đảm tính minh bạch và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính và quản lý tài sản và khoản nợ một cách hiệu quả.

2. Hoạt động liên tục ( Going concern principle )

Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going Concern Principle) là một nguyên tắc kế toán quan trọng khẳng định rằng khi lập báo cáo tài chính, thực thể kinh doanh được giả định sẽ duy trì hoạt động trong tương lai và không có dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự sụp đổ hoặc ngừng hoạt động sắp tới. Điều này đồng nghĩa rằng các tài sản và nợ của thực thể kinh doanh sẽ tiếp tục được sử dụng trong quá trình kinh doanh thay vì được bán hoặc thanh lý.

Nguyên tắc hoạt động liên tục là quan trọng vì nó cho phép báo cáo tài chính phản ánh khả năng của tổ chức hoặc doanh nghiệp tiếp tục hoạt động và quản lý tài sản, nợ một cách thích hợp. Nếu có dấu hiệu rõ ràng cho thấy thực thể kinh doanh không thể duy trì hoạt động liên tục, báo cáo tài chính cần phải thể hiện điều này và thực hiện việc đánh giá và ghi nhận giá trị thực của tài sản và nợ dự kiến để bán hoặc thanh lý.

Nguyên tắc hoạt động liên tục giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính và hỗ trợ các bên liên quan, như nhà đầu tư, tin tưởng vào thông tin kế toán và quyết định tài chính.

3. Thước đo tiền tệ ( Monetary principle )

Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going Concern Principle) là một nguyên tắc kế toán quan trọng khẳng định rằng khi lập báo cáo tài chính, thực thể kinh doanh được giả định sẽ duy trì hoạt động trong tương lai và không có dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự sụp đổ hoặc ngừng hoạt động sắp tới. Điều này đồng nghĩa rằng các tài sản và nợ của thực thể kinh doanh sẽ tiếp tục được sử dụng trong quá trình kinh doanh thay vì được bán hoặc thanh lý.

Nguyên tắc hoạt động liên tục là quan trọng vì nó cho phép báo cáo tài chính phản ánh khả năng của tổ chức hoặc doanh nghiệp tiếp tục hoạt động và quản lý tài sản, nợ một cách thích hợp. Nếu có dấu hiệu rõ ràng cho thấy thực thể kinh doanh không thể duy trì hoạt động liên tục, báo cáo tài chính cần phải thể hiện điều này và thực hiện việc đánh giá và ghi nhận giá trị thực của tài sản và nợ dự kiến để bán hoặc thanh lý.

Nguyên tắc hoạt động liên tục giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính và hỗ trợ các bên liên quan, như nhà đầu tư, tin tưởng vào thông tin kế toán và quyết định tài chính.

4. Kỳ kế toán ( Time – Period principle )

Nguyên tắc kỳ kế toán (Time-Period Principle), còn được gọi là nguyên tắc thời gian kế toán, là một trong những nguyên tắc cơ bản trong lĩnh vực kế toán. Nguyên tắc này đề cập đến việc phân chia cuộc sống kinh doanh và tài chính của một doanh nghiệp thành các kỳ kế toán hoặc giai đoạn thời gian cố định để thực hiện báo cáo tài chính.

Theo nguyên tắc này, doanh nghiệp phải chọn một giai đoạn thời gian cố định (thường là một năm tài chính) để thực hiện báo cáo tài chính và ghi chép tài chính của họ. Nó giúp tạo ra tính định kỳ và so sánh giữa các kỳ kế toán khác nhau, giúp người sử dụng thông tin kế toán theo dõi và đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp theo thời gian.

Nguyên tắc kỳ kế toán là cơ sở để lập báo cáo tài chính hàng quý, hàng năm, hoặc theo các chu kỳ khác tùy thuộc vào yêu cầu của pháp luật và quy định kế toán. Nó giúp doanh nghiệp và các bên liên quan hiểu rõ về tình hình tài chính của doanh nghiệp trong từng kỳ kế toán cụ thể, hỗ trợ việc ra quyết định và đánh giá hiệu suất kinh doanh.

5. Nguyên tắc giá phí ( Cost principle )

Nguyên tắc giá phí (Cost Principle), còn được gọi là Historical Cost Principle, là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán. Theo nguyên tắc này, các tài sản và các yếu tố khác trong báo cáo tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp nên được ghi nhận và đánh giá dựa trên giá trị gốc hoặc giá mua ban đầu của chúng.

Điều này có nghĩa rằng tài sản, như máy móc, đất đai, hoặc cổ phiếu, nên được ghi nhận trong báo cáo tài chính với giá trị mua ban đầu, không phải với giá trị thị trường hiện tại. Các yếu tố khác, như lương, nợ, và phí thuê, cũng nên được ghi nhận với giá trị gốc hoặc giá trị mua ban đầu.

Nguyên tắc giá phí giúp đảm bảo tính đáng tin cậy và đồng nhất trong việc ghi nhận và đánh giá tài sản và nợ, và nó giúp tránh được những biến động thị trường ngắn hạn trong việc đánh giá giá trị tài sản. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến việc báo cáo tài chính không thể hiện giá trị thị trường thực tế của tài sản trong trường hợp giá trị thị trường tăng lên hoặc giảm đi so với giá trị gốc.

6. Nguyên tắc doanh thu thực hiện ( Revenue principle )

Nguyên tắc doanh thu thực hiện (Revenue Recognition Principle) là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán liên quan đến việc báo cáo và ghi nhận doanh thu từ các hoạt động kinh doanh. Nguyên tắc này định rằng doanh thu nên được ghi nhận khi nó được thực hiện và có khả năng thu được một cách đáng tin cậy. Điều này thường xảy ra khi có một giao dịch kinh doanh đã hoàn thành và khách hàng đã cam kết trả tiền hoặc có khả năng trả tiền.

Nguyên tắc doanh thu thực hiện có mục tiêu chính là đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong việc báo cáo tài chính, ngăn ngừa việc phát sinh doanh thu không thực sự đã thực hiện. Các yếu tố quan trọng cần xem xét để áp dụng nguyên tắc này bao gồm việc xác định thời điểm ghi nhận doanh thu, xác định giá trị doanh thu, và đảm bảo rằng tất cả các yếu tố cần thiết đã xảy ra để ghi nhận doanh thu.

Việc định rõ thời điểm ghi nhận doanh thu và áp dụng nguyên tắc này một cách đúng đắn rất quan trọng để đảm bảo rằng báo cáo tài chính phản ánh đúng hiệu suất tài chính của tổ chức hoặc doanh nghiệp và hỗ trợ người sử dụng thông tin trong việc ra quyết định và đánh giá.

7. Nguyên tắc phù hợp ( Matching principle )

Nguyên tắc phù hợp (Matching Principle), còn được gọi là Nguyên tắc so khớp, là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán. Nguyên tắc này đề cập đến việc so khớp doanh thu và chi phí tương ứng với nhau trong cùng kỳ kế toán để tạo ra một báo cáo tài chính chính xác và phản ánh hiệu suất tài chính của tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Theo nguyên tắc phù hợp, chi phí liên quan đến việc tạo ra doanh thu nên được ghi nhận và phân bổ cho cùng kỳ kế toán mà doanh thu tạo ra. Nó đảm bảo rằng báo cáo tài chính hiển thị mức lợi nhuận thực tế của tổ chức hoặc doanh nghiệp trong một giai đoạn thời gian cụ thể.

Nguyên tắc này giúp đảm bảo rằng chi phí được liên kết với doanh thu một cách hợp lý và không gian lệch lạm trong việc đánh giá hiệu suất tài chính. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp bán sản phẩm trong một quý nhưng chi trả chi phí sản xuất sản phẩm đó vào quý sau, thì nguyên tắc phù hợp yêu cầu ghi nhận chi phí trong cùng quý mà doanh thu được tạo ra, chứ không phải chờ đến quý sau.

Nguyên tắc phù hợp là một trong những cơ sở quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính và hỗ trợ việc đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.

8. Nguyên tắc khách quan ( Objectivity principle )

Nguyên tắc khách quan (Objectivity Principle) là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán và kiểm toán. Nguyên tắc này đòi hỏi rằng thông tin kế toán nên được ghi nhận và trình bày một cách khách quan, tức là dựa trên sự thật và sự kiện hợp lý, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân, đánh giá thiên vị hoặc tư duy chủ quan.

Cụ thể, nguyên tắc khách quan đảm bảo rằng:

1. Thông tin kế toán phải dựa trên dữ liệu có căn cứ, tài liệu chứng từ và sự kiện thực tế.
2. Các quyết định kế toán và đánh giá tài sản, nợ, doanh thu và chi phí phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy tắc kế toán được công nhận.
3. Không nên tạo ra hoặc điều chỉnh thông tin kế toán dựa trên ý muốn cá nhân hoặc sự áp lực từ bên ngoài.

Nguyên tắc khách quan đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy và chính xác trong báo cáo tài chính, giúp người sử dụng thông tin kế toán có thể tin tưởng vào dữ liệu và số liệu được cung cấp. Điều này quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp và trong quá trình ra quyết định tài chính.

9. Nguyên tắc khách nhất quán ( Consistency principle )

Nguyên tắc khách nhất quán (Consistency Principle) là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán. Nguyên tắc này đòi hỏi rằng một tổ chức hoặc doanh nghiệp nên duy trì tính nhất quán trong việc áp dụng các nguyên tắc kế toán, phương pháp kế toán và thực hiện báo cáo tài chính qua các kỳ kế toán liên tiếp.

Điều này có nghĩa rằng một khi một tổ chức đã chọn một phương pháp kế toán hoặc tiêu chuẩn kế toán cụ thể, nó nên duy trì việc sử dụng và áp dụng nó một cách liên tục trong tương lai, trừ khi có lý do cụ thể và hợp lý để thay đổi. Các thay đổi trong phương pháp kế toán hoặc tiêu chuẩn kế toán nên được công bố và giải thích trong báo cáo tài chính.

Nguyên tắc khách nhất quán đảm bảo tính đáng tin cậy và so sánh được qua thời gian trong việc đánh giá hiệu suất tài chính của tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó cũng giúp người sử dụng thông tin kế toán hiểu rõ cách tổ chức áp dụng kế toán và quản lý dữ liệu tài chính một cách nhất quán qua các giai đoạn thời gian, giúp họ có khả năng so sánh và đưa ra quyết định thông tin dựa trên dữ liệu tài chính liên quan.

10. Nguyên tắc công khai ( Disclosure principle )

Nguyên tắc công khai (Disclosure Principle) là một trong những nguyên tắc quan trọng trong lĩnh vực kế toán và báo cáo tài chính. Nguyên tắc này đòi hỏi rằng mọi thông tin quan trọng và cần thiết liên quan đến tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp nên được tiết lộ và thông báo trong báo cáo tài chính và chú thích tài chính.

Các thông tin tiết lộ có thể bao gồm thông tin về nguyên tắc kế toán được áp dụng, chính sách kế toán, phương pháp đánh giá, sự kiện sau kỳ kế toán, rủi ro và cam kết tài chính, cũng như các thông tin liên quan đến bất kỳ sự kiện, giao dịch, hoặc sự thay đổi nào có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính của tổ chức.

Nguyên tắc công khai đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính, giúp người sử dụng thông tin kế toán hiểu rõ về tình hình tài chính của tổ chức hoặc doanh nghiệp. Việc cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ cũng giúp đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định dựa trên thông tin kế toán một cách hợp lý.

11. Nguyên tắc trọng yếu ( Materiality principle )

Nguyên tắc trọng yếu (Materiality Principle) là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán và báo cáo tài chính. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng thông tin chỉ nên được tiết lộ và báo cáo nếu nó có tính quan trọng hoặc trọng yếu đối với người sử dụng thông tin kế toán, tức là thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ.

Nguyên tắc này đặt ra một mức ngưỡng cho sự tiết lộ trong báo cáo tài chính. Cụ thể, các thông tin hoặc sự kiện có tính quan trọng được xác định bởi sự ảnh hưởng của chúng lên quyết định kinh doanh, đánh giá hiệu suất tài chính, và khả năng ra quyết định của người sử dụng thông tin kế toán. Thông tin không quan trọng có thể được loại bỏ hoặc không cần được báo cáo một cách chi tiết.

Nguyên tắc trọng yếu giúp giới hạn việc báo cáo chi tiết về các sự kiện hoặc giao dịch không quan trọng, giúp tạo ra báo cáo tài chính súc tích và dễ đọc hơn. Tuy nhiên, sự xác định của tính quan trọng thường dựa vào sự đánh giá của người kế toán và quản lý, và nó cần phải được thực hiện một cách cân nhắc để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính.

12. Nguyên tắc thận trọng ( Prudent principle )

Nguyên tắc thận trọng (Prudent Principle) là một trong những nguyên tắc quan trọng trong kế toán. Nguyên tắc này đòi hỏi rằng trong việc đánh giá và báo cáo tài sản, nợ, doanh thu và chi phí, người kế toán nên áp dụng một thái độ thận trọng. Điều này bao gồm việc đánh giá rủi ro và cam kết tài chính một cách cẩn trọng và chỉ ghi nhận doanh thu và lợi nhuận khi chúng đã thực sự thực hiện và có khả năng thu được một cách đáng tin cậy.

Nguyên tắc thận trọng yêu cầu việc đánh giá tài sản, nợ, và các cam kết phải dựa trên thông tin hiện tại và các sự kiện thực tế, không nên dự đoán quá mức hoặc lạm dụng dự đoán lợi nhuận. Điều này giúp ngăn ngừa việc ghi nhận doanh thu và lợi nhuận mà có thể không thực sự thực hiện trong tương lai.

Nguyên tắc thận trọng đảm bảo rằng báo cáo tài chính thể hiện một hình ảnh cẩn thận và không quá lạm dụng về tài sản và lợi nhuận của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó hỗ trợ việc tạo ra báo cáo tài chính có tính đáng tin cậy hơn và giúp người sử dụng thông tin kế toán hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và rủi ro của doanh nghiệp.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790
0
YOUR CART
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng